-0.5 0.91
+0.5 0.92
2.75 0.88
u 0.93
1.85
3.70
3.60
-0.25 0.91
+0.25 0.70
1.25 0.96
u 0.74
2.5
3.3
2.28
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anderlecht vs Cercle Brugge hôm nay ngày 23/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anderlecht vs Cercle Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anderlecht vs Cercle Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Edan Diop
1 - 2 Pieter Gerkens
1 - 3 Emmanuel Kakou
Flavio Nazinho
Steve Ngoura
Lawrence Agyekum
Edan Diop
Ibrahima Diaby
Ibrahim Diakite
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Mats Rits | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 38 | 6.32 | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Defender | 0 | 0 | 2 | 73 | 58 | 79.45% | 7 | 4 | 99 | 6.86 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Forward | 7 | 4 | 1 | 65 | 59 | 90.77% | 8 | 0 | 91 | 8.68 | |
| 93 | Moussa Diarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 104 | 100 | 96.15% | 0 | 5 | 117 | 7.02 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 54 | Killian Sardella | Defender | 2 | 2 | 1 | 68 | 58 | 85.29% | 2 | 0 | 97 | 6.56 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 0 | 57 | 6.14 | |
| 15 | Mihajlo Ilic | Defender | 0 | 0 | 0 | 83 | 75 | 90.36% | 0 | 3 | 104 | 6.89 | |
| 83 | Tristan Degreef | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 53 | 6 | |
| 78 | Anas Tajaouart | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 38 | 5.77 | |
| 9 | Mihajlo Cvetkovic | Forward | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 28 | 6.99 | |
| 99 | Ibrahim Kanate | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 1 | 44 | 6.69 | |
| 79 | Ali Maamar | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 74 | Nathan De Cat | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 1 | 63 | 6.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 2 | 46 | 7.36 | |
| 18 | Pieter Gerkens | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 37 | 7.65 | |
| 13 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 15 | 6.61 | |
| 1 | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 1 | 30 | 7.72 | |
| 15 | Gary Magnee | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 23 | 10 | 43.48% | 8 | 0 | 61 | 8.16 | |
| 20 | Flavio Nazinho | Defender | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 9 | 0 | 53 | 6.99 | |
| 2 | Ibrahim Diakite | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 10 | Oumar Diakite | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.58 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 22 | 6.42 | |
| 9 | Steve Ngoura | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 3 | 19 | 6.02 | |
| 37 | Edan Diop | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 0 | 56 | 7.67 | |
| 12 | Valy | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 2 | 42 | 7.75 | |
| 5 | Emmanuel Kakou | Defender | 3 | 1 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 1 | 45 | 7.91 | |
| 24 | Geoffrey Kondo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 19 | Ibrahima Diaby | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 4 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ