Kết quả trận ADO Den Haag vs FC Eindhoven, 21h45 ngày 06/04

Vòng 35
21:45 ngày 06/04/2026
ADO Den Haag
Đã kết thúc 4 - 0 (1 - 0)
FC Eindhoven
Địa điểm: ADO Den Haag Stadion
Thời tiết: Trong lành, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4
1.909
+4
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.925
Xỉu
1.847
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
9.6 25
2-0
8 55
2-1
7.5 10
3-1
9.2 17
3-2
19.5 15.5
4-2
29 200
4-3
100 195
0-0
22
1-1
9.8
2-2
16.5
3-3
65
4-4
200
AOS
7.4

Hạng 2 Hà Lan » 36

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá ADO Den Haag vs FC Eindhoven hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 21:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd ADO Den Haag vs FC Eindhoven tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả ADO Den Haag vs FC Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả ADO Den Haag vs FC Eindhoven

ADO Den Haag ADO Den Haag
Phút
FC Eindhoven FC Eindhoven
Daryl van Mieghem 1 - 0
Kiến tạo: Evan Rottier
match goal
29'
60'
match change Hyman Ali
Ra sân: Boris van Schuppen
60'
match change Xander Blomme
Ra sân: Sven Simons
60'
match change Thijs Muller
Ra sân: John Neeskens
60'
match change Edoly Lukoki Mateso
Ra sân: Sven Blummel
Jesse Bal
Ra sân: Bryan Fiabema
match change
62'
Nigel Thomas
Ra sân: Cameron Peupion
match change
62'
Illaijh de Ruijter
Ra sân: Daryl van Mieghem
match change
62'
Milan Hokke
Ra sân: Sanyika Puljhun
match change
66'
Sloot Steven Van Der 2 - 0
Kiến tạo: Diogo Tomas
match goal
68'
76'
match yellow.png Kevin van Veen
Jesse Bal 3 - 0
Kiến tạo: Nigel Thomas
match goal
80'
81'
match change Amir Bryson
Ra sân: Kevin van Veen
Mees Kreekels
Ra sân: Sloot Steven Van Der
match change
81'
84'
match yellow.png Hyman Ali
Nigel Thomas 4 - 0
Kiến tạo: Juho Kilo
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật ADO Den Haag VS FC Eindhoven

ADO Den Haag ADO Den Haag
FC Eindhoven FC Eindhoven
16
 
Tổng cú sút
 
7
8
 
Sút trúng cầu môn
 
3
13
 
Phạm lỗi
 
9
2
 
Phạt góc
 
4
9
 
Sút Phạt
 
13
2
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
2
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
1
 
Đánh đầu
 
0
3
 
Cứu thua
 
5
14
 
Cản phá thành công
 
11
6
 
Thử thách
 
12
22
 
Long pass
 
16
4
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
4
 
Cản sút
 
0
14
 
Rê bóng thành công
 
11
4
 
Đánh chặn
 
9
30
 
Ném biên
 
22
426
 
Số đường chuyền
 
303
80%
 
Chuyền chính xác
 
70%
118
 
Pha tấn công
 
74
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
5
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
64
1.77
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.41
2.79
 
Cú sút trúng đích
 
1.28
40
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
16
 
Số quả tạt chính xác
 
12
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
44
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
20
 
Phá bóng
 
52

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Nigel Thomas
26
Illaijh de Ruijter
23
Jesse Bal
15
Milan Hokke
5
Mees Kreekels
29
Caleb Kramer
19
Luka Reischl
77
Jalen Hawkins
18
Sekou Sylla
14
Mylian Jimenez
16
Finn de Bruin
24
Antoine Lejoly
ADO Den Haag ADO Den Haag 4-2-3-1
4-2-3-1 FC Eindhoven FC Eindhoven
1
Nikiema
35
Puljhun
3
Mulder
45
Tomas
2
Der
8
Vlak
25
Kilo
21
Peupion
11
Rottier
7
Mieghem
9
Fiabema
1
Borgmans
22
Essers
3
Limouri
33
Neeskens
24
Renfrum
5
Huisman
8
Simons
7
Blummel
10
Schuppen
2
Simons
9
Veen

Substitutes

16
Xander Blomme
23
Edoly Lukoki Mateso
21
Thijs Muller
29
Hyman Ali
20
Amir Bryson
19
Jens Elbers
18
Niek Munsters
27
Marlon van de Wetering
30
Dylan Nino Fancito
14
Hugo Deenen
15
Niels van Berkel
31
Roel van Zutphen
Đội hình dự bị
ADO Den Haag ADO Den Haag
Nigel Thomas 27
Illaijh de Ruijter 26
Jesse Bal 23
Milan Hokke 15
Mees Kreekels 5
Caleb Kramer 29
Luka Reischl 19
Jalen Hawkins 77
Sekou Sylla 18
Mylian Jimenez 14
Finn de Bruin 16
Antoine Lejoly 24
ADO Den Haag FC Eindhoven
16 Xander Blomme
23 Edoly Lukoki Mateso
21 Thijs Muller
29 Hyman Ali
20 Amir Bryson
19 Jens Elbers
18 Niek Munsters
27 Marlon van de Wetering
30 Dylan Nino Fancito
14 Hugo Deenen
15 Niels van Berkel
31 Roel van Zutphen

Dữ liệu đội bóng:ADO Den Haag vs FC Eindhoven

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 3
6.33 Sút trúng cầu môn 4.33
16 Phạm lỗi 12.33
5.67 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1.67
55% Kiểm soát bóng 38.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.4
0.5 Bàn thua 1.9
6.3 Sút trúng cầu môn 6.4
14.8 Phạm lỗi 14.4
6.5 Phạt góc 5
1.4 Thẻ vàng 1.7
55.8% Kiểm soát bóng 43.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

ADO Den Haag (36trận)
Chủ Khách
FC Eindhoven (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
1
4
6
HT-H/FT-T
7
2
4
3
HT-B/FT-T
1
0
0
2
HT-T/FT-H
0
0
2
0
HT-H/FT-H
1
1
1
2
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
3
4
2
HT-B/FT-B
2
10
3
2

ADO Den Haag ADO Den Haag
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Daryl van Mieghem Cánh phải 3 1 0 35 26 74.29% 5 0 45 8.1
45 Diogo Tomas Trung vệ 2 1 1 49 43 87.76% 0 3 70 7.3
8 Jari Vlak Tiền vệ trụ 1 1 1 62 49 79.03% 0 3 71 8.3
9 Bryan Fiabema Forward 0 0 0 12 10 83.33% 0 0 21 6.1
27 Nigel Thomas Cánh trái 1 1 1 7 6 85.71% 1 0 14 8.5
21 Cameron Peupion Cánh trái 3 1 0 16 11 68.75% 0 0 31 6.2
11 Evan Rottier Tiền vệ công 0 0 5 20 12 60% 0 2 33 7.3
5 Mees Kreekels Hậu vệ cánh phải 0 0 0 2 1 50% 0 0 6 6.2
2 Sloot Steven Van Der Hậu vệ cánh phải 1 1 1 31 23 74.19% 5 0 61 8.2
1 Kilian Nikiema Thủ môn 0 0 0 32 23 71.88% 0 0 37 7.6
23 Jesse Bal Tiền đạo cắm 2 1 0 7 6 85.71% 0 0 14 7.5
3 Pascal Mulder Trung vệ 0 0 0 48 40 83.33% 0 7 59 7.1
15 Milan Hokke Trung vệ 3 0 2 9 5 55.56% 1 0 20 7.2
25 Juho Kilo Tiền vệ trụ 0 0 2 73 66 90.41% 0 1 87 7.8
26 Illaijh de Ruijter Cánh trái 1 1 0 4 3 75% 0 1 9 7.2
35 Sanyika Puljhun Defender 0 0 1 19 15 78.95% 4 1 47 7

FC Eindhoven FC Eindhoven
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Kevin van Veen Tiền đạo cắm 0 0 0 22 14 63.64% 0 1 34 6.2
33 John Neeskens Trung vệ 1 1 0 25 22 88% 0 1 40 6.9
7 Sven Blummel Cánh phải 0 0 1 10 8 80% 0 0 16 6.1
22 Clint Essers Hậu vệ cánh phải 2 0 0 28 16 57.14% 1 4 61 7
1 Jort Borgmans Thủ môn 0 0 0 33 10 30.3% 0 1 44 5.2
5 Daan Huisman Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 30 24 80% 2 0 45 6.9
16 Xander Blomme Midfielder 0 0 0 13 8 61.54% 0 1 17 6.1
3 Farouq Limouri Trung vệ 0 0 0 24 20 83.33% 0 3 45 6.3
10 Boris van Schuppen Tiền vệ công 0 0 1 18 16 88.89% 0 0 23 6.4
8 Sven Simons Tiền vệ trụ 0 0 1 25 17 68% 3 1 44 6.6
23 Edoly Lukoki Mateso Cánh trái 1 0 1 5 4 80% 2 1 17 6.9
2 Tyrese Simons Hậu vệ cánh trái 2 2 1 26 16 61.54% 2 1 49 6.9
21 Thijs Muller Tiền vệ công 1 0 0 7 6 85.71% 1 0 16 6.4
20 Amir Bryson Tiền đạo cắm 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 14 6.5
24 Owen Renfrum Trung vệ 0 0 0 21 18 85.71% 0 4 45 6.1
29 Hyman Ali Defender 0 0 0 8 6 75% 0 2 17 6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ