| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ bảy, Ngày 11/04/2026 | ||||||
| 11/04 21:00 | Boness Utd | 3-2 | Cumbernauld Colts | (0-0) | ||
| 11/04 21:00 | Gretna | 2-7 | Berwick Rangers | (1-1) | ||
| 11/04 21:00 | Civil Service Strollers FC | 1-0 | East Stirlingshire | (0-0) | ||
| 11/04 21:00 | Caledonian Braves | 3-0 | Tranent Juniors | (2-0) | ||
| 11/04 21:00 | Linlithgow Rose | 4-1 | Clydebank FC | (2-0) | ||
| 11/04 21:00 | Stirling University | 0-2 | Gala Fairydean | (0-0) | ||
| 11/04 21:00 | Broxburn Athletic | 2-2 | Bonnyrigg Rose | (2-0) | ||
| 11/04 01:45 | Celtic B | 2-2 | Cowdenbeath | (1-1) | ||
| 11/04 01:45 | Hearts (R) | 3-0 | Albion Rovers | (0-0) | ||
| Thứ năm, Ngày 09/04/2026 | ||||||
| 09/04 01:45 | Stirling University | 0-4 | Caledonian Braves | (0-1) | ||
| Thứ tư, Ngày 08/04/2026 | ||||||
| 08/04 01:45 | Celtic B | 1-3 | Linlithgow Rose | (1-2) | ||
| 08/04 01:45 | Albion Rovers | 1-0 | East Stirlingshire | (0-0) | ||
| 08/04 01:45 | Berwick Rangers | 0-0 | Tranent Juniors | (0-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 04/04/2026 | ||||||
| 04/04 21:00 | Bonnyrigg Rose | 3-2 | Caledonian Braves | (1-2) | ||
| 04/04 21:00 | Tranent Juniors | 0-1 | Linlithgow Rose | (0-1) | ||
| 04/04 21:00 | Clydebank FC | 4-0 | Broxburn Athletic | (1-0) | ||
| 04/04 21:00 | Berwick Rangers | 0-0 | Stirling University | (0-0) | ||
| 04/04 21:00 | Cumbernauld Colts | 3-1 | Gretna | (2-1) | ||
| 04/04 21:00 | Gala Fairydean | 3-1 | Boness Utd | (3-0) | ||
| 04/04 21:00 | Cowdenbeath | 4-0 | Civil Service Strollers FC | (3-0) | ||
| 04/04 21:00 | Albion Rovers | 3-2 | Celtic B | (1-2) | ||
| 04/04 01:45 | East Stirlingshire | 4-2 | Hearts (R) | (3-0) | ||
| Thứ năm, Ngày 02/04/2026 | ||||||
| 02/04 01:45 | Berwick Rangers | 2-3 | Cumbernauld Colts | (0-2) | ||
| 02/04 01:45 | Albion Rovers | 5-0 | Stirling University | (1-0) | ||
| 02/04 01:45 | Linlithgow Rose | 3-3 | Civil Service Strollers FC | (1-2) | ||
| 02/04 01:45 | Cowdenbeath | 0-4 | Clydebank FC | (0-2) | ||
| Thứ bảy, Ngày 28/03/2026 | ||||||
| 28/03 22:00 | Civil Service Strollers FC | 2-1 | Gala Fairydean | (1-0) | ||
| 28/03 22:00 | Broxburn Athletic | 3-3 | Cumbernauld Colts | (0-1) | ||
| 28/03 22:00 | Berwick Rangers | 2-2 | Bonnyrigg Rose | (1-1) | ||
| 28/03 22:00 | Tranent Juniors | 1-1 | Boness Utd | (0-1) | ||
| 28/03 22:00 | Gretna | 2-1 | Cowdenbeath | (1-0) | ||
| 28/03 22:00 | Linlithgow Rose | 4-3 | East Stirlingshire | (1-1) | ||
| 28/03 20:00 | Albion Rovers | 0-1 | Clydebank FC | (0-1) | ||
| Thứ năm, Ngày 26/03/2026 | ||||||
| 26/03 02:45 | Tranent Juniors | 2-1 | Gala Fairydean | (1-1) | ||
| 26/03 02:45 | Civil Service Strollers FC | 0-5 | Cumbernauld Colts | (0-1) | ||
| Thứ tư, Ngày 25/03/2026 | ||||||
| 25/03 02:45 | Albion Rovers | 2-0 | Gretna | (0-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 21/03/2026 | ||||||
| 21/03 22:00 | Gretna | 1-1 | East Stirlingshire | (0-0) | ||
| 21/03 22:00 | Celtic B | 3-3 | Bonnyrigg Rose | (2-2) | ||
| 21/03 22:00 | Stirling University | 0-5 | Tranent Juniors | (0-1) | ||
| 21/03 22:00 | Boness Utd | 1-1 | Cowdenbeath | (0-1) | ||
Kết quả bóng đá The lowlands Scotland đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến The lowlands Scotland hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá The lowlands Scotland năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải The lowlands Scotland CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá The lowlands Scotland và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua Xem bóng đá.
Xem kết quả bóng đá The lowlands Scotland đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Bóng đá Scotland
VĐQG Scotland Cúp Liên Đoàn Scotland Hạng 2 Scotland Cúp FA Scotland Hạng nhất Scotland Hạng 3 Scotland U20 S.F.L Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge Hạng 4 Scotland (Highland) Nữ Scotland The lowlands ScotlandXH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621