+0.75 1.02
-0.75 0.86
2.5 1.25
u 0.45
3.70
1.70
3.75
-0 1.02
+0 0.50
1.5 1.48
u 0.20
4
2.2
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Akron Togliatti vs CSKA Moscow hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Akron Togliatti vs CSKA Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Akron Togliatti vs CSKA Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Luciano Emilio Gondou Zanelli
Matheus Reis de Lima
Danila Kozlov
Kirill Danilov
Tamerlan Musaev
1 - 2 Daniil Krugovoy
Joao Victor Da Silva Marcelino
Igor Akinfeev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Artem Dzyuba | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 9 | 28 | 7.06 | |
| 15 | Stefan Loncar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 24 | Ionut Nedelcearu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 5.89 | |
| 6 | Maksim Aleksandrovich Kuzmin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 1 | 56 | 6.68 | |
| 80 | Khetag Khosonov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 39 | 6.45 | |
| 7 | Edgar Sevikyan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 2 | 7 | 6.01 | |
| 35 | Ifet Djakovac | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 32 | 6.25 | |
| 5 | Aleksa Djurasovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 2 | Yomar Rocha | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 91 | Maxim Dmitrievich Boldyrev | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 25 | 6.72 | |
| 19 | Marat Bokoev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 3 | 68 | 6.4 | |
| 71 | Dmirtiy Pestryakov | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 7 | 3 | 47 | 7.04 | |
| 89 | Denis Popenkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 44 | 6.73 | |
| 32 | Ignat Terekhovskiy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 0 | 42 | 5.66 | |
| 10 | Kévin Arévalo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 21 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 22 | Milan Gajic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 4 | 0 | 72 | 6.92 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 6 | Dmitriy Barinov | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 47 | 6.32 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 3 | 43 | 6.43 | |
| 3 | Daniil Krugovoy | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 5 | 0 | 57 | 7.31 | |
| 4 | Joao Victor Da Silva Marcelino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.25 | |
| 9 | Luciano Emilio Gondou Zanelli | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 38 | 7.42 | |
| 90 | Matvey Lukin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 3 | 45 | 6.59 | |
| 18 | Danila Kozlov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.41 | |
| 31 | Matvey Kislyak | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 75 | 70 | 93.33% | 3 | 1 | 87 | 7.47 | |
| 17 | Kirill Glebov | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 29 | 6.38 | |
| 37 | Henrique Carmo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 1 | 34 | 5.9 | |
| 79 | Kirill Danilov | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 6 | 62 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ