| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | FC Vardar Skopje | 27 | 20 | 5 | 2 | 58 | 20 | 38 |
T T B T H T
|
|
| 2 | FK Shkendija 79 | 26 | 19 | 4 | 3 | 49 | 20 | 29 |
T H T T B T
|
|
| 3 | FC Struga Trim Lum | 26 | 17 | 5 | 4 | 60 | 20 | 40 |
H T T T B T
|
|
| 4 | Sileks | 27 | 15 | 4 | 8 | 51 | 26 | 25 |
B H B T T T
|
|
| 5 | FK Tikves Kavadarci | 26 | 11 | 4 | 11 | 46 | 30 | 16 |
T T T T H B
|
|
| 6 | FK Bashkimi | 27 | 10 | 7 | 10 | 33 | 41 | -8 |
T B T H H B
|
|
| 7 | KF Arsimi | 26 | 9 | 5 | 12 | 40 | 48 | -8 |
B B B T B T
|
|
| 8 | Academy Pandev | 26 | 8 | 8 | 10 | 35 | 46 | -11 |
H H B B T H
|
|
| 9 | Pelister Bitola | 26 | 6 | 8 | 12 | 25 | 36 | -11 |
H B H B T H
|
|
| 10 | Rabotnicki Skopje | 27 | 7 | 4 | 16 | 29 | 48 | -19 |
T T T T B B
|
|
| 11 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 26 | 6 | 5 | 15 | 27 | 44 | -17 |
T B B B B B
|
|
| 12 | FK Shkupi | 26 | 0 | 1 | 25 | 14 | 88 | -74 |
B B B B B B
|
BXH BD VĐQG Bắc Macedonia vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Bắc Macedonia hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Bắc Macedonia mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bắc Macedonia mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Bắc Macedonia trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Bắc Macedonia hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 11/04/2026
FC Vardar Skopje 1-0 Rabotnicki Skopje
Ngày 09/04/2026
FK Makedonija Gjorce Petrov 0-1 KF Arsimi
FK Shkupi 0-3 FC Struga Trim Lum
Pelister Bitola 0-0 FC Vardar Skopje
Ngày 08/04/2026
Rabotnicki Skopje 0-3 FK Shkendija 79
Ngày 07/04/2026
FK Bashkimi 0-0 Academy Pandev
FK Tikves Kavadarci 0-3 Sileks
Ngày 05/04/2026
FC Struga Trim Lum 1-2 Rabotnicki Skopje
Ngày 04/04/2026
# CLB T +/- Đ
1 FC Vardar Skopje 27 38 65
2 FK Shkendija 79 26 29 61
3 FC Struga Trim Lum 26 40 56
4 Sileks 27 25 49
5 FK Tikves Kavadarci 26 16 37
6 FK Bashkimi 27 -8 37
7 KF Arsimi 26 -8 32
8 Academy Pandev 26 -11 32
9 Pelister Bitola 26 -11 26
10 Rabotnicki Skopje 27 -19 25
11 FK Makedonija Gjorce Petrov 26 -17 23
12 FK Shkupi 26 -74 1
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621