+0.5 0.86
-0.5 0.92
2 1.10
u 0.62
3.97
1.92
2.85
+0.25 0.86
-0.25 0.99
0.75 0.81
u 0.89
5.05
2.5
1.85
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aldosivi Mar del Plata vs Racing Club hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aldosivi Mar del Plata vs Racing Club tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aldosivi Mar del Plata vs Racing Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tomás Conechny
Matko Miljevic
Franco Pardo
Federico Zaracho
Bruno Zuculini
Tomas Perez Serra
1 - 1 Federico Zaracho
Agustin Garcia
Agustin Garcia Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Nestor Adriel Breitenbruch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 1 | Axel Werner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 8 | Esteban Rolon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 18 | Lucas Rodríguez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 33 | Nicolas Zalazar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 23 | 7.1 | |
| 19 | Nicolas Cordero | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 10 | 23 | 7 | |
| 4 | Rodrigo Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 28 | Santiago Moya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 14 | 6.9 | |
| 11 | Agustin Palavecino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 3 | 21 | 6.7 | |
| 55 | Martin Garcia | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 22 | 7 | |
| 24 | Felipe Anso | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Adrian Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 2 | Agustin Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 25 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 7 | Duvan Vergara | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 18 | Franco Pardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 13 | Santiago Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 26 | 6.5 | |
| 23 | Nazareno Colombo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 3 | 37 | 6.8 | |
| 4 | Ezequiel Cannavo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 18 | 6.2 | |
| 24 | Adrian Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 20 | Baltasar Gallego Rodriguez | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 2 | 31 | 6.4 | |
| 44 | Gonzalo Sosa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 18 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ