+0.25 0.81
-0.25 1.07
2.5 0.18
u 3.33
2.72
2.28
3.25
-0 0.81
+0 0.80
1 0.83
u 0.98
3.4
3.1
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AJ Auxerre vs Rennes hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AJ Auxerre vs Rennes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AJ Auxerre vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mahdi Camara
0 - 2 Esteban Lepaul
0 - 3 Mahdi Camara
Quentin Merlin
Ludovic Blas
Breel Donald Embolo
Valentin Rongier
Yassir Zabiri
Djaoui Cisse
Anthony Rouault
Mahdi Camara
Henrick Do Marcolino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 0 | 32 | 5.81 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 46 | 6.08 | |
| 19 | Danny Loader | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 3 | 40 | 6.67 | |
| 10 | Lassine Sinayoko | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 1 | 40 | 6.13 | |
| 24 | Bryan Okoh | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 4 | 50 | 7.19 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 2 | 60 | 6.13 | |
| 9 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 25 | 6.02 | |
| 7 | Josue Casimir | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 29 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 1 | 34 | 7.38 | |
| 8 | Naouirou Ahamada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.74 | |
| 22 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 5 | Kevin Danois | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 48 | 38 | 79.17% | 6 | 0 | 71 | 6.98 | |
| 27 | Lamine Sy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 40 | 5.95 | |
| 92 | Clement Akpa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 35 | 6.05 | |
| 36 | Tidiane Devernois | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 7 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 0 | 55 | 6.51 | |
| 7 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 5.97 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 77 | 62 | 80.52% | 1 | 1 | 89 | 6.62 | |
| 10 | Ludovic Blas | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 4 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 17 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 40 | 7.72 | |
| 70 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 38 | 6.97 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 63 | 9.15 | |
| 11 | Mousa Tamari | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 1 | 68 | 6.94 | |
| 24 | Anthony Rouault | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 3 | 71 | 7.76 | |
| 26 | Quentin Merlin | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 57 | 46 | 80.7% | 1 | 0 | 90 | 7.18 | |
| 9 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 23 | 7.22 | |
| 18 | Mahamadou Nagida | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 48 | 36 | 75% | 0 | 0 | 84 | 7.96 | |
| 77 | Yassir Zabiri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 6 | Djaoui Cisse | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 69 | Henrick Do Marcolino | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ