-1.25 0.87
+1.25 0.95
3.25 0.70
u 1.02
1.35
5.70
4.85
-0.5 0.87
+0.5 0.93
1.5 0.97
u 0.73
1.83
4.95
2.57
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Almere City FC vs FC Oss hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Almere City FC vs FC Oss tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Almere City FC vs FC Oss hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Tijmen Wildeboer
Ilounga Pata
Marcelencio Esajas
Luciano Slagveer
Maurilio de Lannoy
Sirine Doucoure
3 - 2 Mauresmo Hinoke
Ilounga Pata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ferdy Druijf | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 2 | 32 | 7.2 | |
| 4 | Jamie Lawrence | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 2 | 78 | 6.4 | |
| 1 | Jonas Wendlinger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 30 | 66.67% | 0 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 3 | Joey Jacobs | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 2 | Boyd Reith | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 56 | 51 | 91.07% | 5 | 0 | 90 | 6.9 | |
| 6 | Enzo Cornelisse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 28 | Ruben Providence | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 22 | Emmanuel van de Blaak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 8 | Milan de Haan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 54 | 46 | 85.19% | 7 | 0 | 67 | 6.8 | |
| 10 | Julian Rijkhoff | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 25 | 7.5 | |
| 21 | Hamza El Dahri | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 58 | 7.4 | |
| 19 | Olivier de Nijs | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 17 | Emanuel Poku | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 29 | Bas Huisman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 16 | Niko Takahashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 1 | 66 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Luciano Slagveer | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 1 | Mike Havekotte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 6 | Mitchell van Rooijen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 11 | Mart Remans | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 23 | Delano Vianello | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 3 | Ilounga Pata | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 2 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 9 | Tijmen Wildeboer | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 37 | 7.2 | |
| 20 | Bryan Van Hove | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 99 | Sirine Doucoure | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 8 | Marcelencio Esajas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 26 | 6.9 | |
| 27 | Maurilio de Lannoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 14 | Maxim Mariani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 0 | 68 | 6.4 | |
| 26 | Julian Kuijpers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 17 | Mauresmo Hinoke | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 4 | 0 | 55 | 8.4 | |
| 22 | Mert Erkan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 5 | Merijn van de Wiel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 52 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ