| Thời gian | Bảng | FT | HT | |||
| Thứ tư, Ngày 01/04/2026 | ||||||
| 01/04 21:00 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ | 3-0 | Unirea Alba Iulia (W) | (1-0) | ||
| 01/04 19:00 | Farul Constanta (W) | 5-1 | ASU Politehnica Timisoara Nữ | (2-0) | ||
| 01/04 19:00 | Gloria 2018 Bistrita Nasaud Nữ | 3-0 | Atletic Olimpia Gherla Nữ | (0-0) | ||
| Thứ năm, Ngày 26/03/2026 | ||||||
| 26/03 18:00 | Gloria 2018 Bistrita Nasaud Nữ | 11-0 | CS Concordia Chiajna (W) | (5-0) | ||
| Thứ tư, Ngày 25/03/2026 | ||||||
| 25/03 21:00 | Unirea Alba Iulia (W) | 12-0 | Petrolul Ploiesti (W) | (6-0) | ||
| 25/03 20:00 | Olimpia Cluj Nữ | 6-1 | Universitatea Cluj (W) | (1-1) | ||
| 25/03 18:00 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ | 6-1 | FC Rapid 1923 (W) | (0-0) | ||
Kết quả bóng đá Cúp Quốc Gia nữ Romania đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Cúp Quốc Gia nữ Romania hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá Cúp Quốc Gia nữ Romania năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Cúp Quốc Gia nữ Romania CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Cúp Quốc Gia nữ Romania và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua Xem bóng đá.
Xem kết quả bóng đá Cúp Quốc Gia nữ Romania đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Ngày 01/04/2026
FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ 3-0 Unirea Alba Iulia (W)
Gloria 2018 Bistrita Nasaud Nữ 3-0 Atletic Olimpia Gherla Nữ
Farul Constanta (W) 5-1 ASU Politehnica Timisoara Nữ
Ngày 26/03/2026
Gloria 2018 Bistrita Nasaud Nữ 11-0 CS Concordia Chiajna (W)
Ngày 25/03/2026
Unirea Alba Iulia (W) 12-0 Petrolul Ploiesti (W)
Olimpia Cluj Nữ 6-1 Universitatea Cluj (W)
FK Csikszereda Miercurea Ciuc Nữ 6-1 FC Rapid 1923 (W)
Ngày 07/12/2025
ACS Juniorul 2014 Nữ 1-2 FC Rapid 1923 (W)
Ngày 26/11/2025
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621