Bảng Xếp Hạng Bóng Đá Hôm Nay

Bảng xếp hạng bóng đá mới nhất của các giải đấu Ngoại Hạng Anh, La Liga, Serie A, Bundesliga, Ligue 1, Champions League và V-League. Cập nhật vị trí, số điểm, hiệu số và phong độ.

World Cup - BXH 2026

Bảng A

#Đội bóngTrậnThắngHòaThuaHSĐiểmPhong độ
1
Mexico
3300 +69
BTTTT
2
South Africa
3111 -14
BTHB
3
South Korea
3102 -13
BBT
4
Czechia
3012 -41
BHB

Bảng B

#Đội bóngTrậnThắngHòaThuaHSĐiểmPhong độ
1
Switzerland
3210 +47
BTTTT
2
Canada
3111 +54
BTBTH
3
Bosnia & Herzegovina
3111 -14
BTBH
4
Qatar
3012 -81
BBH

Bảng C

#Đội bóngTrậnThắngHòaThuaHSĐiểmPhong độ
1
Brazil
3210 +67
BTTTH
2
Morocco
3210 +37
BTTTT
3
Scotland
3102 -33
BBT
4
Haiti
3003 -60
BBB

Bảng D

#Đội bóngTrậnThắngHòaThuaHSĐiểmPhong độ
1
USA
3201 +46
BTBTT
2
Australia
3111 04
BHBT
3
Paraguay
3111 -24
BTHTB
4
Türkiye
3102 -23
TBB

Bảng E

#Đội bóngTrậnThắngHòaThuaHSĐiểmPhong độ
1
Germany
3201 +66
BBTT
2
Ivory Coast
3201 +26
BTBT
3
Ecuador
3111 04
BTHB
4
Curaçao
3012 -81
BHB

Bảng F

#Đội bóngTrậnThắngHòaThuaHSĐiểmPhong độ
1
Netherlands
3210 +67
BTTH
2
Japan
3120 +45
BHTH
3
Sweden
3111 04
BHBT
4
Tunisia
3003 -100
BBB

Bảng G

#Đội bóngTrậnThắngHòaThuaHSĐiểmPhong độ
1
Belgium
3120 +45
BTTTH
2
Egypt
3120 +25
BTHTH
3
Iran
3030 03
HHH
4
New Zealand
3012 -61
BBH

Bảng H

#Đội bóngTrậnThắngHòaThuaHSĐiểmPhong độ
1
Spain
3210 +57
TTTTT
2
Cape Verde Islands
3030 03
BHHH
3
Uruguay
3021 -12
BHH
4
Saudi Arabia
3021 -42
HBH

Bảng I

#Đội bóngTrậnThắngHòaThuaHSĐiểmPhong độ
1
France
3300 +89
BBTTT
2
Norway
3201 +16
BTTBT
3
Senegal
3102 +23
BTBB
4
Iraq
3003 -110
BBB

Bảng J

#Đội bóngTrậnThắngHòaThuaHSĐiểmPhong độ
1
Argentina
3300 +79
BTTTT
2
Austria
3111 04
BHBT
3
Algeria
3111 -24
BHTB
4
Jordan
3003 -50
BBB

Bảng K

#Đội bóngTrậnThắngHòaThuaHSĐiểmPhong độ
1
Colombia
3210 +37
BTHTT
2
Portugal
3120 +55
BTHTH
3
Congo DR
3111 +14
BTBH
4
Uzbekistan
3003 -90
BBB

Bảng L

#Đội bóngTrậnThắngHòaThuaHSĐiểmPhong độ
1
England
3210 +47
TBTTT
2
Croatia
3201 06
BTTB
3
Ghana
3111 04
BBHT
4
Panama
3003 -40
BBB

Bảng Stage

#Đội bóngTrậnThắngHòaThuaHSĐiểmPhong độ
1
Congo DR
3111 +14
BTBH
2
Sweden
3111 04
BHBT
3
Ghana
3111 04
BBHT
4
New Zealand
1010 01
H
4
Ecuador
3111 04
BTHB
5
Bosnia & Herzegovina
3111 -14
BTBH
6
Algeria
3111 -24
BHTB
6
Croatia
2101 -13
TB
6
Spain
1010 01
H
7
Paraguay
3111 -24
BTHTB
7
Portugal
1010 01
TH
8
Senegal
3102 +23
BTBB
9
Czechia
2011 -11
HB
9
Iran
3030 03
HHH
10
Cape Verde Islands
2020 02
HH
10
South Korea
3102 -13
BBT
11
Belgium
2020 02
HH
11
Panama
1001 -10
B
11
Scotland
3102 -33
BBT
12
Jordan
1001 -20
B
12
Uruguay
3021 -12
BHH
🏆 BẢNG XẾP HẠNG