| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ bảy, Ngày 04/04/2026 | ||||||
| 04/04 22:00 | 18 | Basel Nữ | 1-0 | Servette Nữ | (1-0) | |
| 04/04 22:00 | 18 | FC Zurich Frauen Nữ | 0-0 | St Gallen Nữ | (0-0) | |
| 04/04 22:00 | 18 | FC Thun Nữ | 2-2 | Rapperswil Jona Nữ | (1-1) | |
| 04/04 22:00 | 18 | Grasshopper Nữ | 0-0 | Aarau Nữ | (0-0) | |
| 04/04 22:00 | 18 | FC Luzern Nữ | 0-3 | Young Boys Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 29/03/2026 | ||||||
| 29/03 02:00 | 15 | St Gallen Nữ | 1-2 | Grasshopper Nữ | (0-2) | |
| Chủ nhật, Ngày 22/03/2026 | ||||||
| 22/03 22:00 | 17 | Servette Nữ | 3-0 | Grasshopper Nữ | (1-0) | |
| 22/03 20:00 | 17 | St Gallen Nữ | 3-1 | FC Luzern Nữ | (0-0) | |
| 22/03 02:30 | 17 | Aarau Nữ | 2-0 | FC Thun Nữ | (1-0) | |
| 22/03 00:00 | 17 | Rapperswil Jona Nữ | 0-0 | FC Zurich Frauen Nữ | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 21/03/2026 | ||||||
| 21/03 22:00 | 17 | Young Boys Nữ | 0-3 | Basel Nữ | (0-1) | |
| Thứ năm, Ngày 19/03/2026 | ||||||
| 19/03 01:30 | 16 | Grasshopper Nữ | 0-1 | Young Boys Nữ | (0-0) | |
| 19/03 01:30 | 16 | Rapperswil Jona Nữ | 0-0 | Aarau Nữ | (0-0) | |
| 19/03 01:30 | 16 | FC Thun Nữ | 0-1 | Servette Nữ | (0-1) | |
| 19/03 01:00 | 16 | FC Zurich Frauen Nữ | 1-1 | FC Luzern Nữ | (1-1) | |
| 19/03 00:00 | 16 | Basel Nữ | 3-0 | St Gallen Nữ | (1-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 15/03/2026 | ||||||
| 15/03 22:00 | 15 | Young Boys Nữ | 4-0 | FC Thun Nữ | (2-0) | |
| 15/03 02:15 | 15 | FC Luzern Nữ | 1-2 | Basel Nữ | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 14/03/2026 | ||||||
| 14/03 23:00 | 15 | Servette Nữ | 2-0 | Rapperswil Jona Nữ | (2-0) | |
| 14/03 22:30 | 15 | Aarau Nữ | 0-2 | FC Zurich Frauen Nữ | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 21/02/2026 | ||||||
| 21/02 02:15 | 11 | FC Luzern Nữ | 2-3 | Aarau Nữ | (1-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 15/02/2026 | ||||||
| 15/02 02:30 | 14 | FC Zurich Frauen Nữ | 0-0 | Basel Nữ | (0-0) | |
| 15/02 00:00 | 14 | FC Thun Nữ | 1-1 | St Gallen Nữ | (0-0) | |
| 15/02 00:00 | 14 | Grasshopper Nữ | 2-2 | FC Luzern Nữ | (1-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 14/02/2026 | ||||||
| 14/02 22:30 | 14 | Aarau Nữ | 0-3 | Servette Nữ | (0-2) | |
| 14/02 01:15 | 14 | Young Boys Nữ | 1-1 | Rapperswil Jona Nữ | (0-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 08/02/2026 | ||||||
| 08/02 22:00 | 13 | Servette Nữ | 3-0 | FC Zurich Frauen Nữ | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 07/02/2026 | ||||||
| 07/02 23:30 | 13 | St Gallen Nữ | 2-1 | Rapperswil Jona Nữ | (2-1) | |
| 07/02 22:00 | 13 | Young Boys Nữ | 3-0 | Aarau Nữ | (0-0) | |
| 07/02 22:00 | 13 | Basel Nữ | 1-2 | Grasshopper Nữ | (0-0) | |
| 07/02 21:00 | 13 | FC Luzern Nữ | 2-4 | FC Thun Nữ | (1-3) | |
| Chủ nhật, Ngày 07/12/2025 | ||||||
| 07/12 21:00 | 12 | FC Zurich Frauen Nữ | 4-2 | Grasshopper Nữ | (2-1) | |
| 07/12 02:45 | 12 | FC Thun Nữ | 1-3 | Basel Nữ | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 06/12/2025 | ||||||
| 06/12 23:00 | 12 | Rapperswil Jona Nữ | 4-1 | FC Luzern Nữ | (2-1) | |
| 06/12 22:30 | 12 | Aarau Nữ | 0-1 | St Gallen Nữ | (0-0) | |
| 06/12 19:00 | 12 | Servette Nữ | 1-0 | Young Boys Nữ | (1-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 23/11/2025 | ||||||
| 23/11 22:30 | 11 | Young Boys Nữ | 2-0 | FC Zurich Frauen Nữ | (1-0) | |
| 23/11 00:00 | 11 | Basel Nữ | 0-0 | Rapperswil Jona Nữ | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 22/11/2025 | ||||||
| 22/11 21:30 | 11 | St Gallen Nữ | 1-4 | Servette Nữ | (0-3) | |
| 22/11 02:00 | 11 | FC Thun Nữ | 1-2 | Grasshopper Nữ | (1-2) | |
Kết quả bóng đá Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua Xem bóng đá.
Xem kết quả bóng đá Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Bóng đá Thụy Sỹ
VĐQG Thụy Sỹ Hạng 2 Thụy Sĩ Cúp Quốc Gia Thụy Sỹ Hạng 2 Thụy Sỹ Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ Hạng 3 Thụy Sỹ Switzerland. 2. Liga InterregionalNgày 04/04/2026
FC Luzern Nữ 0-3 Young Boys Nữ
FC Zurich Frauen Nữ 0-0 St Gallen Nữ
FC Thun Nữ 2-2 Rapperswil Jona Nữ
Ngày 29/03/2026
St Gallen Nữ 1-2 Grasshopper Nữ
Ngày 22/03/2026
# CLB T +/- Đ
1 Servette (W) 18 37 47
2 Young Boys (W) 18 19 36
3 Basel (W) 18 10 35
4 Grasshopper (W) 18 11 33
5 FC Zurich Frauen (W) 18 13 29
6 St Gallen (W) 18 -3 26
7 Rapperswil Jona (W) 18 -11 16
8 Aarau (W) 18 -17 11
9 FC Luzern (W) 18 -29 10
10 FC Thun (W) 18 -30 6
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621