-0.75 1.12
+0.75 0.66
3.5 0.86
u 0.86
1.92
2.95
3.80
-0.25 1.12
+0.25 0.80
1.5 0.90
u 0.80
2.05
3.85
2.57
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Almere City FC vs Den Bosch hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Almere City FC vs Den Bosch tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Almere City FC vs Den Bosch hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ilias Boumassaoudi
Ilias Boumassaoudi
Jeffrey Fortes
Rafi Wolters
Zaid el Bakkali
1 - 2 Jeffrey Fortes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jamie Lawrence | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 4 | 39 | 6.5 | |
| 1 | Jonas Wendlinger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 2 | Boyd Reith | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 3 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 22 | Emmanuel van de Blaak | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 8 | Milan de Haan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 10 | Julian Rijkhoff | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 21 | Hamza El Dahri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 19 | Olivier de Nijs | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 17 | Emanuel Poku | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 21 | 7 | |
| 29 | Bas Huisman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 16 | 6.2 | |
| 16 | Niko Takahashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 40 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kevin Felida | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 4 | Teun van Grunsven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 2 | 18 | 7 | |
| 8 | Kevin Monzialo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 3 | 23 | 6.6 | |
| 15 | Jack de Vries | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 36 | Pepijn van de Merbel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 3 | Stan Maas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 9 | Sebastian Karlsson Grach | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 14 | 6.2 | |
| 5 | Nick de Groot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 17 | 7 | |
| 40 | Ilias Boumassaoudi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 47 | Sheddy Barglan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 33 | Mees Laros | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 27 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ