Kết quả trận Al-Hazm vs Al-Feiha, 23h05 ngày 11/04

Vòng 28
23:05 ngày 11/04/2026
Al-Hazm
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Al-Feiha
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 28°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.877
+0.5
1.862
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.884
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 6.5
2-0
17 9.8
2-1
11.5 50
3-1
34 190
3-2
44 130
4-2
170 95
4-3
200 200
0-0
9
1-1
5.8
2-2
15
3-3
90
4-4
200
AOS
44

VĐQG Ả Rập Xê-út » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Hazm vs Al-Feiha hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 23:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Hazm vs Al-Feiha tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Hazm vs Al-Feiha hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Hazm vs Al-Feiha

Al-Hazm Al-Hazm
Phút
Al-Feiha Al-Feiha
Yousef Al Shammari 1 - 0
Kiến tạo: Saud Al Rashid
match goal
8'
Saud Al Rashid match yellow.png
38'
46'
match change Sabri Dahal
Ra sân: David Remeseiro Salgueiro, Jason
46'
match change Abdullah Radif
Ra sân: Rakan Al-Kaabi
Abdullah Al-Shanqiti
Ra sân: Sultan Tanker
match change
56'
Omar Al-Somah
Ra sân: Yousef Al Shammari
match change
56'
Majed Al-Ghamdi match yellow.png
71'
75'
match change Nawaf Al-Harthi
Ra sân: Mohammed Al Baqawi
Elias Mokwana
Ra sân: Abdulaziz Al-Dhuwayhi
match change
79'
Abdulaziz Al-Harbi
Ra sân: Saud Al Rashid
match change
79'
85'
match yellow.png Sabri Dahal
Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
Ra sân: Nawaf Al-Habashi
match change
86'
Abdurahman Al Dakheel match yellow.png
88'
88'
match yellow.png Alfa Semedo
Ahmed Al-Nakhli match yellow.png
90'
90'
match change Ammar Mohammed Al Khaibari
Ra sân: Ahmed Bamsaud
Omar Al-Somah 2 - 0 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Hazm VS Al-Feiha

Al-Hazm Al-Hazm
Al-Feiha Al-Feiha
16
 
Tổng cú sút
 
15
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
8
 
Phạm lỗi
 
13
2
 
Phạt góc
 
10
13
 
Sút Phạt
 
8
0
 
Việt vị
 
4
4
 
Thẻ vàng
 
2
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
3
 
Cứu thua
 
5
16
 
Cản phá thành công
 
6
11
 
Thử thách
 
8
23
 
Long pass
 
35
2
 
Successful center
 
7
7
 
Sút ra ngoài
 
8
2
 
Cản sút
 
4
12
 
Rê bóng thành công
 
6
12
 
Đánh chặn
 
5
21
 
Ném biên
 
32
351
 
Số đường chuyền
 
399
79%
 
Chuyền chính xác
 
84%
90
 
Pha tấn công
 
96
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
62
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
1.51
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.89
1.44
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.44
1.51
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.89
1.77
 
Cú sút trúng đích
 
0.31
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
8
 
Số quả tạt chính xác
 
25
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
35
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Omar Al-Somah
13
Abdullah Al-Shanqiti
82
Abdulaziz Al-Harbi
17
Elias Mokwana
70
Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
21
Amadou Bamba
37
Youssouf Oumarou
5
Mohammed Issa Al-Yami
22
Yazan Al-Ruwaili
Al-Hazm Al-Hazm 4-3-3
4-2-3-1 Al-Feiha Al-Feiha
33
Al-Ghamd...
27
Al-Nakhl...
34
Dakheel
4
Tanker
2
Rashid
10
Martins
32
Loreintz
24
Bah
19
Al-Habas...
7
Shammari
26
Al-Dhuwa...
52
Mosquera
22
Baqawi
5
Smalling
17
Alvarez
18
Bamsaud
6
Al-Kaabi
30
Semedo
23
Jason
8
Benzia
10
Sakala
35
Mboussy

Substitutes

15
Abdullah Radif
72
Sabri Dahal
7
Nawaf Al-Harthi
41
Ammar Mohammed Al Khaibari
21
Ziyad Al Sahafi
2
Mokher Al-Rashidi
1
Abdulraoof Al-Deqeel
14
Mansoor Al-Bishi
77
Rayan Enad
Đội hình dự bị
Al-Hazm Al-Hazm
Omar Al-Somah 9
Abdullah Al-Shanqiti 13
Abdulaziz Al-Harbi 82
Elias Mokwana 17
Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani 70
Amadou Bamba 21
Youssouf Oumarou 37
Mohammed Issa Al-Yami 5
Yazan Al-Ruwaili 22
Al-Hazm Al-Feiha
15 Abdullah Radif
72 Sabri Dahal
7 Nawaf Al-Harthi
41 Ammar Mohammed Al Khaibari
21 Ziyad Al Sahafi
2 Mokher Al-Rashidi
1 Abdulraoof Al-Deqeel
14 Mansoor Al-Bishi
77 Rayan Enad

Dữ liệu đội bóng:Al-Hazm vs Al-Feiha

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 1.33
5.33 Sút trúng cầu môn 3.33
13.33 Phạm lỗi 10
5.67 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 1.33
45.33% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.6
1.4 Bàn thua 1.2
5 Sút trúng cầu môn 3.5
13.2 Phạm lỗi 11
5 Phạt góc 3.6
2.6 Thẻ vàng 1.6
44.4% Kiểm soát bóng 42.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Hazm (30trận)
Chủ Khách
Al-Feiha (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
3
7
HT-H/FT-T
4
5
2
3
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
1
0
HT-H/FT-H
2
2
3
1
HT-B/FT-H
0
1
2
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
4
0
0
1
HT-B/FT-B
2
3
2
3

Al-Hazm Al-Hazm
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Fabio Santos Martins Cánh trái 4 1 0 14 12 85.71% 1 0 28 6.9
32 Rosier Loreintz Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 33 28 84.85% 0 2 41 7
7 Yousef Al Shammari Cánh trái 3 2 1 10 9 90% 0 2 19 7.9
34 Abdurahman Al Dakheel Trung vệ 0 0 0 26 21 80.77% 0 0 30 6.9
27 Ahmed Al-Nakhli Hậu vệ cánh trái 0 0 0 18 16 88.89% 2 0 28 6.8
4 Sultan Tanker Trung vệ 0 0 0 27 21 77.78% 0 1 31 6.8
19 Nawaf Al-Habashi Cánh trái 0 0 2 14 13 92.86% 1 0 20 6.4
33 Majed Al-Ghamdi Thủ môn 0 0 1 16 11 68.75% 0 0 17 6.9
2 Saud Al Rashid Hậu vệ cánh phải 0 0 3 16 15 93.75% 2 0 35 7.1
26 Abdulaziz Al-Dhuwayhi Tiền vệ công 2 2 0 15 10 66.67% 0 3 32 6.6
24 Aboubacar Bah Tiền vệ trụ 2 0 0 35 33 94.29% 1 0 43 7.1

Al-Feiha Al-Feiha
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Chris Smalling Trung vệ 0 0 0 26 24 92.31% 0 0 30 6.5
8 Yassine Benzia Tiền vệ công 1 0 0 12 10 83.33% 2 0 21 6.2
17 Mikel Villanueva Alvarez Trung vệ 0 0 0 34 32 94.12% 0 1 43 6.4
35 Silvere Ganvoula Mboussy Tiền đạo cắm 2 1 0 2 1 50% 0 1 9 6.5
23 David Remeseiro Salgueiro, Jason Cánh phải 2 0 0 9 7 77.78% 0 0 17 6.5
10 Fashion Sakala Tiền đạo cắm 0 0 0 10 6 60% 2 0 21 6.3
30 Alfa Semedo Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 23 19 82.61% 0 1 31 6.5
22 Mohammed Al Baqawi Hậu vệ cánh phải 0 0 1 15 13 86.67% 0 1 25 6.8
52 Orlando Mosquera Thủ môn 0 0 0 21 18 85.71% 0 0 28 7
18 Ahmed Bamsaud Hậu vệ cánh trái 0 0 2 21 17 80.95% 2 1 43 6.4
6 Rakan Al-Kaabi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 12 11 91.67% 0 1 14 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ