+0.25 0.82
-0.25 1.02
2.25 0.95
u 0.87
2.87
2.26
3.25
-0 0.82
+0 0.74
0.75 0.70
u 1.13
3.55
2.97
1.99
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Accrington Stanley vs Fleetwood Town hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Accrington Stanley vs Fleetwood Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Accrington Stanley vs Fleetwood Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Will Davies
0 - 1 Mark Helm
Conor Haughey
James Bolton
Davies Jordan
Detlef Esapa Osong
Josh Powell
1 - 2 Detlef Esapa Osong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Shaun Whalley | Cánh phải | 3 | 0 | 4 | 26 | 20 | 76.92% | 8 | 0 | 55 | 7.79 | |
| 28 | Seamus Conneely | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 41 | 6.17 | |
| 8 | Patrick Madden | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 2 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 5 | Farrend Rawson | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 5 | 44 | 6.52 | |
| 2 | Donald Love | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 19 | 5.97 | |
| 20 | Charlie Brown | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.84 | |
| 22 | Dan Martin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 41 | 6.31 | |
| 6 | Liam Coyle | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 2 | 1 | 67 | 5.88 | |
| 39 | Josh Woods | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 4 | 19 | 7.73 | |
| 38 | Connor OBrien | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 50 | 6.92 | |
| 17 | Devon Matthews | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 11 | Isaac Sinclair | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 3 | 29 | 6.44 | |
| 3 | Freddie Sass | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 1 | 61 | 6.5 | |
| 13 | Oliver Wright | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 18 | 51.43% | 0 | 1 | 45 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ched Evans | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 47 | 7.05 | |
| 4 | James Bolton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 9 | 6.19 | |
| 13 | Jay Lynch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 9 | 33.33% | 0 | 0 | 34 | 6.18 | |
| 24 | Mitchell Clarke | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 1 | 49 | 6.12 | |
| 6 | Elliot Bonds | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 3 | 35 | 6.65 | |
| 15 | Davies Jordan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 10 | Mark Helm | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 4 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 4 | 31 | 8.26 | |
| 20 | Harrison Neal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 28 | 19 | 67.86% | 7 | 0 | 40 | 6.45 | |
| 2 | Rhys Bennett | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 6 | 61 | 7.43 | |
| 7 | Detlef Esapa Osong | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.73 | |
| 5 | Finley Potter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 5 | 41 | 7.23 | |
| 9 | Will Davies | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 5 | 27 | 6.23 | |
| 22 | Josh Powell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 16 | Ethan Ennis | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 7 | 0 | 36 | 7.5 | |
| 35 | Conor Haughey | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ