| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ hai, Ngày 27/04/2026 | ||||||
| 27/04 22:00 | ND Primorje Nữ | 1-6 | ZNK Radomlje Nữ | (0-3) | ||
| Chủ nhật, Ngày 26/04/2026 | ||||||
| 26/04 16:00 | NS Mura Nữ | 2-1 | ZNK Ljubljana Nữ | (1-1) | ||
| Thứ năm, Ngày 23/04/2026 | ||||||
| 23/04 22:00 | NS Mura Nữ | 7-1 | ND Primorje Nữ | (4-0) | ||
| 23/04 22:00 | ZNK Maribor (W) | 5-1 | ZNK Cerklje Nữ | (3-1) | ||
| 23/04 22:00 | ZNK Ljubljana Nữ | 0-3 | ZNK Radomlje Nữ | (0-1) | ||
| Chủ nhật, Ngày 22/03/2026 | ||||||
| 22/03 21:00 | ZNK Radomlje Nữ | 7-0 | ZNK Krim Nữ | (1-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 15/03/2026 | ||||||
| 15/03 21:00 | ZNK Krim Nữ | 2-1 | Olimpija Ljubljana Nữ | (2-1) | ||
| Thứ năm, Ngày 12/03/2026 | ||||||
| 12/03 23:30 | ZNK Krim Nữ | 3-0 | Aluminij Kidricevo (W) | (0-0) | ||
| 12/03 20:00 | Olimpija Ljubljana Nữ | 7-0 | ND Primorje Nữ | (5-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 21/02/2026 | ||||||
| 21/02 17:00 | ZNK Cerklje Nữ | 0-5 | ZNK Radomlje Nữ | (0-3) | ||
Kết quả bóng đá Nữ Slovenia đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Nữ Slovenia hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá Nữ Slovenia năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Nữ Slovenia CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Nữ Slovenia và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua Xem bóng đá.
Xem kết quả bóng đá Nữ Slovenia đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Ngày 27/04/2026
ND Primorje Nữ 1-6 ZNK Radomlje Nữ
Ngày 26/04/2026
NS Mura Nữ 2-1 ZNK Ljubljana Nữ
Ngày 23/04/2026
ZNK Ljubljana Nữ 0-3 ZNK Radomlje Nữ
ZNK Maribor (W) 5-1 ZNK Cerklje Nữ
Ngày 22/03/2026
ZNK Radomlje Nữ 7-0 ZNK Krim Nữ
Ngày 15/03/2026
ZNK Krim Nữ 2-1 Olimpija Ljubljana Nữ
Ngày 12/03/2026
ZNK Krim Nữ 3-0 Aluminij Kidricevo (W)
Olimpija Ljubljana Nữ 7-0 ND Primorje Nữ
Ngày 21/02/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593