Pen [4-1]
-0.5 0.88
+0.5 0.93
2.25 0.87
u 0.80
1.90
3.80
3.20
-0.25 0.88
+0.25 0.78
1 1.08
u 0.73
2.3
4.58
2.07
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Zweigen Kanazawa FC hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Albirex Niigata vs Zweigen Kanazawa FC tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Albirex Niigata vs Zweigen Kanazawa FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shogo Terasaka
Taiki Kato
Kyohei SUGIURA
Yuto Nagamine
Keita Shirawachi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Yuji Ono | Forward | 0 | 0 | 1 | 54 | 42 | 77.78% | 2 | 6 | 71 | 6.9 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 5 | 64 | 7.5 | |
| 8 | Eiji Shirai | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 66 | 64 | 96.97% | 0 | 1 | 77 | 7.6 | |
| 64 | Noam Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 42 | 8.2 | |
| 77 | Kakeru Funaki | Defender | 1 | 0 | 0 | 82 | 72 | 87.8% | 0 | 2 | 97 | 7.2 | |
| 18 | Yamato Wakatsuki | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Defender | 1 | 1 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 52 | 7.4 | |
| 17 | Kazuyoshi Shimabuku | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 26 | Mihiro Sato | Defender | 0 | 0 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 2 | 62 | 7.4 | |
| 55 | Matheus Moraes | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 4 | 10 | 6.4 | |
| 30 | Jin Okumura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 3 | 2 | 55 | 7.4 | |
| 7 | Yusuke Onishi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 2 | 41 | 6.6 | |
| 46 | Keisuke Kasai | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Kyohei SUGIURA | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 1 | Yuto Shirai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 28 | 7.4 | |
| 41 | Shintaro Shimada | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 0 | 55 | 7.4 | |
| 17 | Taiki Kato | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 25 | Masaya Kojima | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 30 | 69.77% | 5 | 2 | 47 | 6.9 | |
| 15 | Yuki Nishiya | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 20 | Hayate Nagakura | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 3 | 47 | 7.3 | |
| 38 | Norimichi Yamamoto | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 58 | 7.2 | |
| 9 | Keita Buwanika | Forward | 4 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 9 | 31 | 7.4 | |
| 18 | Tomoya Osawa | Forward | 2 | 2 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 2 | Yuto Nagamine | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 19 | Shogo Terasaka | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 3 | 43 | 7.2 | |
| 13 | Keita Shirawachi | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 23 | Yusei Shinomiya | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 26 | Jin Murata | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 1 | 44 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ