+0.5 1.08
-0.5 0.70
3 0.99
u 0.73
3.80
1.70
3.68
+0.25 1.08
-0.25 0.91
1.25 0.95
u 0.75
3.8
2.33
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al-Fateh hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 22:55 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Akhdoud vs Al-Fateh tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Akhdoud vs Al-Fateh hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdulaziz Alswealem
Mahdi Al Aboud
Mohammed Al-Sarnoukh
Matias Ezequiel Vargas Martin
Fawaz Al Hamad
Othman Al-Othman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 94 | Samuel Portugal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 30 | 7.7 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 2 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 20 | 6.8 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 42 | 7.1 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 42 | Muath Faquihi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 55 | Mateo Borrell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 47 | 7.2 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 4 | Ziyad Maher Aljari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 2 | 4 | 41 | 7.2 | |
| 94 | Abdullah Al-Anazi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 24 | Mahdi Al Aboud | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 23 | Wesley Delgado | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 2 | 40 | 7.3 | |
| 78 | Abdulaziz Alswealem | Forward | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 39 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ