| Thời gian | Trận đấu | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | ||
| 14/04 01:45 |
Rodez Aveyron Troyes Hòa |
0.5 |
0.82 1.06 |
2.5-3
u |
0.79 0.92 |
3.30 2.04 3.50 |
| 18/04 01:00 |
Montpellier Grenoble Hòa |
|
2.5
u |
0.78 0.89 |
1.81 4.00 3.45 |
|
| 18/04 01:00 |
Le Mans Clermont Hòa |
|
2.5-3
u |
0.92 0.76 |
1.74 4.20 3.60 |
|
| 18/04 01:00 |
Nancy FC Annecy Hòa |
|
2-2.5
u |
0.81 0.86 |
2.55 2.65 3.05 |
|
| 18/04 01:00 |
Pau FC Guingamp Hòa |
|
2.5-3
u |
0.85 0.82 |
2.95 2.24 3.30 |
|
| 18/04 01:00 |
Rodez Aveyron Amiens Hòa |
|
u |
|
1.78 3.90 3.65 |
|
| 18/04 19:00 |
Reims Red Star FC 93 Hòa |
|
2.5
u |
0.92 0.76 |
1.80 4.10 3.45 |
|
| 19/04 01:00 |
Bastia Saint Etienne Hòa |
|
2.5
u |
0.94 0.74 |
3.35 2.07 3.25 |
|
Tỷ lệ kèo Hạng 2 Pháp hôm nay và ngày mai: xem cập nhật tỷ lệ nhà cái Hạng 2 Pháp trực tuyến các trận thi đấu tối và đêm nay. Kết quả bóng đá dữ liệu update soi kèo, cập nhật tỷ lệ bóng đá Hạng 2 Pháp từ nhà cái online theo vòng đấu mới nhất.
Kèo bóng đá Hạng 2 Pháp tối nay-đêm và rạng sáng mai NHANH và SỚM nhất, xem CHÍNH XÁC nhất về số bàn thắng và tỷ số hiệp 1-cả trận trực tiếp tỷ lệ bóng đá Hạng 2 Pháp hôm nay. Tỷ lệ kèo cá cược Hạng 2 Pháp online hôm nay và ngày mai và chuyên nghiệp nhất.
Theo dõi nhiều kèo nhà cái cá cược hấp dẫn như kèo châu Âu, kèo Tài Xỉu, kèo châu Á,...Cập nhật bảng tỷ lệ kèo nhà cái Hạng 2 Pháp 24/7 CHUẨN XÁC và thay đổi kịp thời theo phong độ, thời gian thực từ trận đấu. Xem trực tiếp bd kèo nhà cái Hạng 2 Pháp NHANH CHÓNG.
Bóng đá Pháp
Ligue 1 Cúp Quốc Gia Pháp Hạng 2 Pháp Hạng 3 Pháp VĐQG Pháp nữ Nghiệp dư pháp VĐQG Pháp U19 (Nhóm A) Hạng 5 Pháp# CLB T +/- Đ
1 Troyes 29 21 58
2 Saint Etienne 30 22 57
3 Le Mans 30 16 54
4 Red Star FC 93 30 9 51
5 Reims 30 15 48
6 Rodez Aveyron 29 2 45
7 Montpellier 30 8 44
8 FC Annecy 30 2 43
9 Pau FC 30 -7 42
10 USL Dunkerque 30 8 40
11 Guingamp 30 -3 40
12 Boulogne 30 -8 36
13 Grenoble 30 -7 32
14 Clermont 30 -7 30
15 Nancy 30 -16 30
16 Stade Lavallois MFC 30 -17 25
17 Amiens 30 -18 24
18 Bastia 30 -20 21
Ngày 14/04/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621