+0.5 0.98
-0.5 0.80
1.75 0.78
u 0.94
4.20
1.80
3.00
+0.25 0.98
-0.25 1.00
0.75 0.90
u 0.80
5.4
2.5
1.79
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aldosivi Mar del Plata vs Argentinos Juniors hôm nay ngày 01/04/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aldosivi Mar del Plata vs Argentinos Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aldosivi Mar del Plata vs Argentinos Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ivan Andres Morales Bravo
Francisco Alvarez
0 - 2 Roman Riquelme
Laurtaro Giaccone
Tomas Molina
Claudio Bravo
Gino Infantino
Claudio Bravo
Lucas Gómez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Federico Gino Acevedo Fagundez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 32 | Franco Leys | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 1 | Axel Werner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 33 | Nicolas Zalazar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 21 | Emanuel Iniguez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 6 | Joaquin Ariel Novillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 19 | Nicolas Cordero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 2 | Guillermo Enrique | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 11 | Agustin Palavecino | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 10 | Alan Sosa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 30 | Alejandro Villarreal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Brayan Cortes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 11 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 30 | Ivan Andres Morales Bravo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 20 | Sebastian Prieto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 29 | Emiliano Viveros | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 10 | Alan Lescano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 6 | Roman Riquelme | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 14 | Kevin Coronel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ