Kết quả trận Albirex Niigata vs Zweigen Kanazawa FC, 12h00 ngày 04/04

Vòng 9
12:00 ngày 04/04/2026
Albirex Niigata
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Zweigen Kanazawa FC

Pen [4-1]

Địa điểm: Tohoku Denryoku Big Swan Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.3 9.2
2-0
7.5 22
2-1
8 16
3-1
17 46
3-2
38 48
4-2
105 200
4-3
200 200
0-0
7.4
1-1
6
2-2
19.5
3-3
140
4-4
200
AOS
44

Hạng 2 Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Zweigen Kanazawa FC hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Albirex Niigata vs Zweigen Kanazawa FC tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Albirex Niigata vs Zweigen Kanazawa FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Albirex Niigata vs Zweigen Kanazawa FC

Albirex Niigata Albirex Niigata
Phút
Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC
Matheus Moraes
Ra sân: Kazuyoshi Shimabuku
match change
61'
63'
match yellow.png Shogo Terasaka
Yamato Wakatsuki
Ra sân: Keisuke Kasai
match change
70'
76'
match change Taiki Kato
Ra sân: Tomoya Osawa
Yusuke Onishi match yellow.png
76'
86'
match change Kyohei SUGIURA
Ra sân: Keita Buwanika
86'
match change Yuto Nagamine
Ra sân: Yusei Shinomiya
86'
match change Keita Shirawachi
Ra sân: Shintaro Shimada
Riku Ochiai
Ra sân: Jin Okumura
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Albirex Niigata VS Zweigen Kanazawa FC

Albirex Niigata Albirex Niigata
Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC
7
 
Tổng cú sút
 
14
5
 
Sút trúng cầu môn
 
7
2
 
Phạt góc
 
10
1
 
Thẻ vàng
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
2
 
Sút ra ngoài
 
7
81
 
Pha tấn công
 
86
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%

Đội hình xuất phát

Substitutes

55
Matheus Moraes
18
Yamato Wakatsuki
13
Riku Ochiai
23
Daisuke Yoshimitsu
3
Tetsuya Kato
15
Fumiya Hayakawa
38
Kodai Mori
28
Takuya Shimamura
40
Aozora Ishiyama
Albirex Niigata Albirex Niigata 4-4-2
3-4-2-1 Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC
64
Baumann
26
Sato
77
Funaki
5
Fitzgera...
25
Fujiwara
17
Shimabuk...
8
Shirai
7
Onishi
30
Okumura
99
Ono
46
Kasai
1
Shirai
38
Yamamoto
19
Terasaka
20
Nagakura
25
Kojima
15
Nishiya
26
Murata
23
Shinomiy...
41
Shimada
18
Osawa
9
Buwanika

Substitutes

17
Taiki Kato
2
Yuto Nagamine
11
Kyohei SUGIURA
13
Keita Shirawachi
31
Itsuki Ueda
29
Kaito Miyazaki
14
Takayoshi Ishihara
33
Hayate Okizaki
10
Anderson Patrick Aguiar Oliveira
Đội hình dự bị
Albirex Niigata Albirex Niigata
Matheus Moraes 55
Yamato Wakatsuki 18
Riku Ochiai 13
Daisuke Yoshimitsu 23
Tetsuya Kato 3
Fumiya Hayakawa 15
Kodai Mori 38
Takuya Shimamura 28
Aozora Ishiyama 40
Albirex Niigata Zweigen Kanazawa FC
17 Taiki Kato
2 Yuto Nagamine
11 Kyohei SUGIURA
13 Keita Shirawachi
31 Itsuki Ueda
29 Kaito Miyazaki
14 Takayoshi Ishihara
33 Hayate Okizaki
10 Anderson Patrick Aguiar Oliveira

Dữ liệu đội bóng:Albirex Niigata vs Zweigen Kanazawa FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 1.67
4 Sút trúng cầu môn 4.67
2.33 Phạt góc 8
1.33 Thẻ vàng 1.33
49.33% Kiểm soát bóng 53%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.8
1 Bàn thua 1.5
3 Sút trúng cầu môn 4.1
4.2 Phạt góc 6.9
1.2 Thẻ vàng 1.8
49.4% Kiểm soát bóng 50.6%
1.9 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Albirex Niigata (9trận)
Chủ Khách
Zweigen Kanazawa FC (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
0
2
HT-H/FT-T
0
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
2
1
2
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
1
3
1
0

Albirex Niigata Albirex Niigata
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
99 Yuji Ono Forward 0 0 1 54 42 77.78% 2 6 71 6.9
5 Michael James Fitzgerald Defender 1 0 0 52 48 92.31% 0 5 64 7.5
8 Eiji Shirai Midfielder 0 0 1 66 64 96.97% 0 1 77 7.6
64 Noam Baumann Thủ môn 0 0 0 36 33 91.67% 0 1 42 8.2
77 Kakeru Funaki Defender 1 0 0 82 72 87.8% 0 2 97 7.2
18 Yamato Wakatsuki Forward 0 0 0 12 9 75% 1 0 18 6.5
25 Soya Fujiwara Defender 1 1 1 40 35 87.5% 1 1 52 7.4
17 Kazuyoshi Shimabuku Midfielder 0 0 0 22 14 63.64% 2 0 35 6.8
26 Mihiro Sato Defender 0 0 2 47 42 89.36% 1 2 62 7.4
55 Matheus Moraes Forward 1 0 0 3 1 33.33% 0 4 10 6.4
30 Jin Okumura Midfielder 0 0 0 41 33 80.49% 3 2 55 7.4
7 Yusuke Onishi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 31 24 77.42% 3 2 41 6.6
46 Keisuke Kasai Midfielder 2 0 0 15 10 66.67% 1 0 25 6.3

Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Kyohei SUGIURA Midfielder 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.4
1 Yuto Shirai Thủ môn 0 0 0 22 17 77.27% 0 1 28 7.4
41 Shintaro Shimada Midfielder 2 1 2 36 25 69.44% 2 0 55 7.4
17 Taiki Kato Midfielder 1 0 0 2 1 50% 1 1 5 6.6
25 Masaya Kojima Defender 0 0 1 43 30 69.77% 5 2 47 6.9
15 Yuki Nishiya Midfielder 1 0 0 45 41 91.11% 1 1 53 6.8
20 Hayate Nagakura Midfielder 1 0 1 38 30 78.95% 2 3 47 7.3
38 Norimichi Yamamoto Defender 0 0 0 48 42 87.5% 0 2 58 7.2
9 Keita Buwanika Forward 4 1 0 16 11 68.75% 0 9 31 7.4
18 Tomoya Osawa Forward 2 2 0 30 23 76.67% 3 0 51 7.1
2 Yuto Nagamine Hậu vệ cánh trái 0 0 0 2 0 0% 0 0 3 6.5
19 Shogo Terasaka Defender 0 0 0 35 27 77.14% 0 3 43 7.2
13 Keita Shirawachi Forward 0 0 0 1 0 0% 1 0 3 6.3
23 Yusei Shinomiya Midfielder 0 0 1 23 18 78.26% 4 1 37 6.9
26 Jin Murata Midfielder 1 1 0 34 25 73.53% 1 1 44 7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ