| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ bảy, Ngày 30/05/2026 | ||||||
| 30/05 23:00 | 3 | Najma Manama | 3-2 | Manama Club | (0-1) | |
| 30/05 23:00 | 3 | Al-Ittihad(BHR) | 0-1 | Al-Budaiya | (0-1) | |
| Thứ hai, Ngày 25/05/2026 | ||||||
| 25/05 23:00 | 2 | Manama Club | 3-0 | Al-Ittihad(BHR) | (1-0) | |
| 25/05 23:00 | 2 | Al-Budaiya | 0-3 | Najma Manama | (0-1) | |
| Thứ năm, Ngày 21/05/2026 | ||||||
| 21/05 23:00 | 1 | Najma Manama | 2-1 | Al-Ittihad(BHR) | (0-0) | |
| 21/05 23:00 | 1 | Al-Budaiya | 0-1 | Manama Club | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 16/05/2026 | ||||||
| 16/05 21:30 | 22 | Sitra | 1-0 | Malkia | (1-0) | |
| 16/05 21:30 | 22 | Al-Muharraq | 1-0 | Al Ali CSC | (0-0) | |
| 16/05 21:30 | 22 | Najma Manama | 1-3 | Al Khaldiya | (0-1) | |
| Thứ sáu, Ngày 15/05/2026 | ||||||
| 15/05 23:00 | 22 | Al-Riffa | 3-2 | Bahrain SC | (0-2) | |
| 15/05 23:00 | 22 | Al-Budaiya | 2-2 | Al-Ahli(BHR) | (1-1) | |
| 15/05 23:00 | 22 | Al Hidd | 1-0 | Al-Shabbab | (0-0) | |
| Thứ hai, Ngày 11/05/2026 | ||||||
| 11/05 23:00 | 21 | Al Khaldiya | 1-2 | Al-Muharraq | (1-2) | |
| 11/05 23:00 | 21 | Al-Ahli(BHR) | 0-1 | Al Hidd | (0-0) | |
| 11/05 23:00 | 21 | Malkia | 0-2 | Al-Riffa | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 10/05/2026 | ||||||
| 10/05 23:00 | 21 | Al-Shabbab | 1-3 | Sitra | (1-2) | |
| 10/05 23:00 | 21 | Al Ali CSC | 2-0 | Al-Budaiya | (1-0) | |
| 10/05 23:00 | 21 | Bahrain SC | 0-3 | Najma Manama | (0-1) | |
| Thứ ba, Ngày 05/05/2026 | ||||||
| 05/05 23:00 | 20 | Sitra | 0-2 | Al-Ahli(BHR) | (0-1) | |
| 05/05 23:00 | 20 | Al-Riffa | 4-0 | Al-Shabbab | (0-0) | |
| Thứ hai, Ngày 04/05/2026 | ||||||
| 04/05 23:00 | 20 | Al Hidd | 0-1 | Al Ali CSC | (0-1) | |
| 04/05 23:00 | 20 | Najma Manama | 1-3 | Al-Muharraq | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 03/05/2026 | ||||||
| 03/05 23:00 | 20 | Al-Budaiya | 0-1 | Al Khaldiya | (0-1) | |
| 03/05 23:00 | 20 | Bahrain SC | 0-4 | Malkia | (0-3) | |
| Thứ tư, Ngày 29/04/2026 | ||||||
| 29/04 23:00 | 19 | Al-Ahli(BHR) | 2-3 | Al-Riffa | (0-2) | |
| 29/04 23:00 | 19 | Al-Muharraq | 1-0 | Al-Budaiya | (0-0) | |
| Thứ ba, Ngày 28/04/2026 | ||||||
| 28/04 23:00 | 19 | Al-Shabbab | 1-0 | Bahrain SC | (0-0) | |
| 28/04 23:00 | 19 | Malkia | 3-0 | Najma Manama | (0-0) | |
| Thứ hai, Ngày 27/04/2026 | ||||||
| 27/04 23:00 | 19 | Al Khaldiya | 2-1 | Al Hidd | (0-1) | |
| 27/04 23:00 | 19 | Al Ali CSC | 0-2 | Sitra | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 18/04/2026 | ||||||
| 18/04 23:35 | 18 | Sitra | 1-3 | Al Khaldiya | (0-1) | |
| 18/04 21:25 | 18 | Malkia | 1-0 | Al-Shabbab | (0-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 17/04/2026 | ||||||
| 17/04 23:35 | 18 | Al-Riffa | 1-0 | Al Ali CSC | (0-0) | |
| 17/04 21:25 | 18 | Bahrain SC | 1-2 | Al-Ahli(BHR) | (1-2) | |
| Thứ năm, Ngày 16/04/2026 | ||||||
| 16/04 23:00 | 18 | Najma Manama | 1-2 | Al-Budaiya | (1-1) | |
| 16/04 23:00 | 18 | Al Hidd | 0-1 | Al-Muharraq | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 04/04/2026 | ||||||
| 04/04 23:30 | 17 | Al-Ahli(BHR) | 0-0 | Malkia | (0-0) | |
| 04/04 21:15 | 17 | Al Khaldiya | 2-1 | Al-Riffa | (0-1) | |
| Thứ sáu, Ngày 03/04/2026 | ||||||
| 03/04 23:30 | 17 | Al-Budaiya | 0-2 | Al Hidd | (0-0) | |
| 03/04 21:15 | 17 | Al-Muharraq | 3-0 | Sitra | (3-0) | |
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Bahrain đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Ngoại Hạng Bahrain hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Bahrain năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Ngoại Hạng Bahrain CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Ngoại Hạng Bahrain và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua Xem bóng đá.
Xem kết quả bóng đá Ngoại Hạng Bahrain đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Ngày 30/05/2026
Al-Ittihad(BHR) 0-1 Al-Budaiya
Ngày 25/05/2026
Manama Club 3-0 Al-Ittihad(BHR)
Ngày 21/05/2026
Najma Manama 2-1 Al-Ittihad(BHR)
Ngày 16/05/2026
Ngày 15/05/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593