Kết quả trận Amiens vs Pau FC, 01h00 ngày 11/04

Vòng 30
01:00 ngày 11/04/2026
Amiens 1
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Pau FC
Địa điểm: Stade de la Licorne
Thời tiết: Nhiều mây, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.884
0
1.854
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.826
Xỉu
1.99
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.6 10.5
2-0
13 16.5
2-1
8.8 27
3-1
18 70
3-2
24 50
4-2
65 85
4-3
130 155
0-0
14
1-1
6.4
2-2
12
3-3
50
4-4
225
AOS
27

Hạng 2 Pháp » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Amiens vs Pau FC hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Amiens vs Pau FC tại Hạng 2 Pháp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Amiens vs Pau FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Amiens vs Pau FC

Amiens Amiens
Phút
Pau FC Pau FC
12'
match goal 0 - 1 Kyliane Dong
Kiến tạo: Esteban Salles
30'
match yellow.png Omar Sadik
Siaka Bakayoko match red
34'
42'
match yellow.png Kyliane Dong
Amine Chabane
Ra sân: Nordine Kandil
match change
46'
Joseph Nduquidi match yellow.png
48'
Ibou Sane
Ra sân: Ilyes Hamache
match change
57'
Teddy Averlant
Ra sân: Antoine Leautey
match change
57'
65'
match change Cheikh Fall
Ra sân: Rayan Touzghar
Oscar Aissat
Ra sân: Samuel Ntamack
match change
66'
Rayan Lutin
Ra sân: Joseph Nduquidi
match change
80'
88'
match change Antonin Bobichon
Ra sân: Kyliane Dong

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Amiens VS Pau FC

Amiens Amiens
Pau FC Pau FC
4
 
Tổng cú sút
 
10
1
 
Sút trúng cầu môn
 
4
15
 
Phạm lỗi
 
15
7
 
Phạt góc
 
4
15
 
Sút Phạt
 
15
0
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
3
 
Cứu thua
 
1
14
 
Cản phá thành công
 
11
11
 
Thử thách
 
7
29
 
Long pass
 
47
3
 
Successful center
 
2
1
 
Sút ra ngoài
 
2
2
 
Cản sút
 
4
14
 
Rê bóng thành công
 
11
4
 
Đánh chặn
 
5
17
 
Ném biên
 
22
359
 
Số đường chuyền
 
512
84%
 
Chuyền chính xác
 
89%
75
 
Pha tấn công
 
92
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
7
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
8
22
 
Số quả tạt chính xác
 
12
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
5
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
15
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

46
Oscar Aissat
80
Skelly Alvero
11
Teddy Averlant
40
Paul Bernardoni
39
Amine Chabane
27
Rayan Lutin
29
Ibou Sane
Amiens Amiens 4-5-1
5-3-2 Pau FC Pau FC
16
Sauvage
44
Louis
34
Bakayoko
88
Kore
15
Nduquidi
14
Leautey
7
Hamache
20
Kaiboue
45
Fofana
10
Kandil
90
Ntamack
30
Salles
26
Glossoa
97
Meddah
25
Ruiz
19
Kante
3
Kalulu
84
Touzghar
21
Beusnard
20
Anziani
18
Sadik
9
Dong

Substitutes

8
Souleymane Basse
14
Antonin Bobichon
6
Cheikh Fall
11
Kyllian Gasnier
34
Salif Lebouath
33
Abdoulaye Mbaye
22
Noah Raveyre
Đội hình dự bị
Amiens Amiens
Oscar Aissat 46
Skelly Alvero 80
Teddy Averlant 11
Paul Bernardoni 40
Amine Chabane 39
Rayan Lutin 27
Ibou Sane 29
Amiens Pau FC
8 Souleymane Basse
14 Antonin Bobichon
6 Cheikh Fall
11 Kyllian Gasnier
34 Salif Lebouath
33 Abdoulaye Mbaye
22 Noah Raveyre

Dữ liệu đội bóng:Amiens vs Pau FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
2 Bàn thua 1.33
3 Sút trúng cầu môn 2.67
14 Phạm lỗi 9.67
5 Phạt góc 3.67
2.33 Thẻ vàng 2.33
49.67% Kiểm soát bóng 56.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.2
2.1 Bàn thua 1.5
3.4 Sút trúng cầu môn 3.1
12.6 Phạm lỗi 13.2
5.1 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
43.2% Kiểm soát bóng 49.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Amiens (35trận)
Chủ Khách
Pau FC (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
5
3
3
HT-H/FT-T
0
3
1
2
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
3
3
HT-H/FT-H
3
2
2
1
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
0
1
2
HT-B/FT-B
7
8
5
6