+0.5 0.80
-0.5 1.00
2.75 0.75
u 0.97
3.10
1.90
3.65
+0.25 0.80
-0.25 1.03
1.25 1.00
u 0.70
3.5
2.42
2.26
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al-Shabab hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ettifaq vs Al-Shabab tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ettifaq vs Al-Shabab hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Yannick Ferreira Carrasco
Saad Yaslam
Hammam Al-Hammami
Ali Al-Asmari
Haroune Camara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 5 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 11 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 3 | 2 | 75 | 6.9 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 45 | 9.3 | |
| 3 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 29 | 7.7 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 6 | Faris Al Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 18 | Joao Costa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 1 | 53 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 5 | 3 | 5 | 53 | 44 | 83.02% | 8 | 0 | 85 | 7.6 | |
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 43 | 5.9 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 4 | 66 | 8 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 14 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 3 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 1 | 64 | 6.8 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 29 | Yacine Adli | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 3 | 60 | 54 | 90% | 3 | 1 | 79 | 8.4 | |
| 70 | Haroune Camara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 4 | 0 | 77 | 7 | |
| 17 | Mohamed Al-Thani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 3 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 37 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ