| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ sáu, Ngày 10/04/2026 | ||||||
| 10/04 21:00 | 32 | Celspor | 0-3 | Adanaspor | (0-0) | |
| 10/04 21:00 | 32 | Yeni Malatyaspor | 0-3 | Kirklarelispor | (0-0) | |
| Thứ tư, Ngày 08/04/2026 | ||||||
| 08/04 20:00 | 35 | Kepez Belediyespor | 2-3 | Ankaragucu | (1-0) | |
| 08/04 20:00 | 35 | Muglaspor | 0-3 | Bursa Niluferspor AS | (0-1) | |
| 08/04 19:00 | 35 | Iskenderun FK | 2-1 | Erzincanspor | (2-0) | |
| 08/04 19:00 | 35 | Bucaspor 1928 | 1-1 | Halide Edip Adivarspor | (1-0) | |
| 08/04 19:00 | 35 | Erbaaspor S | 0-2 | Adana 1954 | (0-2) | |
| 08/04 19:00 | 35 | Kastamonuspor | 2-2 | Karaman Belediyespor | (1-1) | |
| 08/04 19:00 | 35 | Beykozspor 1908 | 2-1 | Altinordu | (0-0) | |
| 08/04 19:00 | 35 | Ankaraspor FK | 2-3 | Batman Petrolspor | (1-1) | |
| 08/04 18:00 | 35 | Inegolspor | 2-2 | Elazigspor | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 04/04/2026 | ||||||
| 04/04 20:00 | 31 | Bursaspor | 2-0 | Mardin BB | (0-0) | |
| 04/04 20:00 | 31 | Menemen Belediye Spor | 2-1 | Somaspor | (0-0) | |
| 04/04 19:00 | 31 | Kirklarelispor | 1-2 | Aliaga FUTBOL AS | (0-0) | |
| 04/04 19:00 | 34 | Batman Petrolspor | 1-0 | Muglaspor | (1-0) | |
| 04/04 19:00 | 31 | Aksarayspor | 2-2 | Ankarademirspor | (2-0) | |
| 04/04 19:00 | 34 | Halide Edip Adivarspor | 1-0 | Beykozspor 1908 | (0-0) | |
| 04/04 19:00 | 34 | Erzincanspor | 3-2 | Erbaaspor S | (2-2) | |
| 04/04 19:00 | 34 | Elazigspor | 3-1 | Kepez Belediyespor | (2-1) | |
| 04/04 19:00 | 34 | Altinordu | 1-0 | Ankaraspor FK | (0-0) | |
| 04/04 19:00 | 34 | Karaman Belediyespor | 1-3 | S.Urfaspor | (0-2) | |
| 04/04 19:00 | 34 | Bursa Niluferspor AS | 4-0 | Kastamonuspor | (2-0) | |
| 04/04 19:00 | 34 | Adana 1954 | 4-1 | Inegolspor | (0-0) | |
| 04/04 18:00 | 31 | Adanaspor | 0-3 | Hekimoglu Trabzon | (0-1) | |
| 04/04 17:00 | 31 | Kahramanmaras Bld | 4-0 | Fethiyespor | (1-0) | |
| 04/04 17:00 | 31 | Musspor | 3-1 | Belediye Derincespor | (0-1) | |
| Thứ sáu, Ngày 03/04/2026 | ||||||
| 03/04 19:00 | 34 | Ankaragucu | 1-0 | Bucaspor 1928 | (1-0) | |
| 03/04 17:00 | 31 | Isparta 32 Spor | 3-0 | Yeni Malatyaspor | (0-0) | |
| 03/04 17:00 | 31 | Arnavutkoy Belediyespor | 3-0 | Celspor | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 29/03/2026 | ||||||
| 29/03 20:00 | 33 | Muglaspor | 0-1 | Altinordu | (0-0) | |
| 29/03 20:00 | 33 | Beykozspor 1908 | 1-3 | Ankaragucu | (1-1) | |
| 29/03 20:00 | 30 | Aliaga FUTBOL AS | 1-5 | Isparta 32 Spor | (0-5) | |
| 29/03 20:00 | 30 | Belediye Derincespor | 1-0 | Kahramanmaras Bld | (1-0) | |
| 29/03 19:00 | 30 | Ankarademirspor | 2-0 | Menemen Belediye Spor | (2-0) | |
| 29/03 18:00 | 33 | Kastamonuspor | 1-2 | Batman Petrolspor | (1-2) | |
| 29/03 18:00 | 33 | S.Urfaspor | 2-2 | Bursa Niluferspor AS | (2-2) | |
| 29/03 18:00 | 30 | Mardin BB | 1-0 | Aksarayspor | (0-0) | |
| 29/03 18:00 | 33 | Ankaraspor FK | 0-2 | Halide Edip Adivarspor | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 28/03/2026 | ||||||
| 28/03 20:00 | 30 | Fethiyespor | 1-1 | Bursaspor | (0-1) | |
| 28/03 20:00 | 30 | Somaspor | 2-0 | Kirklarelispor | (1-0) | |
Kết quả bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua Xem bóng đá.
Xem kết quả bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ Trẻ Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 Hạng 3 Tây Ban Nha (Nhóm 5)XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621