-1.5 0.80
+1.5 0.98
3.25 0.88
u 0.84
1.25
7.40
5.20
-0.75 0.80
+0.75 0.74
1.25 0.77
u 0.93
1.73
6
2.53
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Nassr vs Neom hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Nassr vs Neom tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Nassr vs Neom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ala Al-Hajji
Amadou Koné
Faris Abdi
Salman Alfaraj
Hassan Al-Ali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 1 | 67 | 7.1 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 4 | 3 | 5 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 21 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 39 | 31 | 79.49% | 6 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 7 | 3 | 6 | 36 | 32 | 88.89% | 8 | 0 | 66 | 9 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 2 | 61 | 6.7 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 61 | 8.5 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 9 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 23 | Ayman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 66 | 8.6 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 0 | 51 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 0 | 5 | 38 | 7.1 | |
| 8 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 10 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 7 | Salman Alfaraj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 5 | 0 | 63 | 7.3 | |
| 81 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 18 | 45% | 0 | 0 | 55 | 9.2 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 18 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 93 | Awn Mutlaq Al Slaluli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 63 | 7.1 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 11 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 80 | Rayane Messi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 32 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ