Kết quả trận Accrington Stanley vs Crewe Alexandra, 21h00 ngày 03/04

Vòng 41
21:00 ngày 03/04/2026
Accrington Stanley
Đã kết thúc 2 - 0 (0 - 0)
Crewe Alexandra
Địa điểm: Crown Ground
Thời tiết: Mưa nhỏ, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.757
-0.5
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.826
Xỉu
1.952
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 6.7
2-0
21 8.8
2-1
12.5 65
3-1
38 200
3-2
46 155
4-2
185 70
4-3
200 190
0-0
10
1-1
6.1
2-2
15
3-3
80
4-4
200
AOS
32

Hạng 2 Anh » 40

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Accrington Stanley vs Crewe Alexandra hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Accrington Stanley vs Crewe Alexandra tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Accrington Stanley vs Crewe Alexandra hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Accrington Stanley vs Crewe Alexandra

Accrington Stanley Accrington Stanley
Phút
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
30'
match yellow.png Josh March
Freddie Sass match yellow.png
45'
Freddie Sass 1 - 0
Kiến tạo: Shaun Whalley
match goal
51'
Seamus Conneely 2 - 0
Kiến tạo: Dan Martin
match goal
56'
57'
match change Jack Powell
Ra sân: Matus Holicek
57'
match change Omar Bogle
Ra sân: Josh March
Seamus Conneely match yellow.png
62'
77'
match change Adrien Thibaut
Ra sân: Emre Tezgel
Liam Coyle
Ra sân: Seamus Conneely
match change
78'
Patrick Madden
Ra sân: Tyler Walton
match change
78'
Donald Love match yellow.png
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Accrington Stanley VS Crewe Alexandra

Accrington Stanley Accrington Stanley
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
14
 
Tổng cú sút
 
4
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
16
 
Phạm lỗi
 
10
4
 
Phạt góc
 
7
10
 
Sút Phạt
 
17
0
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
1
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
59
 
Đánh đầu
 
37
1
 
Cứu thua
 
1
7
 
Cản phá thành công
 
7
11
 
Thử thách
 
6
24
 
Long pass
 
41
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
3
10
 
Sút ra ngoài
 
2
2
 
Dội cột/xà
 
0
27
 
Đánh đầu thành công
 
21
9
 
Rê bóng thành công
 
7
4
 
Đánh chặn
 
3
23
 
Ném biên
 
32
271
 
Số đường chuyền
 
394
65%
 
Chuyền chính xác
 
74%
99
 
Pha tấn công
 
86
30
 
Tấn công nguy hiểm
 
55
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
1.03
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.24
1.03
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.24
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
16
 
Số quả tạt chính xác
 
21
23
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
27
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
21
35
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Patrick Madden
6
Liam Coyle
1
Michael Kelly
26
Charlie Hall
24
Luke Butterfield
20
Charlie Brown
27
Dave Abimbola
Accrington Stanley Accrington Stanley 4-2-3-1
4-2-3-1 Crewe Alexandra Crewe Alexandra
13
Wright
3
Sass
2
Love
5
Rawson
38
OBrien
22
Martin
28
Conneely
39
Woods
11
Sinclair
7
Whalley
23
Walton
41
Lawlor
2
Billingt...
25
Pond
5
Demetrio...
3
Hutchins...
17
Holicek
6
Sanders
26
OReilly
20
Agius
24
March
36
Tezgel

Substitutes

29
Adrien Thibaut
23
Jack Powell
9
Omar Bogle
18
James Connolly
14
Charlie Finney
1
Tom Booth
32
Luca Moore
Đội hình dự bị
Accrington Stanley Accrington Stanley
Patrick Madden 8
Liam Coyle 6
Michael Kelly 1
Charlie Hall 26
Luke Butterfield 24
Charlie Brown 20
Dave Abimbola 27
Accrington Stanley Crewe Alexandra
29 Adrien Thibaut
23 Jack Powell
9 Omar Bogle
18 James Connolly
14 Charlie Finney
1 Tom Booth
32 Luca Moore

Dữ liệu đội bóng:Accrington Stanley vs Crewe Alexandra

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1.67
2 Sút trúng cầu môn 2.67
15 Phạm lỗi 10
3.33 Phạt góc 5.33
3 Thẻ vàng 0.67
47.33% Kiểm soát bóng 53%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 1.5
1.5 Bàn thua 1.4
2.4 Sút trúng cầu môn 3.9
11.4 Phạm lỗi 11.2
3.6 Phạt góc 5.3
2.2 Thẻ vàng 1.8
43.8% Kiểm soát bóng 50.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Accrington Stanley (50trận)
Chủ Khách
Crewe Alexandra (49trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
7
7
5
HT-H/FT-T
2
2
6
5
HT-B/FT-T
1
1
1
1
HT-T/FT-H
3
0
1
1
HT-H/FT-H
1
3
3
3
HT-B/FT-H
1
4
1
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
6
3
2
2
HT-B/FT-B
5
2
3
6

Accrington Stanley Accrington Stanley
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Shaun Whalley Cánh phải 3 0 4 20 16 80% 7 1 43 7.75
28 Seamus Conneely Tiền vệ phòng ngự 4 1 0 33 23 69.7% 0 3 52 8.25
8 Patrick Madden Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 5 6.06
5 Farrend Rawson Trung vệ 0 0 1 12 10 83.33% 0 3 30 7.96
2 Donald Love Hậu vệ cánh phải 0 0 0 27 17 62.96% 1 0 40 6.77
23 Tyler Walton Tiền vệ phải 0 0 0 22 9 40.91% 3 7 39 6.75
22 Dan Martin Tiền vệ công 0 0 1 26 22 84.62% 1 0 41 7.03
6 Liam Coyle Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 0 0% 0 1 7 6.26
39 Josh Woods Tiền đạo cắm 5 2 0 28 15 53.57% 1 5 50 7.53
38 Connor OBrien Hậu vệ cánh phải 0 0 0 25 18 72% 1 1 45 6.93
11 Isaac Sinclair Tiền vệ phải 0 0 2 25 19 76% 2 1 33 6.91
3 Freddie Sass Hậu vệ cánh trái 2 1 1 15 9 60% 0 3 42 7.82
13 Oliver Wright Thủ môn 0 0 0 27 13 48.15% 0 1 34 7.02

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Mickey Demetriou Trung vệ 0 0 0 61 49 80.33% 0 6 79 6.47
23 Jack Powell Tiền vệ trụ 0 0 0 30 25 83.33% 3 0 37 6.05
41 Ian Lawlor Thủ môn 0 0 0 31 19 61.29% 0 0 40 5.61
9 Omar Bogle Tiền đạo cắm 0 0 0 4 3 75% 0 0 7 5.92
6 Max Sanders Tiền vệ trụ 0 0 1 61 53 86.89% 6 2 80 6.5
3 Reece Hutchinson Hậu vệ cánh trái 0 0 0 36 22 61.11% 4 1 61 6.51
24 Josh March Tiền đạo cắm 0 0 0 8 2 25% 1 2 25 5.7
25 Alfie Pond Defender 0 0 0 44 33 75% 0 3 67 6.58
36 Emre Tezgel Tiền đạo cắm 1 1 0 11 6 54.55% 1 2 21 6.08
26 Tommi OReilly Tiền vệ công 0 0 1 23 20 86.96% 5 0 48 6.04
2 Lewis Billington Hậu vệ cánh phải 1 0 1 42 29 69.05% 1 4 68 6.67
17 Matus Holicek Tiền vệ trụ 0 0 0 12 7 58.33% 0 0 23 6.21
20 Calum Agius Cánh trái 1 0 0 27 21 77.78% 0 0 40 5.93
29 Adrien Thibaut Forward 0 0 0 3 1 33.33% 0 1 5 6.11

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ