Bảng Xếp Hạng Bóng Đá Hôm Nay
Bảng xếp hạng bóng đá mới nhất của các giải đấu Ngoại Hạng Anh, La Liga, Serie A, Bundesliga, Ligue 1, Champions League và V-League. Cập nhật vị trí, số điểm, hiệu số và phong độ.
Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

AFC Champions League Two - BXH 2026
Bảng A
| # | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Wahda FC | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 |
TT |
| 2 |
Al Kuwait | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 |
TB |
| 3 |
Nasaf | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 |
BH |
| 4 |
Khalidiya | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 |
BH |
Bảng B
| # | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Jazira | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 |
TH |
| 2 |
Arkadag | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
BTT |
| 3 |
Muharraq | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 |
TB |
| 4 |
Gol Gohar | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 |
BH |
Bảng C
| # | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Taawon | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 |
TH |
| 2 |
Al-Rayyan SC | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
BT |
| 3 |
Al Faisaly | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 |
TB |
| 4 |
Al-Nahda | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 |
BH |
Bảng D
| # | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Shorta | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 |
TT |
| 2 |
Al Hussein | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 |
TH |
| 3 |
East Bengal | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | - |
| 4 |
Al Seeb | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 |
BB |
Bảng E
| # | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persib Bandung | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 |
TTT |
| 2 |
Melbourne Victory | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 |
TH |
| 3 |
Viettel | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 |
BH |
| 4 |
FC Seoul | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 |
BB |
Bảng F
| # | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Adelaide United | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 |
TT |
| 2 |
Home United | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 |
TH |
| 3 |
BG Pathum United | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 |
BH |
| 4 |
Wofoo Tai Po | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 |
BB |
Bảng G
| # | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Machida Zelvia | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 |
TT |
| 2 |
Shanghai Shenhua | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 |
HT |
| 3 |
Svay Rieng | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 |
HB |
| 4 |
Tampines Rovers | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 |
BB |
Bảng H
| # | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Phnom Penh Crown | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 |
TT |
| 2 |
Kitchee | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 |
HH |
| 3 |
Kuching FA | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 |
HB |
| 4 |
Gangwon FC | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 |
BH |
