-0.75 0.76
+0.75 1.06
3 0.78
u 0.90
1.51
5.00
4.20
-0.5 0.76
+0.5 0.75
1.25 0.85
u 0.95
2
4.75
2.5
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aarau vs Neuchatel Xamax hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aarau vs Neuchatel Xamax tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aarau vs Neuchatel Xamax hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jesse Hautier
Adonis Bourezak
Mickael Facchinetti
Salim Ben Seghir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marco Thaler | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 60 | 7.5 | |
| 10 | Valon Fazliu | Midfielder | 5 | 3 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 5 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 27 | Linus Obexer | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 4 | 0 | 57 | 7.5 | |
| 15 | Serge Müller | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 0 | 81 | 7.8 | |
| 1 | Marvin Hubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 29 | Marcin Dickenmann | Defender | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 5 | David Acquah | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 11 | Shkelqim Vladi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 13 | Nassim Zoukit | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 70 | 58 | 82.86% | 0 | 0 | 88 | 7.8 | |
| 9 | Elias Filet | Forward | 4 | 2 | 1 | 37 | 19 | 51.35% | 1 | 8 | 60 | 7.9 | |
| 18 | Daniel Afriyie | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 3 | Ramon Guzzo | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 25 | Dorian Derbaci | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 23 | Leon Frokaj | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 49 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mickael Facchinetti | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 9 | Shkelqim Demhasaj | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 21 | Leon Bergsma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 47 | 7.3 | |
| 17 | Romain Bayard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 0 | 60 | 7.2 | |
| 16 | Leo Seydoux | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 1 | 2 | 81 | 6.8 | |
| 5 | Lavdrim Hajrulahu | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 65 | 7 | |
| 11 | Salim Ben Seghir | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 15 | Yoan Epitaux | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 39 | 72.22% | 1 | 2 | 62 | 6 | |
| 27 | Edin Omeragic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 39 | 7.9 | |
| 19 | Jesse Hautier | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 8 | Malik Deme | Forward | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 90 | Vincent Nvendo Ferrier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 28 | 6.6 | |
| 81 | Diogo Carraco | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 62 | 48 | 77.42% | 0 | 2 | 92 | 7.5 | |
| 35 | Altin Azemi | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 31 | 5.6 | |
| 41 | Adonis Bourezak | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ