-1 0.93
+1 0.89
2.5 0.85
u 0.82
1.50
5.60
3.95
-0.5 0.93
+0.5 0.73
1 0.83
u 0.98
2
6
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anorthosis Famagusta FC vs Akritas Chloraka hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anorthosis Famagusta FC vs Akritas Chloraka tại VĐQG Đảo Síp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anorthosis Famagusta FC vs Akritas Chloraka hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alberto Fernandez Garcia
Carlito
Jose Rafael Romo Perez
Emanuel Taffertshofer
Vasiliou Giorgos
Alberto Fernandez Garcia
Benito
Vasiliou Giorgos
Emanuel Vignato
2 - 2 Benito
Pavel Tsabelin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Emil Bergstrom | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 54 | 6.4 | |
| 90 | Roman Bezus | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 19 | Rafael Guimaraes Lopes | Forward | 3 | 2 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 4 | 28 | 7.3 | |
| 5 | Francisco Manuel Geraldo Rosa, Kiko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 41 | 28 | 68.29% | 5 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 6 | Stefano Sensi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 81 | 66 | 81.48% | 1 | 1 | 112 | 9.1 | |
| 28 | Jacob Karlstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 45 | Gabriel Vinicius De Oliveira Furtado | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 6 | 73 | 7.3 | |
| 27 | Babacar Dione | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 44 | Nemanja Tosic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 5 | 51 | 6.9 | |
| 22 | Konstantinos Sergiou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 2 | Simranjit Singh Thandi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 4 | 24 | 7.1 | |
| 88 | Andreas Chrysostomou | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 48 | Michalis Ioannou | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 32 | 7 | |
| 36 | Stijn Middendorp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 57 | Evagoras Charalambous | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Anthony Limbombe Ekango | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 9 | Jose Rafael Romo Perez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 4 | 6 | 6.6 | |
| 23 | Emanuel Taffertshofer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 19 | Thomas Ioannou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 2 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 1 | Perntreou Kleton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 21 | 6.8 | |
| 25 | Emanuel Vignato | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 17 | Yair Castro | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 3 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 37 | Braydon Manu | Forward | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 44 | 6.7 | |
| 28 | Pavel Tsabelin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 4 | 54 | 6.6 | |
| 5 | Kyriakos Antoniou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 4 | 29 | 6.2 | |
| 82 | Benson Anang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 14 | Alberto Fernandez Garcia | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 0 | 71 | 7.3 | |
| 22 | Benito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 30 | Vasiliou Giorgos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 6 | 6.2 | |
| 80 | Carlito | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 29 | Nearchos Zinonos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 0 | 57 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ