+0.75 0.82
-0.75 1.06
2.5 1.01
u 0.79
4.00
1.80
3.30
+0.25 0.82
-0.25 1.02
1 0.93
u 0.85
4.4
2.37
2.11
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Angers vs Lille hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Angers vs Lille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Angers vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nathan Ngoy
0 - 1 Olivier Giroud
Hakon Arnar Haraldsson
Ngal Ayel Mukau
Nabil Bentaleb
Romain Perraud
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Branco van den Boomen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 35 | 6.48 | |
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 5.99 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 43 | 5.58 | |
| 12 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 23 | 6.65 | |
| 9 | Goduine Koyalipou | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 2 | 11 | 6.06 | |
| 4 | Ousmane Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 42 | 6.17 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 31 | 5.85 | |
| 6 | Louis Mouton | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.28 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 26 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 36 | 6.62 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.94 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 2 | 69 | 6.89 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 52 | 6.48 | |
| 28 | Gaetan Perrin | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 24 | 6.97 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 7 | Matias Fernandez Pardo | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.24 | |
| 27 | Felix Correia | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 41 | 6.26 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 51 | 6.43 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 32 | 7.05 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ