Kết quả trận Aberdeen vs Dundee, 22h00 ngày 21/02

Vòng 28
22:00 ngày 21/02/2026
Aberdeen 1
Đã kết thúc 2 - 3 (1 - 2)
Dundee
Địa điểm: Pittodrie Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 2℃~3℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.854
+1.5
1.877
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
2.02
Xỉu
1.793
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.8 10.5
2-0
9.2 20
2-1
7.6 18
3-1
15.5 48
3-2
25 40
4-2
70 170
4-3
180 225
0-0
10.5
1-1
6.1
2-2
14.5
3-3
75
4-4
225
AOS
30

VĐQG Scotland » 33

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aberdeen vs Dundee hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aberdeen vs Dundee tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aberdeen vs Dundee hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Aberdeen vs Dundee

Aberdeen Aberdeen
Phút
Dundee Dundee
Kevin Nisbet 1 - 0
Kiến tạo: Topi Keskinen
match goal
13'
15'
match yellow.png Imari Samuels
37'
match var Simon Murray Penalty (VAR xác nhận)
Kevin Nisbet match yellow.png
39'
Liam Morrison match red
39'
40'
match pen 1 - 1 Simon Murray
Jack Milne
Ra sân: Topi Keskinen
match change
41'
45'
match yellow.png Simon Murray
45'
match goal 1 - 2 Joel Cotterill
Ante Palaversa
Ra sân: Aremu Afeez
match change
46'
Marko Lazetic
Ra sân: Olutoyosi Tajudeen Olusanya
match change
67'
Kevin Nisbet 2 - 2 match goal
68'
Marko Lazetic match yellow.png
69'
Nicky Devlin match yellow.png
77'
84'
match goal 2 - 3 Ethan Hamilton
Kiến tạo: Tony Yogane
86'
match change Francisco Valenzuela
Ra sân: Simon Murray
86'
match change Charlie Reilly
Ra sân: Tony Yogane
90'
match change Finlay Robertson
Ra sân: Cameron Congreve
Kenan Bilalovic
Ra sân: Mitchel Frame
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Aberdeen VS Dundee

Aberdeen Aberdeen
Dundee Dundee
11
 
Tổng cú sút
 
23
4
 
Sút trúng cầu môn
 
7
13
 
Phạm lỗi
 
10
2
 
Phạt góc
 
9
10
 
Sút Phạt
 
12
0
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
22
 
Đánh đầu
 
24
4
 
Cứu thua
 
2
13
 
Cản phá thành công
 
6
7
 
Thử thách
 
8
18
 
Long pass
 
22
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
6
5
 
Sút ra ngoài
 
6
9
 
Đánh đầu thành công
 
14
2
 
Cản sút
 
10
7
 
Rê bóng thành công
 
6
4
 
Đánh chặn
 
10
23
 
Ném biên
 
17
387
 
Số đường chuyền
 
325
79%
 
Chuyền chính xác
 
77%
108
 
Pha tấn công
 
70
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
16
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
36
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
0.62
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
3.5
0.9
 
Cú sút trúng đích
 
2.69
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
36
21
 
Số quả tạt chính xác
 
27
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
39
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Ante Palaversa
27
Marko Lazetic
14
Kenan Bilalovic
22
Jack Milne
11
Nicolas Milanovic
1
Dimitar Mitov
28
Alexander Jensen
6
Sivert Heltne Nilsen
38
Dylan Lobban
Aberdeen Aberdeen 4-1-4-1
4-1-4-1 Dundee Dundee
99
Bratveit
3
Frame
26
McIntyre
23
Morrison
2
Devlin
32
Afeez
81
Keskinen
25
Cameron
8
Geiger
20
Olusanya
15
2
Nisbet
1
Mccracke...
7
Wright
4
Astley
22
Luke
12
Samuels
48
Hamilton
20
Congreve
21
Dhanda
24
Cotteril...
17
Yogane
15
Murray

Substitutes

10
Finlay Robertson
18
Charlie Reilly
38
Francisco Valenzuela
14
Lewis Montsma
8
Paul Digby
27
Joe Bevan
28
Callum Jones
6
Aaron Martin Donnelly
13
Kieran OHara
Đội hình dự bị
Aberdeen Aberdeen
Ante Palaversa 18
Marko Lazetic 27
Kenan Bilalovic 14
Jack Milne 22
Nicolas Milanovic 11
Dimitar Mitov 1
Alexander Jensen 28
Sivert Heltne Nilsen 6
Dylan Lobban 38
Aberdeen Dundee
10 Finlay Robertson
18 Charlie Reilly
38 Francisco Valenzuela
14 Lewis Montsma
8 Paul Digby
27 Joe Bevan
28 Callum Jones
6 Aaron Martin Donnelly
13 Kieran OHara

Dữ liệu đội bóng:Aberdeen vs Dundee

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 1.67
2 Sút trúng cầu môn 3.33
16.67 Phạm lỗi 8.33
4 Phạt góc 3.33
3 Thẻ vàng 1.33
45% Kiểm soát bóng 44.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.6
1.6 Bàn thua 1.7
2.9 Sút trúng cầu môn 3.7
14.6 Phạm lỗi 8.7
4.2 Phạt góc 5
2.4 Thẻ vàng 1.9
47.5% Kiểm soát bóng 46.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Aberdeen (46trận)
Chủ Khách
Dundee (39trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
13
6
5
HT-H/FT-T
0
3
0
5
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
4
2
3
4
HT-B/FT-H
2
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
4
2
0
1
HT-B/FT-B
5
3
7
2

Aberdeen Aberdeen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Dennis Geiger Tiền vệ trụ 0 0 0 43 35 81.4% 0 0 50 6.02
2 Nicky Devlin Defender 0 0 0 18 13 72.22% 5 1 45 6.29
15 Kevin Nisbet Tiền đạo cắm 6 4 2 28 18 64.29% 0 1 44 8.77
99 Per Kristian Bratveit Thủ môn 0 0 0 41 22 53.66% 0 0 51 6.44
32 Aremu Afeez Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 22 20 90.91% 0 1 33 6.3
18 Ante Palaversa Midfielder 0 0 0 32 22 68.75% 0 1 39 6.18
26 Thomas Peter McIntyre Trung vệ 1 0 0 63 57 90.48% 1 1 83 6.48
25 Lyall Cameron Tiền vệ trụ 1 0 2 35 33 94.29% 10 0 65 6.27
81 Topi Keskinen Midfielder 0 0 5 10 7 70% 3 0 17 7.31
27 Marko Lazetic Forward 1 0 0 3 2 66.67% 0 0 12 5.96
20 Olutoyosi Tajudeen Olusanya Tiền đạo cắm 1 0 0 9 7 77.78% 1 2 20 6.05
22 Jack Milne Defender 0 0 1 37 32 86.49% 0 1 46 6.61
14 Kenan Bilalovic Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
23 Liam Morrison Trung vệ 0 0 0 17 17 100% 0 0 18 5
3 Mitchel Frame Defender 0 0 0 25 22 88% 1 1 53 6.72

Dundee Dundee
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Graham Luke Trung vệ 2 0 0 46 38 82.61% 0 5 64 6.98
7 Drey Wright Tiền vệ phải 1 0 1 34 27 79.41% 1 0 53 6.5
15 Simon Murray Tiền đạo cắm 5 1 2 10 7 70% 1 1 23 7.13
48 Ethan Hamilton Midfielder 3 1 2 26 22 84.62% 1 4 44 8.34
21 Yan Dhanda Tiền vệ công 2 2 3 37 26 70.27% 6 0 61 7.44
10 Finlay Robertson Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
18 Charlie Reilly Tiền vệ trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 5.99
1 Jon Mccracken Thủ môn 0 0 1 33 19 57.58% 0 0 41 4.75
12 Imari Samuels Hậu vệ cánh trái 0 0 1 34 28 82.35% 1 0 54 6.29
4 Ryan Astley Trung vệ 0 0 0 26 20 76.92% 0 2 43 6.46
20 Cameron Congreve Cánh trái 4 1 2 23 19 82.61% 13 0 58 6.66
24 Joel Cotterill Tiền vệ trụ 3 2 1 29 25 86.21% 2 0 40 7.66
17 Tony Yogane Cánh trái 3 0 4 17 15 88.24% 2 0 36 7.31
38 Francisco Valenzuela Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 5.95

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ