| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| 12/04 01:45 | 2 | Sint-Truidense | 1-2 | Club Brugge | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 11/04/2026 | ||||||
| 11/04 23:15 | 2 | Standard Liege | 1-2 | Westerlo | (0-1) | |
| 11/04 21:00 | 2 | Cercle Brugge | 3-0 | LaLouviere | (2-0) | |
| 11/04 01:45 | 2 | Charleroi | 2-1 | Royal Antwerp | (1-0) | |
| Thứ hai, Ngày 06/04/2026 | ||||||
| 06/04 23:30 | 1 | KAA Gent | 1-1 | Mechelen | (1-0) | |
| 06/04 21:00 | 1 | LaLouviere | 0-1 | FCV Dender EH | (0-0) | |
| 06/04 18:30 | 1 | Club Brugge | 4-2 | Anderlecht | (3-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 05/04/2026 | ||||||
| 05/04 23:30 | 1 | Westerlo | 2-0 | Charleroi | (1-0) | |
| 05/04 01:45 | 1 | Saint Gilloise | 1-0 | Sint-Truidense | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 04/04/2026 | ||||||
| 04/04 23:15 | 1 | Oud-Heverlee Leuven | 1-3 | Standard Liege | (0-0) | |
| 04/04 21:00 | 1 | Zulte-Waregem | 2-2 | Cercle Brugge | (0-1) | |
| 04/04 01:45 | 1 | Royal Antwerp | 1-2 | Racing Genk | (0-1) | |
| Thứ hai, Ngày 23/03/2026 | ||||||
| 23/03 00:30 | 30 | Anderlecht | 2-3 | Cercle Brugge | (1-3) | |
| 23/03 00:30 | 30 | Club Brugge | 4-1 | Mechelen | (3-0) | |
| 23/03 00:30 | 30 | Oud Heverlee | 1-0 | Royal Antwerp | (0-0) | |
| 23/03 00:30 | 30 | Standard Liege | 0-0 | Westerlo | (0-0) | |
| 23/03 00:30 | 30 | FCV Dender EH | 1-3 | KAA Gent | (1-1) | |
| 23/03 00:30 | 30 | Zulte-Waregem | 1-0 | Charleroi | (1-0) | |
| 23/03 00:30 | 30 | LaLouviere | 5-5 | Racing Genk | (2-3) | |
| 23/03 00:30 | 30 | Sint-Truidense | 1-3 | Saint Gilloise | (0-2) | |
| Thứ hai, Ngày 16/03/2026 | ||||||
| 16/03 01:15 | 29 | Cercle Brugge | 1-3 | LaLouviere | (0-1) | |
| 16/03 00:30 | 29 | Mechelen | 1-0 | Anderlecht | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 15/03/2026 | ||||||
| 15/03 22:00 | 29 | Royal Antwerp | 1-1 | Standard Liege | (0-0) | |
| 15/03 19:30 | 29 | Racing Genk | 1-0 | Sint-Truidense | (1-0) | |
| 15/03 02:45 | 29 | Westerlo | 1-2 | Club Brugge | (0-2) | |
| 15/03 00:15 | 29 | Saint Gilloise | 2-0 | FCV Dender EH | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 14/03/2026 | ||||||
| 14/03 22:00 | 29 | Charleroi | 0-2 | Oud Heverlee | (0-0) | |
| 14/03 03:15 | 29 | KAA Gent | 2-0 | Zulte-Waregem | (1-0) | |
| Thứ hai, Ngày 09/03/2026 | ||||||
| 09/03 01:15 | 28 | Sint-Truidense | 2-1 | Cercle Brugge | (1-0) | |
| 09/03 00:30 | 28 | Zulte-Waregem | 0-1 | Standard Liege | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 08/03/2026 | ||||||
| 08/03 22:00 | 28 | KAA Gent | 3-1 | Mechelen | (2-0) | |
| 08/03 19:30 | 28 | Club Brugge | 2-2 | Anderlecht | (1-1) | |
| 08/03 02:45 | 28 | Saint Gilloise | 2-1 | Racing Genk | (1-0) | |
| 08/03 00:15 | 28 | FCV Dender EH | 2-2 | Charleroi | (2-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 07/03/2026 | ||||||
| 07/03 22:00 | 28 | Oud Heverlee | 0-1 | Westerlo | (0-1) | |
| 07/03 02:45 | 28 | LaLouviere | 0-0 | Royal Antwerp | (0-0) | |
| Thứ hai, Ngày 02/03/2026 | ||||||
| 02/03 01:15 | 27 | Cercle Brugge | 0-0 | FCV Dender EH | (0-0) | |
| 02/03 00:30 | 27 | Charleroi | 1-2 | Club Brugge | (1-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 01/03/2026 | ||||||
| 01/03 22:00 | 27 | Westerlo | 0-0 | Saint Gilloise | (0-0) | |
| 01/03 19:30 | 27 | Racing Genk | 3-0 | KAA Gent | (1-0) | |
Kết quả bóng đá VĐQG Bỉ đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến VĐQG Bỉ hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá VĐQG Bỉ năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải VĐQG Bỉ CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá VĐQG Bỉ và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua Xem bóng đá.
Xem kết quả bóng đá VĐQG Bỉ đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Ngày 12/04/2026
Sint-Truidense 1-2 Club Brugge
Ngày 11/04/2026
Ngày 06/04/2026
Ngày 05/04/2026
Saint Gilloise 1-0 Sint-Truidense
Ngày 04/04/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621