+0.25 1.00
-0.25 0.82
2.5 0.80
u 0.92
3.20
1.95
3.25
+0.25 1.00
-0.25 1.06
1 0.80
u 0.90
3.9
2.7
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Accrington Stanley vs Crewe Alexandra hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Accrington Stanley vs Crewe Alexandra tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Accrington Stanley vs Crewe Alexandra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Josh March
Jack Powell
Omar Bogle
Adrien Thibaut
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Shaun Whalley | Cánh phải | 3 | 0 | 4 | 20 | 16 | 80% | 7 | 1 | 43 | 7.75 | |
| 28 | Seamus Conneely | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 3 | 52 | 8.25 | |
| 8 | Patrick Madden | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 5 | Farrend Rawson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 30 | 7.96 | |
| 2 | Donald Love | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 0 | 40 | 6.77 | |
| 23 | Tyler Walton | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 3 | 7 | 39 | 6.75 | |
| 22 | Dan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 41 | 7.03 | |
| 6 | Liam Coyle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.26 | |
| 39 | Josh Woods | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 1 | 5 | 50 | 7.53 | |
| 38 | Connor OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 45 | 6.93 | |
| 11 | Isaac Sinclair | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 2 | 1 | 33 | 6.91 | |
| 3 | Freddie Sass | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 42 | 7.82 | |
| 13 | Oliver Wright | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 1 | 34 | 7.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mickey Demetriou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 6 | 79 | 6.47 | |
| 23 | Jack Powell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 37 | 6.05 | |
| 41 | Ian Lawlor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 0 | 40 | 5.61 | |
| 9 | Omar Bogle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 6 | Max Sanders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 6 | 2 | 80 | 6.5 | |
| 3 | Reece Hutchinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 4 | 1 | 61 | 6.51 | |
| 24 | Josh March | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 1 | 2 | 25 | 5.7 | |
| 25 | Alfie Pond | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 3 | 67 | 6.58 | |
| 36 | Emre Tezgel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 21 | 6.08 | |
| 26 | Tommi OReilly | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 0 | 48 | 6.04 | |
| 2 | Lewis Billington | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 42 | 29 | 69.05% | 1 | 4 | 68 | 6.67 | |
| 17 | Matus Holicek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 23 | 6.21 | |
| 20 | Calum Agius | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 40 | 5.93 | |
| 29 | Adrien Thibaut | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ