-0.75 0.87
+0.75 0.91
2.5 0.88
u 0.84
1.65
4.35
3.51
-0.25 0.87
+0.25 0.91
1 0.94
u 0.76
2.28
4.75
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alverca vs AVS Futebol SAD hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alverca vs AVS Futebol SAD tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alverca vs AVS Futebol SAD hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mateus Cardoso Francisco
Tiago Galletto
Guilherme Neiva
Tiago Galletto
Oscar Perea
Babatunde Jimoh Akinsola
Carlos dos Santos Rodrigues, Ponck
Guillem Molina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Marko Milovanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 21 | 6.21 | |
| 5 | Sergi Gomez Sola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 4 | 53 | 7.38 | |
| 91 | Sandro Cesar Cordovil de Lima | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 18 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 6 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 2 | Nabili Zoubdi Touaizi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 4 | 0 | 63 | 5.82 | |
| 20 | Lucas Figueiredo dos Santos | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 62 | 6.69 | |
| 26 | Rhaldney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 70 | 6.62 | |
| 10 | Francisco Chiquinho | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 6 | 0 | 50 | 5.46 | |
| 13 | Andre Gomes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.93 | |
| 14 | Steven Baseya | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 61 | 6.87 | |
| 33 | Bastien Meupiyou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 1 | 4 | 71 | 6.99 | |
| 17 | Vasco Moreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 12 | Isaac James | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 4 | 0 | 78 | 6.54 | |
| 19 | Mathis Clairicia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 1 | 5 | 24 | 6.77 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 5 | 39 | 7.43 | |
| 24 | Christian Neiva Afonso Kiki | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 3 | 28 | 6.62 | |
| 26 | Carlos dos Santos Rodrigues, Ponck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 70 | Roni | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 6.97 | |
| 27 | Angel Algobia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.45 | |
| 20 | Diego Duarte | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 23 | 5.86 | |
| 5 | Guillem Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 19 | Tiago Galletto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 19 | 6.46 | |
| 1 | Adriel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 32 | 6.59 | |
| 14 | Oscar Perea | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.29 | |
| 3 | Paulo Vitor | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 39 | 7.36 | |
| 97 | Mateus Cardoso Francisco | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 37 | 6.88 | |
| 23 | Gustavo Mendonca | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 44 | 7.07 | |
| 21 | Guilherme Neiva | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 30 | 6.59 | |
| 11 | Babatunde Jimoh Akinsola | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ