+0.25 0.85
-0.25 0.93
2.5 1.00
u 0.73
3.00
2.30
3.30
-0 0.85
+0 0.76
1 0.96
u 0.74
3.35
2.83
2.04
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Hazm vs Al-Feiha hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 23:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Hazm vs Al-Feiha tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Hazm vs Al-Feiha hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sabri Dahal
Abdullah Radif
Nawaf Al-Harthi
Sabri Dahal
Alfa Semedo
Ammar Mohammed Al Khaibari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 41 | 7 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 19 | 7.9 | |
| 34 | Abdurahman Al Dakheel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 27 | Ahmed Al-Nakhli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 4 | Sultan Tanker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 33 | Majed Al-Ghamdi | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 2 | Saud Al Rashid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 26 | Abdulaziz Al-Dhuwayhi | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 32 | 6.6 | |
| 24 | Aboubacar Bah | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 43 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 8 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 17 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 18 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 6 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 14 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ