| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | FC Vardar Skopje | 33 | 26 | 5 | 2 | 80 | 21 | 59 |
T T T T T T
|
|
| 2 | FK Shkendija 79 | 33 | 23 | 5 | 5 | 67 | 30 | 37 |
T B H T T B
|
|
| 3 | FC Struga Trim Lum | 33 | 19 | 5 | 9 | 68 | 28 | 40 |
T T B B B B
|
|
| 4 | Sileks | 33 | 16 | 5 | 12 | 59 | 36 | 23 |
T B H B B B
|
|
| 5 | FK Tikves Kavadarci | 33 | 14 | 6 | 13 | 59 | 47 | 12 |
B B H T H T
|
|
| 6 | KF Arsimi | 33 | 13 | 7 | 13 | 50 | 53 | -3 |
B T H H T T
|
|
| 7 | FK Bashkimi | 33 | 11 | 9 | 13 | 40 | 54 | -14 |
B T B H H B
|
|
| 8 | Pelister Bitola | 33 | 10 | 10 | 13 | 41 | 42 | -1 |
T T H T H T
|
|
| 9 | Academy Pandev | 33 | 10 | 10 | 13 | 46 | 56 | -10 |
B B T H B T
|
|
| 10 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 33 | 9 | 7 | 17 | 42 | 57 | -15 |
B T T B H T
|
|
| 11 | Rabotnicki Skopje | 33 | 9 | 6 | 18 | 45 | 58 | -13 |
T B H H T B
|
|
| 12 | FK Shkupi | 33 | 0 | 1 | 32 | 15 | 130 | -115 |
B B B B B B
|
BXH BD VĐQG Bắc Macedonia vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Bắc Macedonia hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Bắc Macedonia mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bắc Macedonia mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Bắc Macedonia trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Bắc Macedonia hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 31/05/2026
Pelister Bitola 1-1 Shkendija Haracine
Ngày 25/05/2026
FK Makedonija Gjorce Petrov 4-2 Sileks
Rabotnicki Skopje 1-3 FK Tikves Kavadarci
Ngày 24/05/2026
Pelister Bitola 1-0 FK Bashkimi
Ngày 23/05/2026
FC Vardar Skopje 3-0 FK Shkendija 79
KF Arsimi 1-0 FC Struga Trim Lum
Ngày 16/05/2026
# CLB T +/- Đ
1 FC Vardar Skopje 33 59 83
2 FK Shkendija 79 33 37 74
3 FC Struga Trim Lum 33 40 62
4 Sileks 33 23 53
5 FK Tikves Kavadarci 33 12 48
6 KF Arsimi 33 -3 46
7 FK Bashkimi 33 -14 42
8 Pelister Bitola 33 -1 40
9 Academy Pandev 33 -10 40
10 FK Makedonija Gjorce Petrov 33 -15 34
11 Rabotnicki Skopje 33 -13 33
12 FK Shkupi 33 -115 1
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593