| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ tư, Ngày 08/04/2026 | ||||||
| 08/04 23:30 | BST Galaxy | 0-0 | Gambia Ports Authority | (0-0) | ||
| 08/04 23:30 | Gambian Dutch Lions | 2-2 | Real Banjul | (1-1) | ||
| 08/04 23:30 | Brikama United | 1-0 | TMT FA | (0-0) | ||
| 08/04 23:30 | Falcons FC | 0-0 | Banjul Hawks FC | (0-0) | ||
| Thứ ba, Ngày 07/04/2026 | ||||||
| 07/04 23:30 | Greater Tomorrow FC | 1-2 | Team Rhino FC | (1-0) | ||
| 07/04 23:30 | Harts | 1-0 | Steve Biko | (1-0) | ||
| 07/04 23:30 | Bombada FC | 1-0 | Fortune FC | (1-0) | ||
| 07/04 23:30 | Samger FC | 0-1 | Medina United FC | (0-1) | ||
| Thứ ba, Ngày 24/03/2026 | ||||||
| 24/03 23:30 | Falcons FC | 0-0 | Gambian Dutch Lions | (0-0) | ||
| 24/03 23:30 | Banjul Hawks FC | 2-0 | BST Galaxy | (1-0) | ||
| 24/03 23:30 | Gambia Ports Authority | 0-0 | Brikama United | (0-0) | ||
| 24/03 23:30 | Real Banjul | 0-0 | Bombada FC | (0-0) | ||
| Thứ hai, Ngày 23/03/2026 | ||||||
| 23/03 23:30 | Steve Biko | 1-0 | Greater Tomorrow FC | (1-0) | ||
| 23/03 23:30 | Fortune FC | 2-1 | Harts | (0-0) | ||
| 23/03 23:30 | TMT FA | 1-0 | Samger FC | (0-0) | ||
| 23/03 23:30 | Team Rhino FC | 0-1 | Medina United FC | (0-1) | ||
| Chủ nhật, Ngày 15/03/2026 | ||||||
| 15/03 23:30 | Bombada FC | 2-2 | Falcons FC | (0-0) | ||
| 15/03 23:30 | BST Galaxy | 1-0 | Gambian Dutch Lions | (1-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 14/03/2026 | ||||||
| 14/03 23:30 | Samger FC | 2-0 | Gambia Ports Authority | (2-0) | ||
| 14/03 23:30 | Harts | 0-1 | Real Banjul | (0-0) | ||
| 14/03 23:30 | Brikama United | 2-1 | Banjul Hawks FC | (0-0) | ||
| 14/03 23:30 | Steve Biko | 1-0 | Team Rhino FC | (1-0) | ||
| Thứ sáu, Ngày 13/03/2026 | ||||||
| 13/03 23:30 | Greater Tomorrow FC | 1-2 | Fortune FC | (0-2) | ||
| 13/03 23:30 | Medina United FC | 2-1 | TMT FA | (1-1) | ||
| Thứ sáu, Ngày 06/03/2026 | ||||||
| 06/03 23:30 | Greater Tomorrow FC | 0-3 | Falcons FC | (0-2) | ||
| 06/03 23:30 | Samger FC | 0-0 | Gambian Dutch Lions | (0-0) | ||
| 06/03 23:30 | Brikama United | 2-1 | Bombada FC | (1-0) | ||
| Thứ năm, Ngày 05/03/2026 | ||||||
| 05/03 23:30 | Fortune FC | 1-1 | Team Rhino FC | (0-1) | ||
| 05/03 23:30 | Medina United FC | 1-1 | Banjul Hawks FC | (0-0) | ||
| 05/03 23:30 | TMT FA | 1-1 | Gambia Ports Authority | (1-1) | ||
| Chủ nhật, Ngày 01/03/2026 | ||||||
| 01/03 23:30 | BST Galaxy | 0-0 | Harts | (0-0) | ||
| 01/03 23:30 | Gambia Ports Authority | 1-1 | TMT FA | (0-1) | ||
| 01/03 23:30 | Bombada FC | 1-0 | Brikama United | (0-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 28/02/2026 | ||||||
| 28/02 23:30 | Falcons FC | 1-0 | Greater Tomorrow FC | (1-0) | ||
| 28/02 23:30 | Banjul Hawks FC | 0-2 | Medina United FC | (0-2) | ||
| 28/02 23:30 | Gambian Dutch Lions | 1-0 | Samger FC | (1-0) | ||
| 28/02 23:30 | Team Rhino FC | 0-1 | Fortune FC | (0-1) | ||
| 28/02 23:30 | Real Banjul | 2-1 | Steve Biko | (1-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 21/02/2026 | ||||||
| 21/02 23:00 | Team Rhino FC | 1-1 | Gambia Ports Authority | (0-1) | ||
| 21/02 23:00 | Brikama United | 3-1 | Harts | (2-0) | ||
Kết quả bóng đá Hạng Nhất GFA đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Hạng Nhất GFA hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá Hạng Nhất GFA năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Hạng Nhất GFA CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Hạng Nhất GFA và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua Xem bóng đá.
Xem kết quả bóng đá Hạng Nhất GFA đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Bóng đá Gambia
Hạng Nhất GFANgày 08/04/2026
BST Galaxy 0-0 Gambia Ports Authority
Gambian Dutch Lions 2-2 Real Banjul
Falcons FC 0-0 Banjul Hawks FC
Ngày 07/04/2026
Samger FC 0-1 Medina United FC
Greater Tomorrow FC 1-2 Team Rhino FC
Ngày 24/03/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621