-1.5 0.98
+1.5 0.80
3 0.84
u 0.88
1.27
7.40
5.10
-0.5 0.98
+0.5 1.03
1.25 0.90
u 0.80
1.73
7.5
2.63
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Taawoun hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Hilal vs Al-Taawoun tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Hilal vs Al-Taawoun hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andrei Girotto
1 - 1 Andrei Girotto
Fahad Al Rashidi
Mishal Al-Alaeli
1 - 2 Andrei Girotto
Mishal Al-Alaeli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 3 | 70 | 6.6 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 53 | 45 | 84.91% | 9 | 1 | 81 | 7.2 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 5 | 75 | 69 | 92% | 15 | 0 | 112 | 7.9 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 2 | 2 | 58 | 6.9 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 7 | 1 | 75 | 6.4 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 40 | 7.9 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 0 | 61 | 6.2 | |
| 14 | Abdulkarim Darisi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 96 | Suhayb Al Zaid | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 75 | Mohamed Meite | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 23 | 7.6 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 46 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 51 | 8.5 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 65 | 6.8 | |
| 8 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 52 | 6.3 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 51 | 8.7 | |
| 97 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 49 | 7 | |
| 88 | Marin Petkov | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 32 | 24 | 75% | 3 | 2 | 48 | 6.3 | |
| 20 | Gabriel Teixeira Aragao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 2 | 38 | 6.3 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 2 | Mishal Al-Alaeli | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 55 | Mohammed Al-Dossari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ