Kết quả trận Al-Nassr vs Neom, 02h00 ngày 08/03

Vòng 25
02:00 ngày 08/03/2026
Al-Nassr
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Neom
Địa điểm: Mrsool Park
Thời tiết: Nhiều mây, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.806
+3.5
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.793
Xỉu
2.02
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.9
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
9 28
2-0
6.9 70
2-1
8.6 7.9
3-1
9.8 12
3-2
24 15
4-2
38 200
4-3
135 200
0-0
23
1-1
11
2-2
20
3-3
90
4-4
200
AOS
6.1

VĐQG Ả Rập Xê-út » 28

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Nassr vs Neom hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Nassr vs Neom tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Nassr vs Neom hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Neom

Al-Nassr Al-Nassr
Phút
Neom Neom
24'
match yellow.png Ala Al-Hajji
Marcelo Brozovic match yellow.png
27'
33'
match yellow.png Amadou Koné
61'
match change Faris Abdi
Ra sân: Islam Hawsawi
Abdulrahman Ghareeb
Ra sân: Abdulla Al Hamdan
match change
64'
Sultan Al Ghannam
Ra sân: Nawaf Al-Boushail
match change
64'
67'
match change Salman Alfaraj
Ra sân: Ala Al-Hajji
84'
match change Hassan Al-Ali
Ra sân: Mohammed Al-Burayk
Inigo Martinez Berridi match yellow.png
87'
Ayman Yahya
Ra sân: Inigo Martinez Berridi
match change
90'
Abdullah Al Khaibari
Ra sân: Marcelo Brozovic
match change
90'
Abdulrahman Ghareeb match yellow.png
90'
Mohamed Simakan 1 - 0
Kiến tạo: Joao Felix Sequeira
match goal
90'
Ali Al-Hassan
Ra sân: Angelo Gabriel Borges Damaceno
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Neom

Al-Nassr Al-Nassr
Neom Neom
25
 
Tổng cú sút
 
6
10
 
Sút trúng cầu môn
 
2
15
 
Phạm lỗi
 
12
8
 
Phạt góc
 
1
12
 
Sút Phạt
 
15
2
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
2
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
1
 
Đánh đầu
 
0
3
 
Cứu thua
 
9
10
 
Cản phá thành công
 
9
10
 
Thử thách
 
9
21
 
Long pass
 
20
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
1
10
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
2
5
 
Cản sút
 
2
10
 
Rê bóng thành công
 
8
15
 
Đánh chặn
 
7
21
 
Ném biên
 
15
430
 
Số đường chuyền
 
338
83%
 
Chuyền chính xác
 
75%
35
 
Pha tấn công
 
14
24
 
Tấn công nguy hiểm
 
4
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
18
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
2.85
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.74
4.2
 
Cú sút trúng đích
 
0.82
62
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
11
24
 
Số quả tạt chính xác
 
8
43
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
5
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
22
 
Phá bóng
 
37

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Sultan Al Ghannam
29
Abdulrahman Ghareeb
23
Ayman Yahya
17
Abdullah Al Khaibari
19
Ali Al-Hassan
61
Mubarak Al-Buainain
4
Nader Al-Sharari
83
Salem Al Najdi
96
Saad Al-Nasser
Al-Nassr Al-Nassr 4-4-2
4-2-3-1 Neom Neom
24
Neto
26
Berridi
5
Al-Amri
3
Simakan
12
Al-Boush...
10
Mane
20
Damaceno
11
Brozovic
21
Coman
9
Hamdan
79
Sequeira
81
Maximian...
2
Al-Buray...
93
Slaluli
44
Zeze
27
Hawsawi
8
Doucoure
72
Koné
80
Messi
18
Al-Hajji
10
Benrahma
91
Lacazett...

Substitutes

25
Faris Abdi
7
Salman Alfaraj
11
Hassan Al-Ali
1
Mustafa Reda Malayekah
59
Abdulaziz Al-Khanani
47
Younes Al Shanqeeti
95
Ayman Fallatah
51
Jose Carabali
71
Ahmed Abdu
Đội hình dự bị
Al-Nassr Al-Nassr
Sultan Al Ghannam 2
Abdulrahman Ghareeb 29
Ayman Yahya 23
Abdullah Al Khaibari 17
Ali Al-Hassan 19
Mubarak Al-Buainain 61
Nader Al-Sharari 4
Salem Al Najdi 83
Saad Al-Nasser 96
Al-Nassr Neom
25 Faris Abdi
7 Salman Alfaraj
11 Hassan Al-Ali
1 Mustafa Reda Malayekah
59 Abdulaziz Al-Khanani
47 Younes Al Shanqeeti
95 Ayman Fallatah
51 Jose Carabali
71 Ahmed Abdu

Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Neom

Chủ 3 trận gần nhất Khách
4 Bàn thắng 2
0.67 Bàn thua 1.67
10.67 Sút trúng cầu môn 5.67
13.33 Phạm lỗi 10.33
6 Phạt góc 10
2 Thẻ vàng 2
61.33% Kiểm soát bóng 59.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.9 Bàn thắng 1.2
0.3 Bàn thua 1.2
7.9 Sút trúng cầu môn 5.2
13 Phạm lỗi 11.1
6.1 Phạt góc 5.7
1.6 Thẻ vàng 2
61.2% Kiểm soát bóng 54.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Nassr (41trận)
Chủ Khách
Neom (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
12
0
2
2
HT-H/FT-T
5
1
3
4
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
1
HT-H/FT-H
2
0
1
2
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
1
3
3
3
HT-B/FT-B
1
13
3
3

Al-Nassr Al-Nassr
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
26 Inigo Martinez Berridi Trung vệ 1 0 0 48 37 77.08% 0 1 67 7.1
11 Marcelo Brozovic Tiền vệ phòng ngự 1 0 2 47 39 82.98% 1 0 61 6.7
10 Sadio Mane Cánh trái 4 3 5 23 21 91.3% 2 0 48 7.3
21 Kingsley Coman Cánh trái 1 0 4 39 31 79.49% 6 1 56 7.1
79 Joao Felix Sequeira Tiền đạo thứ 2 7 3 6 36 32 88.89% 8 0 66 9
17 Abdullah Al Khaibari Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 4 4 100% 0 0 5 6.6
29 Abdulrahman Ghareeb Cánh trái 0 0 2 17 14 82.35% 0 0 22 6.7
5 Abdulelah Al-Amri Trung vệ 0 0 0 48 38 79.17% 0 2 61 6.7
3 Mohamed Simakan Trung vệ 1 1 0 42 37 88.1% 0 1 61 8.5
2 Sultan Al Ghannam Hậu vệ cánh phải 0 0 0 17 15 88.24% 2 0 26 6.9
9 Abdulla Al Hamdan Tiền đạo cắm 5 0 0 11 6 54.55% 0 0 27 6.5
23 Ayman Yahya Hậu vệ cánh trái 0 0 0 2 2 100% 0 0 8 6.7
24 Bento Matheus Krepski Neto Thủ môn 0 0 0 19 17 89.47% 0 0 29 7.5
20 Angelo Gabriel Borges Damaceno Cánh phải 4 3 2 47 39 82.98% 0 0 66 8.6
12 Nawaf Al-Boushail Hậu vệ cánh trái 0 0 0 30 25 83.33% 5 0 51 7

Neom Neom
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
91 Alexandre Lacazette Tiền đạo cắm 0 0 1 25 14 56% 0 5 38 7.1
8 Abdoulaye Doucoure Tiền vệ công 2 1 0 30 27 90% 0 0 45 6.2
10 Mohamed Said Benrahma Cánh trái 2 0 2 24 18 75% 1 0 39 6.7
7 Salman Alfaraj Tiền vệ trụ 0 0 0 10 8 80% 0 0 13 6.3
2 Mohammed Al-Burayk Hậu vệ cánh phải 0 0 0 39 34 87.18% 5 0 63 7.3
81 Luis Maximiano Thủ môn 0 0 0 40 18 45% 0 0 55 9.2
25 Faris Abdi Hậu vệ cánh trái 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 13 6.4
18 Ala Al-Hajji Tiền vệ trụ 0 0 0 21 16 76.19% 0 0 32 6.7
93 Awn Mutlaq Al Slaluli Trung vệ 0 0 0 21 15 71.43% 0 0 35 7.1
44 Nathan Zeze Trung vệ 0 0 1 42 34 80.95% 0 2 63 7.1
27 Islam Hawsawi Hậu vệ cánh trái 0 0 0 14 10 71.43% 0 0 30 6.8
11 Hassan Al-Ali Tiền đạo cắm 0 0 0 3 1 33.33% 0 1 9 6.5
72 Amadou Koné Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 44 39 88.64% 1 0 61 6.7
80 Rayane Messi Cánh trái 2 1 1 18 14 77.78% 1 0 32 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ