| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Chủ nhật, Ngày 31/05/2026 | ||||||
| 31/05 23:30 | KAA Gent | 1-1 | Racing Genk | (0-0) | ||
| 90phút [0-0], 120phút [1-1]Pen [5-4] | ||||||
| Chủ nhật, Ngày 24/05/2026 | ||||||
| 24/05 23:30 | 10 | Sint-Truidense | 3-0 | Mechelen | (2-0) | |
| 24/05 23:30 | 10 | Saint Gilloise | 5-1 | Anderlecht | (4-0) | |
| 24/05 23:30 | 10 | Club Brugge | 5-0 | KAA Gent | (3-0) | |
| 24/05 01:45 | 10 | Standard Liege | 0-2 | Charleroi | (0-0) | |
| 24/05 01:45 | 10 | Oud-Heverlee Leuven | 0-2 | Racing Genk | (0-2) | |
| 24/05 01:45 | 10 | Royal Antwerp | 2-0 | Westerlo | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 23/05/2026 | ||||||
| 23/05 23:15 | FCV Dender EH | 0-0 | KVSK Lommel | (0-0) | ||
| Thứ sáu, Ngày 22/05/2026 | ||||||
| 22/05 01:30 | 9 | Mechelen | 2-2 | Club Brugge | (0-1) | |
| 22/05 01:30 | 9 | Anderlecht | 3-1 | Sint-Truidense | (2-0) | |
| 22/05 01:30 | 9 | KAA Gent | 0-0 | Saint Gilloise | (0-0) | |
| Thứ tư, Ngày 20/05/2026 | ||||||
| 20/05 01:30 | 9 | Racing Genk | 0-0 | Royal Antwerp | (0-0) | |
| 20/05 01:30 | 9 | Westerlo | 1-2 | Standard Liege | (1-2) | |
| 20/05 01:30 | 9 | Charleroi | 1-1 | Oud-Heverlee Leuven | (0-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 17/05/2026 | ||||||
| 17/05 23:30 | 8 | Club Brugge | 5-0 | Saint Gilloise | (3-0) | |
| 17/05 21:00 | KVSK Lommel | 3-2 | FCV Dender EH | (0-1) | ||
| 17/05 18:30 | 8 | Anderlecht | 2-2 | Mechelen | (1-1) | |
| 17/05 01:45 | 8 | Sint-Truidense | 1-1 | KAA Gent | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 16/05/2026 | ||||||
| 16/05 23:15 | 8 | Standard Liege | 0-0 | Racing Genk | (0-0) | |
| 16/05 21:00 | 8 | Charleroi | 0-1 | Westerlo | (0-0) | |
| 16/05 01:45 | 8 | Oud-Heverlee Leuven | 3-0 | Royal Antwerp | (2-0) | |
| Thứ hai, Ngày 11/05/2026 | ||||||
| 11/05 00:15 | 7 | Racing Genk | 3-0 | Westerlo | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 10/05/2026 | ||||||
| 10/05 23:30 | 7 | Saint Gilloise | 3-0 | Mechelen | (1-0) | |
| 10/05 21:00 | 7 | Royal Antwerp | 0-1 | Charleroi | (0-1) | |
| 10/05 18:30 | 7 | KAA Gent | 1-1 | Anderlecht | (1-1) | |
| 10/05 01:45 | 7 | Club Brugge | 2-0 | Sint-Truidense | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 09/05/2026 | ||||||
| 09/05 21:00 | 6 | Zulte-Waregem | 2-1 | FCV Dender EH | (2-1) | |
| 09/05 21:00 | 6 | LaLouviere | 4-1 | Cercle Brugge | (0-1) | |
| 09/05 01:45 | 7 | Standard Liege | 2-1 | Oud-Heverlee Leuven | (0-1) | |
| Thứ hai, Ngày 04/05/2026 | ||||||
| 04/05 00:15 | 5 | FCV Dender EH | 2-1 | LaLouviere | (2-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 03/05/2026 | ||||||
| 03/05 23:30 | 6 | Anderlecht | 1-3 | Club Brugge | (0-1) | |
| 03/05 21:00 | 6 | Royal Antwerp | 0-5 | Standard Liege | (0-3) | |
| 03/05 18:30 | 6 | Mechelen | 1-0 | KAA Gent | (1-0) | |
| 03/05 01:45 | 6 | Sint-Truidense | 2-1 | Saint Gilloise | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 02/05/2026 | ||||||
| 02/05 23:15 | 6 | Charleroi | 2-0 | Racing Genk | (0-0) | |
| 02/05 21:00 | 6 | Westerlo | 3-3 | Oud-Heverlee Leuven | (0-3) | |
| 02/05 01:45 | 5 | Cercle Brugge | 2-3 | Zulte-Waregem | (1-0) | |
| Thứ hai, Ngày 27/04/2026 | ||||||
| 27/04 00:15 | 4 | Zulte-Waregem | 4-0 | LaLouviere | (2-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 26/04/2026 | ||||||
| 26/04 23:30 | 5 | Anderlecht | 1-3 | Saint Gilloise | (1-2) | |
| 26/04 21:00 | 5 | Mechelen | 1-4 | Sint-Truidense | (1-1) | |
Kết quả bóng đá VĐQG Bỉ đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến VĐQG Bỉ hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá VĐQG Bỉ năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải VĐQG Bỉ CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá VĐQG Bỉ và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua Xem bóng đá.
Xem kết quả bóng đá VĐQG Bỉ đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593