| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ bảy, Ngày 11/04/2026 | ||||||
| 11/04 16:00 | Fomat Martin U19 | 3-0 | FC Kosice U19 | (2-0) | ||
| 11/04 16:00 | Spartak Trnava U19 | 3-0 | Trencin U19 | (1-0) | ||
| 11/04 16:00 | FC Petrzalka U19 | 2-2 | MFK Zemplin Michalovce U19 | (0-2) | ||
| 11/04 16:00 | FC Tatran Presov U19 | 2-0 | Slovan Bratislava U19 | (1-0) | ||
| 11/04 16:00 | MSK Zilina U19 | 2-0 | SCP RuzomberokU19 | (1-0) | ||
| Thứ năm, Ngày 02/04/2026 | ||||||
| 02/04 21:00 | DAC Dunajska Streda U19 | 2-3 | FC Petrzalka U19 | (0-2) | ||
| 02/04 21:00 | SCP RuzomberokU19 | 2-0 | FC Tatran Presov U19 | (0-0) | ||
| 02/04 21:00 | Dukla Banska Bystrica U19 | 2-2 | Fomat Martin U19 | (0-1) | ||
| 02/04 18:00 | MFK Zemplin Michalovce U19 | 2-3 | FK Zeleziarne Podbrezova U19 | (2-2) | ||
| 02/04 16:00 | Slovan Bratislava U19 | 1-0 | FK Pohronie U19 | (1-0) | ||
| 02/04 16:00 | FC Kosice U19 | 2-1 | Spartak Trnava U19 | (1-0) | ||
| 02/04 16:00 | Trencin U19 | 2-1 | MSK Zilina U19 | (0-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 15/03/2026 | ||||||
| 15/03 17:00 | Fomat Martin U19 | 3-4 | Spartak Trnava U19 | (1-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 14/03/2026 | ||||||
| 14/03 17:00 | FC Tatran Presov U19 | 3-2 | Trencin U19 | (1-2) | ||
| 14/03 17:00 | MSK Zilina U19 | 2-1 | FC Kosice U19 | (1-0) | ||
| 14/03 17:00 | Dukla Banska Bystrica U19 | 4-3 | MFK Zemplin Michalovce U19 | (1-2) | ||
| 14/03 17:00 | FK Pohronie U19 | 1-2 | SCP RuzomberokU19 | (1-1) | ||
| 14/03 17:00 | FC Petrzalka U19 | 0-0 | Slovan Bratislava U19 | (0-0) | ||
| Thứ hai, Ngày 09/03/2026 | ||||||
| 09/03 18:00 | Trencin U19 | 1-2 | FK Pohronie U19 | (1-1) | ||
| Chủ nhật, Ngày 08/03/2026 | ||||||
| 08/03 17:00 | MFK Zemplin Michalovce U19 | 1-1 | Fomat Martin U19 | (1-1) | ||
| Thứ bảy, Ngày 07/03/2026 | ||||||
| 07/03 17:00 | DAC Dunajska Streda U19 | 2-0 | Dukla Banska Bystrica U19 | (1-0) | ||
| 07/03 17:00 | Spartak Trnava U19 | 1-2 | MSK Zilina U19 | (0-2) | ||
| 07/03 17:00 | FC Kosice U19 | 2-3 | FC Tatran Presov U19 | (1-2) | ||
| 07/03 17:00 | Slovan Bratislava U19 | 1-0 | FK Zeleziarne Podbrezova U19 | (0-0) | ||
| 07/03 17:00 | SCP RuzomberokU19 | 6-0 | FC Petrzalka U19 | (3-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 01/03/2026 | ||||||
| 01/03 17:00 | MFK Zemplin Michalovce U19 | 4-0 | DAC Dunajska Streda U19 | (0-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 28/02/2026 | ||||||
| 28/02 17:00 | Dukla Banska Bystrica U19 | 1-2 | Slovan Bratislava U19 | (0-2) | ||
| 28/02 17:00 | FC Tatran Presov U19 | 1-2 | Spartak Trnava U19 | (0-1) | ||
| 28/02 17:00 | Fomat Martin U19 | 2-0 | MSK Zilina U19 | (1-0) | ||
| 28/02 17:00 | FC Petrzalka U19 | 3-6 | Trencin U19 | (3-1) | ||
| Thứ sáu, Ngày 27/02/2026 | ||||||
| 27/02 17:00 | FK Zeleziarne Podbrezova U19 | 1-1 | SCP RuzomberokU19 | (0-0) | ||
Kết quả bóng đá VĐQG Slovakia U19 đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến VĐQG Slovakia U19 hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá VĐQG Slovakia U19 năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải VĐQG Slovakia U19 CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá VĐQG Slovakia U19 và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua Xem bóng đá.
Xem kết quả bóng đá VĐQG Slovakia U19 đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Bóng đá Slovakia
Hạng 3 Slovakia VĐQG Slovakia U19 Slovakia 4. Liga Slovakia I Liga Women Slovakia Cup WomenNgày 11/04/2026
FC Tatran Presov U19 2-0 Slovan Bratislava U19
FC Petrzalka U19 2-2 MFK Zemplin Michalovce U19
Spartak Trnava U19 3-0 Trencin U19
Fomat Martin U19 3-0 FC Kosice U19
MSK Zilina U19 2-0 SCP RuzomberokU19
Ngày 02/04/2026
Dukla Banska Bystrica U19 2-2 Fomat Martin U19
SCP RuzomberokU19 2-0 FC Tatran Presov U19
DAC Dunajska Streda U19 2-3 FC Petrzalka U19
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621