| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ bảy, Ngày 23/05/2026 | ||||||
| 23/05 19:00 | Lugazi Municipal FC | 0-1 | Ma Lu | (0-0) | ||
| 23/05 19:00 | Entebbe UPPC FC | 4-0 | BUL FC | (1-0) | ||
| 23/05 19:00 | Vipers | 2-0 | Express FC | (0-0) | ||
| 23/05 19:00 | FC Calvary | 2-0 | NEC FC Bugolobi | (1-0) | ||
| 23/05 19:00 | Kampala City Council FC | 4-1 | Mbarara City | (2-0) | ||
| 23/05 19:00 | Airtel Kitara FC | 2-2 | Uganda Police FC | (0-1) | ||
| 23/05 19:00 | SC Villa | 2-1 | Defense forces | (2-0) | ||
| Thứ sáu, Ngày 22/05/2026 | ||||||
| 22/05 20:00 | Buhimba United Saints FC | 0-3 | URA Kampala | (0-2) | ||
| Thứ năm, Ngày 21/05/2026 | ||||||
| 21/05 00:00 | NEC FC Bugolobi | 1-4 | SC Villa | (0-3) | ||
| Thứ ba, Ngày 19/05/2026 | ||||||
| 19/05 23:00 | Express FC | 0-0 | Lugazi Municipal FC | (0-0) | ||
| 19/05 20:00 | BUL FC | 1-1 | Airtel Kitara FC | (1-1) | ||
| 19/05 20:00 | URA Kampala | 0-0 | Kampala City Council FC | (0-0) | ||
| 19/05 20:00 | Ma Lu | 0-3 | Vipers | (0-2) | ||
| 19/05 20:00 | Uganda Police FC | 1-1 | Entebbe UPPC FC | (0-1) | ||
| 19/05 20:00 | Mbarara City | 2-0 | Buhimba United Saints FC | (1-0) | ||
| 19/05 20:00 | Defense forces | 0-0 | FC Calvary | (0-0) | ||
| Thứ tư, Ngày 13/05/2026 | ||||||
| 13/05 20:00 | Mbarara City | 1-3 | SC Villa | (0-0) | ||
| 13/05 20:00 | Defense forces | 1-2 | Kampala City Council FC | (1-0) | ||
| 13/05 00:00 | Express FC | 3-2 | Airtel Kitara FC | (3-1) | ||
| Thứ ba, Ngày 12/05/2026 | ||||||
| 12/05 21:00 | URA Kampala | 1-1 | FC Calvary | (1-1) | ||
| 12/05 20:00 | Ma Lu | 0-0 | Entebbe UPPC FC | (0-0) | ||
| 12/05 20:00 | BUL FC | 0-0 | Lugazi Municipal FC | (0-0) | ||
| 12/05 20:00 | Uganda Police FC | 0-0 | Vipers | (0-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 09/05/2026 | ||||||
| 09/05 20:00 | Airtel Kitara FC | 0-1 | NEC FC Bugolobi | (0-0) | ||
| 09/05 00:00 | Vipers | 1-1 | URA Kampala | (0-1) | ||
| Thứ sáu, Ngày 08/05/2026 | ||||||
| 08/05 20:00 | SC Villa | 0-0 | BUL FC | (0-0) | ||
| 08/05 20:00 | Buhimba United Saints FC | 0-2 | Express FC | (0-0) | ||
| 08/05 00:00 | Kampala City Council FC | 3-0 | Ma Lu | (1-0) | ||
| Thứ năm, Ngày 07/05/2026 | ||||||
| 07/05 20:00 | Entebbe UPPC FC | 2-0 | Defense forces | (1-0) | ||
| Thứ tư, Ngày 06/05/2026 | ||||||
| 06/05 20:00 | FC Calvary | 1-0 | Uganda Police FC | (0-0) | ||
| 06/05 20:00 | Lugazi Municipal FC | 0-1 | Mbarara City | (0-0) | ||
| Thứ năm, Ngày 30/04/2026 | ||||||
| 30/04 20:00 | Airtel Kitara FC | 2-0 | SC Villa | (2-0) | ||
| 30/04 00:00 | Kampala City Council FC | 1-1 | Vipers | (1-0) | ||
| Thứ tư, Ngày 29/04/2026 | ||||||
| 29/04 20:10 | Buhimba United Saints FC | 0-2 | Lugazi Municipal FC | (0-1) | ||
| 29/04 20:00 | Entebbe UPPC FC | 2-0 | FC Calvary | (2-0) | ||
| 29/04 20:00 | Uganda Police FC | 2-0 | Defense forces | (1-0) | ||
| 29/04 00:00 | URA Kampala | 2-2 | Ma Lu | (1-1) | ||
| Thứ ba, Ngày 28/04/2026 | ||||||
| 28/04 20:00 | BUL FC | 0-1 | National Enterprise Corporation FC | (0-1) | ||
| 28/04 20:00 | Mbarara City | 2-1 | Express FC | (1-1) | ||
| Thứ hai, Ngày 27/04/2026 | ||||||
| 27/04 00:00 | Vipers | 3-0 | Entebbe UPPC FC | (0-0) | ||
Kết quả bóng đá VĐQG Uganda đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến VĐQG Uganda hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá VĐQG Uganda năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải VĐQG Uganda CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá VĐQG Uganda và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua Xem bóng đá.
Xem kết quả bóng đá VĐQG Uganda đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Bóng đá Uganda
VĐQG UgandaNgày 23/05/2026
Airtel Kitara FC 2-2 Uganda Police FC
Kampala City Council FC 4-1 Mbarara City
FC Calvary 2-0 NEC FC Bugolobi
Ngày 22/05/2026
Buhimba United Saints FC 0-3 URA Kampala
Ngày 21/05/2026
Ngày 19/05/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593