| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Chủ nhật, Ngày 05/04/2026 | ||||||
| 05/04 17:30 | ZFK Istatov Nữ | 3-0 | ZFK Top Gol Nữ | (2-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 29/03/2026 | ||||||
| 29/03 21:30 | ZFK Vardar (W) | 0-2 | ZFK Skopje 2014 Nữ | (0-2) | ||
| 29/03 20:00 | ZFK Top Gol Nữ | 0-9 | Zfk Ljuboten Nữ | (0-5) | ||
| 29/03 19:00 | ZFK Kamenica Sasa Nữ | 0-1 | ZFK AS Junajted Struga Nữ | (0-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 15/03/2026 | ||||||
| 15/03 22:00 | ZFK Top Gol Nữ | 2-1 | ZFK Kocani Nữ | (0-0) | ||
| Thứ tư, Ngày 11/03/2026 | ||||||
| 11/03 20:30 | ZFK AS Junajted Struga Nữ | 3-0 | Zfk Ljuboten Nữ | (0-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 21/02/2026 | ||||||
| 21/02 20:00 | ZFK Vardar (W) | 1-0 | ZFK Top Gol Nữ | (1-0) | ||
| 21/02 17:00 | Zfk Ljuboten Nữ | 10-0 | ZFK Recica Nữ | (0-0) | ||
Kết quả bóng đá Nữ Macedonia đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Nữ Macedonia hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá Nữ Macedonia năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Nữ Macedonia CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Nữ Macedonia và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua Xem bóng đá.
Xem kết quả bóng đá Nữ Macedonia đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Ngày 05/04/2026
ZFK Istatov Nữ 3-0 ZFK Top Gol Nữ
Ngày 29/03/2026
ZFK Vardar (W) 0-2 ZFK Skopje 2014 Nữ
ZFK Top Gol Nữ 0-9 Zfk Ljuboten Nữ
ZFK Kamenica Sasa Nữ 0-1 ZFK AS Junajted Struga Nữ
Ngày 15/03/2026
ZFK Top Gol Nữ 2-1 ZFK Kocani Nữ
Ngày 11/03/2026
ZFK AS Junajted Struga Nữ 3-0 Zfk Ljuboten Nữ
Ngày 21/02/2026
ZFK Vardar (W) 1-0 ZFK Top Gol Nữ
Zfk Ljuboten Nữ 10-0 ZFK Recica Nữ
Ngày 20/11/2025
ZFK Skopje 2014 Nữ 1-0 Zfk Ljuboten Nữ
Ngày 19/11/2025
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621