| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Chủ nhật, Ngày 26/04/2026 | ||||||
| 26/04 19:00 | 10 | Pas Giannina | 4-3 | Kambaniakos | (2-1) | |
| 26/04 19:00 | 10 | PAOK Saloniki B | 3-1 | Makedonikos | (3-0) | |
| 26/04 19:00 | 10 | AO Kavala | 2-2 | Nestos Chrisoupolis | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 25/04/2026 | ||||||
| 25/04 19:00 | 10 | Ilioupoli | 1-3 | Egaleo Athens | (0-1) | |
| 25/04 19:00 | 10 | Panargiakos | 0-1 | Hellas Syrou | (0-0) | |
| 25/04 19:00 | 10 | Kallithea | 2-0 | Chania Kissamikos | (0-0) | |
| Thứ tư, Ngày 22/04/2026 | ||||||
| 22/04 19:00 | 9 | Nestos Chrisoupolis | 1-0 | Pas Giannina | (0-0) | |
| 22/04 19:00 | 9 | Kambaniakos | 1-2 | PAOK Saloniki B | (1-1) | |
| 22/04 19:00 | 9 | AO Kavala | 5-1 | Makedonikos | (2-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 19/04/2026 | ||||||
| 19/04 19:00 | 9 | Chania Kissamikos | 1-0 | Ilioupoli | (1-0) | |
| 19/04 19:00 | 9 | Panargiakos | 3-2 | Egaleo Athens | (2-1) | |
| 19/04 19:00 | 9 | Hellas Syrou | 0-0 | Kallithea | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 18/04/2026 | ||||||
| 18/04 19:00 | 8 | PAOK Saloniki B | 1-1 | Nestos Chrisoupolis | (0-0) | |
| 18/04 19:00 | 8 | Makedonikos | 4-3 | Kambaniakos | (3-0) | |
| 18/04 19:00 | 8 | Pas Giannina | 3-1 | AO Kavala | (0-0) | |
| Thứ tư, Ngày 08/04/2026 | ||||||
| 08/04 19:00 | 7 | Kambaniakos | 2-0 | AO Kavala | (1-0) | |
| 08/04 19:00 | 7 | PAOK Saloniki B | 2-1 | Pas Giannina | (0-1) | |
| 08/04 19:00 | 7 | Makedonikos | 0-2 | Nestos Chrisoupolis | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 05/04/2026 | ||||||
| 05/04 19:00 | 6 | Nestos Chrisoupolis | 3-0 | Kambaniakos | (2-0) | |
| 05/04 19:00 | 6 | Pas Giannina | 2-2 | Makedonikos | (0-1) | |
| 05/04 19:00 | 6 | AO Kavala | 2-1 | PAOK Saloniki B | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 04/04/2026 | ||||||
| 04/04 19:00 | 8 | Kallithea | 1-1 | Panargiakos | (1-0) | |
| 04/04 19:00 | 8 | Ilioupoli | 0-2 | Hellas Syrou | (0-2) | |
| 04/04 19:00 | 8 | Egaleo Athens | 1-0 | Chania Kissamikos | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 29/03/2026 | ||||||
| 29/03 19:10 | 7 | Egaleo Athens | 2-1 | Hellas Syrou | (1-0) | |
| 29/03 19:00 | 7 | Ilioupoli | 0-2 | Kallithea | (0-0) | |
| 29/03 19:00 | 7 | Chania Kissamikos | 2-0 | Panargiakos | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 28/03/2026 | ||||||
| 28/03 23:30 | Iraklis | 0-1 | Kalamata AO | (0-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 22/03/2026 | ||||||
| 22/03 20:00 | 6 | Niki Volou | 3-0 | Asteras Tripoli B | (2-0) | |
| 22/03 20:00 | 6 | Iraklis | 3-1 | Anagenisi Karditsa | (1-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 21/03/2026 | ||||||
| 21/03 20:00 | 6 | Marko | 0-0 | Kalamata AO | (0-0) | |
| 21/03 20:00 | 6 | Panionios | 3-0 | Olympiakos Piraeus B | (1-0) | |
| 21/03 20:00 | 6 | Hellas Syrou | 1-0 | Chania Kissamikos | (0-0) | |
| 21/03 20:00 | 6 | Kallithea | 1-1 | Egaleo Athens | (0-0) | |
| 21/03 20:00 | 6 | Panargiakos | 1-1 | Ilioupoli | (0-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 15/03/2026 | ||||||
| 15/03 20:00 | 5 | Kalamata AO | 1-0 | Olympiakos Piraeus B | (1-0) | |
| 15/03 20:00 | 5 | Egaleo Athens | 2-0 | Ilioupoli | (1-0) | |
| 15/03 20:00 | 5 | Chania Kissamikos | 1-2 | Kallithea | (1-1) | |
| 15/03 20:00 | 5 | Marko | 2-1 | Panionios | (1-1) | |
| 15/03 20:00 | 5 | Hellas Syrou | 3-1 | Panargiakos | (3-0) | |
Kết quả bóng đá Hạng 2 Hy Lạp đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Hạng 2 Hy Lạp hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá Hạng 2 Hy Lạp năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Hạng 2 Hy Lạp CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Hạng 2 Hy Lạp và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua Xem bóng đá.
Xem kết quả bóng đá Hạng 2 Hy Lạp đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Ngày 26/04/2026
AO Kavala 2-2 Nestos Chrisoupolis
PAOK Saloniki B 3-1 Makedonikos
Ngày 25/04/2026
Kallithea 2-0 Chania Kissamikos
Ngày 22/04/2026
Nestos Chrisoupolis 1-0 Pas Giannina
Kambaniakos 1-2 PAOK Saloniki B
Ngày 19/04/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593