| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ bảy, Ngày 11/04/2026 | ||||||
| 11/04 21:00 | 22 | Bouchamma | 4-1 | Union Ksour Essef | (1-0) | |
| 11/04 21:00 | 22 | E.Gawafel.S.Gafsa | 0-0 | Redeyef | (0-0) | |
| 11/04 21:00 | 22 | CO Sidi Bouzid | 1-3 | Jendouba Sport | (0-2) | |
| 11/04 21:00 | 22 | Kalaa Sport | 1-0 | AS Djelma | (0-0) | |
| 11/04 21:00 | 22 | AS Kasserine | 2-1 | Progres Sakiet Eddaier | (1-1) | |
| 11/04 21:00 | 22 | SC Moknine | 0-0 | Stade Gabesien | (0-0) | |
| 11/04 21:00 | 22 | CS Korba | 1-0 | A.S Ariana | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 05/04/2026 | ||||||
| 05/04 20:30 | 21 | Croissant Msaken | 0-0 | BS Bouhajla | (0-0) | |
| 05/04 20:30 | 21 | Bouselem | 0-1 | ES Hamam-Sousse | (0-1) | |
| 05/04 20:30 | 21 | US Tataouine | 3-0 | Stade Africain Menzel Bourguib | (0-0) | |
| 05/04 20:30 | 21 | Union Ksour Essef | 4-2 | CO Sidi Bouzid | (2-1) | |
| 05/04 20:30 | 21 | AS Agareb | 0-0 | E. M. Mahdia | (0-0) | |
| 05/04 20:30 | 21 | Chebba | 2-0 | CS.Hammam-Lif | (1-0) | |
| 05/04 20:30 | 21 | Stade Gabesien | 2-1 | E.Gawafel.S.Gafsa | (2-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 04/04/2026 | ||||||
| 04/04 20:30 | 21 | AS Kasserine | 1-0 | CS Korba | (0-0) | |
| 04/04 20:30 | 21 | Jendouba Sport | 2-2 | A.S Ariana | (1-1) | |
| 04/04 20:30 | 21 | AS Megrine | 1-1 | Oceano Kerkennah | (1-0) | |
| 04/04 20:30 | 21 | Progres Sakiet Eddaier | 5-0 | Kalaa Sport | (1-0) | |
| 04/04 20:30 | 21 | Redeyef | 2-0 | Bouchamma | (0-0) | |
| 04/04 20:30 | 21 | AS Djelma | 1-1 | SC Moknine | (0-1) | |
| 04/04 20:30 | 21 | Sfax Railways | 0-2 | Sporting Ben Arous | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 29/03/2026 | ||||||
| 29/03 20:30 | 20 | ES Hamam-Sousse | 2-0 | US Tataouine | (1-0) | |
| 29/03 20:30 | 20 | A.S Ariana | 1-0 | Union Ksour Essef | (1-0) | |
| 29/03 20:30 | 20 | Stade Africain Menzel Bourguib | 0-1 | AS Megrine | (0-0) | |
| 29/03 20:30 | 20 | CS.Hammam-Lif | 1-0 | AS Agareb | (1-0) | |
| 29/03 20:30 | 20 | BS Bouhajla | 0-2 | Bouselem | (0-0) | |
| 29/03 20:30 | 20 | CS Korba | 2-1 | Jendouba Sport | (1-1) | |
| 29/03 20:30 | 20 | Oceano Kerkennah | 2-1 | Chebba | (0-1) | |
| 29/03 20:30 | 20 | E. M. Mahdia | 0-0 | Sfax Railways | (0-0) | |
| 29/03 20:30 | 20 | Bouchamma | 1-2 | Stade Gabesien | (0-2) | |
| Thứ bảy, Ngày 28/03/2026 | ||||||
| 28/03 20:30 | 20 | Kalaa Sport | 0-4 | AS Kasserine | (0-3) | |
| 28/03 20:30 | 20 | SC Moknine | 1-1 | Progres Sakiet Eddaier | (1-1) | |
| 28/03 20:30 | 20 | CO Sidi Bouzid | 0-0 | Redeyef | (0-0) | |
| 28/03 20:30 | 20 | E.Gawafel.S.Gafsa | 2-1 | AS Djelma | (1-0) | |
| 28/03 20:30 | 20 | Sporting Ben Arous | 0-1 | Croissant Msaken | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 28/02/2026 | ||||||
| 28/02 19:00 | 19 | BS Bouhajla | 0-1 | ES Hamam-Sousse | (0-1) | |
| 28/02 19:00 | 19 | Sfax Railways | 1-0 | CS.Hammam-Lif | (0-0) | |
| 28/02 19:00 | 19 | Bouselem | 0-0 | Sporting Ben Arous | (0-0) | |
| 28/02 19:00 | 19 | AS Agareb | 1-0 | Oceano Kerkennah | (0-0) | |
| 28/02 19:00 | 19 | AS Megrine | 0-1 | US Tataouine | (0-1) | |
Kết quả bóng đá Hạng 2 Tuynidi đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Hạng 2 Tuynidi hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá Hạng 2 Tuynidi năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Hạng 2 Tuynidi CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Hạng 2 Tuynidi và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua Xem bóng đá.
Xem kết quả bóng đá Hạng 2 Tuynidi đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621