| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Chủ nhật, Ngày 31/05/2026 | ||||||
| 31/05 00:00 | 6 | FC Sion Nữ | 1-6 | FC Thun Nữ | (1-2) | |
| 31/05 00:00 | 6 | FC Luzern Nữ | 0-0 | Yverdon Nữ | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 30/05/2026 | ||||||
| 30/05 00:00 | Servette Nữ | 2-0 | Young Boys Nữ | (2-0) | ||
| Thứ hai, Ngày 25/05/2026 | ||||||
| 25/05 19:00 | Young Boys Nữ | 1-2 | Servette Nữ | (0-1) | ||
| Thứ bảy, Ngày 23/05/2026 | ||||||
| 23/05 23:00 | 5 | Yverdon Nữ | 5-0 | FC Sion Nữ | (3-0) | |
| 23/05 21:00 | 5 | FC Thun Nữ | 1-4 | FC Luzern Nữ | (1-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 17/05/2026 | ||||||
| 17/05 19:30 | 4 | Yverdon Nữ | 0-2 | FC Thun Nữ | (0-1) | |
| 17/05 18:00 | Basel Nữ | 4-2 | Rapperswil Jona Nữ | (3-2) | ||
| Thứ bảy, Ngày 16/05/2026 | ||||||
| 16/05 23:00 | Grasshopper Nữ | 3-1 | Aarau Nữ | (1-1) | ||
| 16/05 22:30 | 4 | FC Sion Nữ | 2-5 | FC Luzern Nữ | (1-3) | |
| 16/05 22:00 | Young Boys Nữ | 1-0 | St Gallen Nữ | (0-0) | ||
| 16/05 00:00 | Servette Nữ | 2-0 | FC Zurich Frauen Nữ | (0-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 10/05/2026 | ||||||
| 10/05 19:30 | 3 | Yverdon Nữ | 1-2 | FC Luzern Nữ | (1-2) | |
| Thứ bảy, Ngày 09/05/2026 | ||||||
| 09/05 23:00 | Rapperswil Jona Nữ | 0-3 | Basel Nữ | (0-2) | ||
| 09/05 21:30 | Aarau Nữ | 0-2 | Grasshopper Nữ | (0-1) | ||
| 09/05 21:00 | 3 | FC Thun Nữ | 4-1 | FC Sion Nữ | (1-1) | |
| 09/05 00:00 | FC Zurich Frauen Nữ | 0-4 | Servette Nữ | (0-2) | ||
| 09/05 00:00 | St Gallen Nữ | 1-3 | Young Boys Nữ | (1-1) | ||
| Thứ bảy, Ngày 02/05/2026 | ||||||
| 02/05 22:30 | 2 | FC Sion Nữ | 0-1 | Yverdon Nữ | (0-1) | |
| 02/05 22:00 | Young Boys Nữ | 4-1 | Rapperswil Jona Nữ | (2-0) | ||
| 02/05 21:00 | 2 | FC Luzern Nữ | 1-0 | FC Thun Nữ | (1-0) | |
| 02/05 00:00 | Grasshopper Nữ | 0-0 | FC Zurich Frauen Nữ | (0-0) | ||
| 02/05 00:00 | Servette Nữ | 4-0 | Aarau Nữ | (3-0) | ||
| 02/05 00:00 | Basel Nữ | 0-3 | St Gallen Nữ | (0-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 25/04/2026 | ||||||
| 25/04 23:00 | St Gallen Nữ | 1-0 | Basel Nữ | (0-0) | ||
| 25/04 21:30 | Aarau Nữ | 1-2 | Servette Nữ | (0-1) | ||
| 25/04 21:00 | Rapperswil Jona Nữ | 0-1 | Young Boys Nữ | (0-1) | ||
| 25/04 21:00 | 1 | FC Luzern Nữ | 3-0 | FC Sion Nữ | (2-0) | |
| 25/04 18:30 | 1 | FC Thun Nữ | 2-4 | Yverdon Nữ | (2-0) | |
| 25/04 00:00 | FC Zurich Frauen Nữ | 2-0 | Grasshopper Nữ | (2-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 04/04/2026 | ||||||
| 04/04 22:00 | 18 | FC Luzern Nữ | 0-3 | Young Boys Nữ | (0-0) | |
| 04/04 22:00 | 18 | FC Zurich Frauen Nữ | 0-0 | St Gallen Nữ | (0-0) | |
| 04/04 22:00 | 18 | FC Thun Nữ | 2-2 | Rapperswil Jona Nữ | (1-1) | |
| 04/04 22:00 | 18 | Basel Nữ | 1-0 | Servette Nữ | (1-0) | |
| 04/04 22:00 | 18 | Grasshopper Nữ | 0-0 | Aarau Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 29/03/2026 | ||||||
| 29/03 02:00 | 15 | St Gallen Nữ | 1-2 | Grasshopper Nữ | (0-2) | |
| Chủ nhật, Ngày 22/03/2026 | ||||||
| 22/03 22:00 | 17 | Servette Nữ | 3-0 | Grasshopper Nữ | (1-0) | |
| 22/03 20:00 | 17 | St Gallen Nữ | 3-1 | FC Luzern Nữ | (0-0) | |
| 22/03 02:30 | 17 | Aarau Nữ | 2-0 | FC Thun Nữ | (1-0) | |
| 22/03 00:00 | 17 | Rapperswil Jona Nữ | 0-0 | FC Zurich Frauen Nữ | (0-0) | |
Kết quả bóng đá Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua Xem bóng đá.
Xem kết quả bóng đá Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Bóng đá Thụy Sỹ
VĐQG Thụy Sỹ Hạng 2 Thụy Sĩ Cúp Quốc Gia Thụy Sỹ Hạng 2 Thụy Sỹ Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ Hạng 3 Thụy Sỹ Switzerland. 2. Liga InterregionalNgày 31/05/2026
Ngày 30/05/2026
Ngày 25/05/2026
Ngày 23/05/2026
Ngày 17/05/2026
Basel Nữ 4-2 Rapperswil Jona Nữ
Ngày 16/05/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593