-2.25 0.95
+2.25 0.87
3.5 0.80
u 0.92
1.14
10.00
6.70
-0.75 0.95
+0.75 1.04
1.5 0.81
u 0.89
1.42
8.4
3.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá ADO Den Haag vs Jong Ajax (Youth) hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd ADO Den Haag vs Jong Ajax (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả ADO Den Haag vs Jong Ajax (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Skye Vink
0 - 2 Don O'Niel
Don O'Niel
Ethan Butera
Pharell Nash
Kayden Wolff
Paul Reverson
Leroy Frankel
Damian van der Vaart
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daryl van Mieghem | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 20 | 7.7 | |
| 45 | Diogo Tomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 37 | 7 | |
| 8 | Jari Vlak | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 42 | 29 | 69.05% | 2 | 2 | 56 | 6.6 | |
| 9 | Bryan Fiabema | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 27 | Nigel Thomas | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 21 | Cameron Peupion | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 4 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 11 | Evan Rottier | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 21 | 6.4 | |
| 4 | Matteo Waem | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 2 | 73 | 6.7 | |
| 5 | Mees Kreekels | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 0 | 70 | 6.6 | |
| 2 | Sloot Steven Van Der | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 14 | Mylian Jimenez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 1 | Kilian Nikiema | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 23 | Jesse Bal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 3 | Pascal Mulder | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 25 | Juho Kilo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 58 | 53 | 91.38% | 4 | 0 | 68 | 8 | |
| 26 | Illaijh de Ruijter | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Ethan Butera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 12 | 6.3 | |
| 11 | David Kalokoh | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 9 | Skye Vink | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 25 | 7.2 | |
| 22 | Kayden Wolff | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 2 | Avery Appiah | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 56 | 6 | |
| 5 | Lucas Jetten | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 43 | 6 | |
| 21 | Pharell Nash | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 7 | Don O'Niel | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 35 | 7.3 | |
| 1 | Paul Reverson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 57 | 23 | 40.35% | 0 | 0 | 68 | 6.4 | |
| 6 | Jinairo Johnson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 42 | 5.9 | |
| 4 | Marvin Muzungu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 49 | 6.1 | |
| 10 | Abdellah Ouazane | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 1 | 60 | 7.4 | |
| 8 | Tijn Peters | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 3 | Kennynho Kasanwirjo | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 56 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ