| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Teunhueth FC | 30 | 13 | 15 | 2 | 21 | 6 | 15 |
H H T T H T
|
|
| 2 | Ajel de Rufisque | 30 | 15 | 9 | 6 | 27 | 19 | 8 |
B H T B T T
|
|
| 3 | Generation Foot | 30 | 13 | 9 | 8 | 37 | 22 | 15 |
T T T T T B
|
|
| 4 | US Goree | 30 | 11 | 15 | 4 | 29 | 14 | 15 |
H H B T H H
|
|
| 5 | ASC Wally Daan | 30 | 10 | 14 | 6 | 29 | 24 | 5 |
T H B T H H
|
|
| 6 | US Ouakam Dakar | 30 | 8 | 18 | 4 | 23 | 16 | 7 |
H H T H B T
|
|
| 7 | ASC Jaraaf | 30 | 9 | 14 | 7 | 21 | 16 | 5 |
B H H T H T
|
|
| 8 | Casamance | 30 | 7 | 19 | 4 | 29 | 20 | 9 |
H B T T H B
|
|
| 9 | Pikine | 30 | 7 | 13 | 10 | 20 | 19 | 1 |
H H H B B B
|
|
| 10 | Mbour | 30 | 5 | 18 | 7 | 18 | 21 | -3 |
T H T B B H
|
|
| 11 | HLM | 30 | 5 | 18 | 7 | 18 | 24 | -6 |
T H H B H T
|
|
| 12 | AS Dakar Sacre Coeur | 30 | 5 | 16 | 9 | 24 | 37 | -13 |
B H B B H T
|
|
| 13 | Guediawaye | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 | 34 | -5 |
B H B B T B
|
|
| 14 | Linguere | 30 | 3 | 16 | 11 | 22 | 36 | -14 |
H H H H B H
|
|
| 15 | SONACOS | 30 | 4 | 13 | 13 | 18 | 39 | -21 |
H H B H H B
|
|
| 16 | AS Camberene | 30 | 3 | 15 | 12 | 16 | 34 | -18 |
H H B H T B
|
BXH BD VĐQG Senegal vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Senegal hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Senegal mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Senegal mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Senegal trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Senegal hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bóng đá Senegal
VĐQG SenegalNgày 05/06/2026
Casamance 1-2 AS Dakar Sacre Coeur
Generation Foot 0-1 Ajel de Rufisque
Ngày 23/05/2026
# CLB T +/- Đ
1 Teunhueth FC 30 15 54
2 Ajel de Rufisque 30 8 54
3 Generation Foot 30 15 48
4 US Goree 30 15 48
5 ASC Wally Daan 30 5 44
6 US Ouakam Dakar 30 7 42
7 ASC Jaraaf 30 5 41
8 Casamance 30 9 40
9 Pikine 30 1 34
10 Mbour 30 -3 33
11 HLM 30 -6 33
12 AS Dakar Sacre Coeur 30 -13 31
13 Guediawaye 30 -5 29
14 Linguere 30 -14 25
15 SONACOS 30 -21 25
16 AS Camberene 30 -18 24
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593