+0.25 0.75
-0.25 1.05
2.5 8.33
u 0.04
23.00
15.00
1.03
-0 0.75
+0 0.78
1 0.80
u 1.00
3.35
3
2.15
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alanyaspor vs Trabzonspor hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alanyaspor vs Trabzonspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alanyaspor vs Trabzonspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ozan Tufan
Tim Jabol-Folcarelli
Mehmet Umut Nayir
Mathias Fjortoft Lovik
Benjamin Bouchouari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Efecan Karaca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 48 | Paulo Victor Mileo Vidotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 49 | 6.79 | |
| 16 | Hwang Ui Jo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.16 | |
| 9 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 8 | 6.21 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 1 | 46 | 6.35 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 44 | 43 | 97.73% | 4 | 0 | 53 | 6.61 | |
| 20 | Fatih Aksoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 1 | 6.05 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 33 | 6.16 | |
| 10 | Guven Yalcin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 25 | 7.05 | |
| 6 | Izzet Celik | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 3 | Nuno Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 2 | 72 | 6.42 | |
| 8 | Enes Keskin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 2 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 50 | Umit Akdag | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 1 | 54 | 6.41 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 11 | Ruan Pereira Duarte | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.43 | |
| 27 | Ibrahim Kaya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 98 | 96 | 97.96% | 1 | 2 | 104 | 6.52 | |
| 9 | Anthony Nwakaeme | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 4 | 0 | 57 | 6.19 | |
| 11 | Ozan Tufan | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 16 | 7.13 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 26 | 5.98 | |
| 22 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 5 | 0 | 3 | 45 | 33 | 73.33% | 8 | 0 | 62 | 6.47 | |
| 18 | Mehmet Umut Nayir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 3 | 5 | 6.22 | |
| 19 | Mustafa Eskihellac | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 66 | 59 | 89.39% | 3 | 1 | 88 | 6.45 | |
| 8 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 99 | Felipe Augusto | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 13 | 6.89 | |
| 14 | Mathias Fjortoft Lovik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 26 | Tim Jabol-Folcarelli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 0 | 73 | 6.16 | |
| 20 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 4 | 1 | 64 | 7.23 | |
| 27 | Chibuike Nwaiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 84 | 93.33% | 0 | 2 | 94 | 6.03 | |
| 42 | Christ Inao Oulai | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 0 | 72 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ