-0.5 1.08
+0.5 0.70
2.5 0.91
u 0.80
2.08
2.90
3.32
-0.25 1.08
+0.25 0.65
1 0.94
u 0.76
2.5
3.75
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aberdeen vs Dundee hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aberdeen vs Dundee tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aberdeen vs Dundee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Imari Samuels
Simon Murray Penalty (VAR xác nhận)
1 - 1 Simon Murray
Simon Murray
1 - 2 Joel Cotterill
2 - 3 Ethan Hamilton
Francisco Valenzuela
Charlie Reilly
Finlay Robertson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 50 | 6.02 | |
| 2 | Nicky Devlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 1 | 45 | 6.29 | |
| 15 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 44 | 8.77 | |
| 99 | Per Kristian Bratveit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 22 | 53.66% | 0 | 0 | 51 | 6.44 | |
| 32 | Aremu Afeez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 18 | Ante Palaversa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 39 | 6.18 | |
| 26 | Thomas Peter McIntyre | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 1 | 1 | 83 | 6.48 | |
| 25 | Lyall Cameron | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 10 | 0 | 65 | 6.27 | |
| 81 | Topi Keskinen | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 17 | 7.31 | |
| 27 | Marko Lazetic | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.96 | |
| 20 | Olutoyosi Tajudeen Olusanya | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 20 | 6.05 | |
| 22 | Jack Milne | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 46 | 6.61 | |
| 14 | Kenan Bilalovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Liam Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5 | |
| 3 | Mitchel Frame | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 53 | 6.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Graham Luke | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 5 | 64 | 6.98 | |
| 7 | Drey Wright | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 15 | Simon Murray | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 23 | 7.13 | |
| 48 | Ethan Hamilton | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 4 | 44 | 8.34 | |
| 21 | Yan Dhanda | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 37 | 26 | 70.27% | 6 | 0 | 61 | 7.44 | |
| 10 | Finlay Robertson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Charlie Reilly | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 1 | Jon Mccracken | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 41 | 4.75 | |
| 12 | Imari Samuels | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 54 | 6.29 | |
| 4 | Ryan Astley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 43 | 6.46 | |
| 20 | Cameron Congreve | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 13 | 0 | 58 | 6.66 | |
| 24 | Joel Cotterill | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 40 | 7.66 | |
| 17 | Tony Yogane | Cánh trái | 3 | 0 | 4 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 36 | 7.31 | |
| 38 | Francisco Valenzuela | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ