+0.5 0.82
-0.5 0.96
2.25 0.85
u 0.87
3.30
1.96
3.22
+0.25 0.82
-0.25 1.05
1 1.04
u 0.66
4.05
2.5
2.02
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al-Feiha hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Akhdoud vs Al-Feiha tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Akhdoud vs Al-Feiha hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sabri Dahal
Chris Smalling
0 - 2 Alfa Semedo
0 - 3 Fashion Sakala
0 - 4 David Remeseiro Salgueiro, Jason
Rayan Enad
Mansoor Al-Bishi
Silvere Ganvoula Mboussy
Abdullah Radif
Nawaf Al-Harthi
0 - 5 Silvere Ganvoula Mboussy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Tokmac Nguen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 94 | Samuel Portugal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 17 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 11 | Burak Ince | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 59 | 6 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 1 | 0 | 66 | 6 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 0 | 74 | 5.3 | |
| 55 | Mateo Borrell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 21 | Mohammed Abo Abd | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 2 | 0 | 67 | 5.6 | |
| 99 | Khaled Al-Lazam | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Abdullah Radif | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 64 | 6.7 | |
| 8 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 4 | 2 | 4 | 45 | 37 | 82.22% | 3 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 17 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 1 | 75 | 7.4 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 7 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 41 | 7.7 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 4 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 1 | 39 | 8.6 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 58 | 8.3 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 51 | 7.3 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 18 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 46 | 38 | 82.61% | 4 | 0 | 62 | 8.2 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 7 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 6 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 72 | Sabri Dahal | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 7.7 | |
| 77 | Rayan Enad | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 7 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ