-0.75 0.90
+0.75 0.90
2.5 3.35
u 0.19
1.01
60.00
9.20
-0.25 0.90
+0.25 0.98
1 1.05
u 0.75
2.3
5.5
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alajuelense vs Cartagines Deportiva SA hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alajuelense vs Cartagines Deportiva SA tại VĐQG Costa Rica 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alajuelense vs Cartagines Deportiva SA hôm nay chính xác nhất tại đây.
Enzo Fernandez
Ricardo Renet Marquez Casierra
Suhander Zuniga
Juan Carlos Gaete Contreras
Geancarlo Castro
Juan Jose Morales
Carlos Barahona
Bernald Alfaro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Celso Borges | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 4 | 52 | 8.2 | |
| 9 | Angel Zaldivar Caviedes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 18 | Ronaldo Cisneros Morell | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 27 | 7 | |
| 10 | Joel Campbell | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 22 | Rónald Matarrita | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 52 | 7.7 | |
| 24 | Aaron Salazar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 5 | 33 | 7.5 | |
| 14 | Alejandro Bran | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 3 | 57 | 7 | |
| 35 | Rashir Parkins | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 11 | Kenneth Vargas | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 3 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 25 | Santiago van der Putten | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 5 | 45 | 7.9 | |
| 23 | Washington Jesus Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 7 | |
| 8 | Malcom Pilone | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 7 | Anthony Hernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 26 | Fernando Pinar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 0 | Jose Alvarado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 34 | Creichel Perez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Juan Jose Morales | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 5 | Marcelo Antonio Pereira Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 1 | 61 | 6.6 | |
| 1 | Kevin Briceno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 20 | Diego Mesen | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 26 | Bernald Alfaro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 10 | Cristopher Nunez | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 59 | 7.3 | |
| 21 | Juan Carlos Gaete Contreras | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 24 | Suhander Zuniga | Defender | 2 | 2 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 46 | 7.7 | |
| 21 | Ricardo Renet Marquez Casierra | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 15 | Luis Flores | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 63 | 7 | |
| 19 | Diego Gonzalez Hernandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 8 | Douglas Lopez | Defender | 4 | 0 | 0 | 61 | 46 | 75.41% | 0 | 1 | 89 | 7.4 | |
| 16 | Geancarlo Castro | Midfielder | 4 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 6 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 18 | Carlos Barahona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 4 | 3 | 57 | 6.6 | |
| 28 | Enzo Fernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 3 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 6 | Claudio Montero | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 30 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ