-0.25 0.78
+0.25 1.10
1.75 0.83
u 1.03
2.10
4.00
3.00
-0.25 0.78
+0.25 0.63
0.5 0.78
u 1.03
2.77
4.45
1.82
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aldosivi Mar del Plata vs Estudiantes Rio Cuarto hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aldosivi Mar del Plata vs Estudiantes Rio Cuarto tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aldosivi Mar del Plata vs Estudiantes Rio Cuarto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Siro Rosane
Mauro Abrahan Valiente
Tobias Ostchega
Tomas Gonzalez

Javier Ferreira
Alejandro Martin Cabrera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Federico Gino Acevedo Fagundez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 32 | Franco Leys | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 1 | Axel Werner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 14 | 7 | |
| 8 | Esteban Rolon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 3 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 9 | Junior Arias | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 8 | 6.8 | |
| 33 | Nicolas Zalazar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 6 | Joaquin Ariel Novillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 14 | 6.7 | |
| 4 | Rodrigo Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 3 | Fernando Aurelio Roman Villalba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 14 | 6.7 | |
| 11 | Agustin Palavecino | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 30 | Alejandro Villarreal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 8 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Gabriel Alanis | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 19 | Nicolas Talpone | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 28 | Facundo Cobos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 25 | 7 | |
| 5 | Alejandro Martin Cabrera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 32 | Mateo Bajamich | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 2 | 7 | 6.5 | |
| 2 | Gonzalo Maffini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 6 | Juan Antonini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 43 | Agustin Lastra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 31 | Matias Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 10 | Tomas Gonzalez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 11 | Martin Garnerone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 17 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ