Kết quả trận Anorthosis Famagusta FC vs E.N.Paralimniou, 23h00 ngày 28/02

Vòng 24
23:00 ngày 28/02/2026
Anorthosis Famagusta FC
Đã kết thúc 3 - 0 (1 - 0)
E.N.Paralimniou
Địa điểm: Antonis Papadopoulos Stadium
Thời tiết: Trong lành, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7 46
2-0
4.85 151
2-1
12 5
3-1
12 6.8
3-2
51 16.5
4-2
71 151
4-3
151 151
0-0
19.5
1-1
17
2-2
51
3-3
151
AOS
-

VĐQG Đảo Síp » 3

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anorthosis Famagusta FC vs E.N.Paralimniou hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anorthosis Famagusta FC vs E.N.Paralimniou tại VĐQG Đảo Síp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anorthosis Famagusta FC vs E.N.Paralimniou hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Anorthosis Famagusta FC vs E.N.Paralimniou

Anorthosis Famagusta FC Anorthosis Famagusta FC
Phút
E.N.Paralimniou E.N.Paralimniou
36'
match yellow.png Symeon Solomou
37'
match yellow.png Michalis Charalampous
Stefano Sensi 1 - 0 match goal
39'
46'
match change Filip Salkovic
Ra sân: Andreas Christofi
46'
match change Loizos Kosmas
Ra sân: Andre-Jordy Ella
Alessio da Cruz
Ra sân: Demetris Theodorou
match change
53'
57'
match yellow.png Panagiotis Panagiotou
Rafael Guimaraes Lopes 2 - 0 match goal
65'
66'
match change Jimmy Kazan
Ra sân: Dimitris Solomou
Alessio da Cruz match yellow.png
71'
Ilia Marios
Ra sân: Andreas Chrysostomou
match change
72'
Francisco Manuel Geraldo Rosa, Kiko
Ra sân: Tobias Schattin
match change
72'
89'
match change Spyros Risvanis
Ra sân: Sean Ioannou
89'
match change Christos Kyzas
Ra sân: Michalis Charalampous
Simranjit Singh Thandi
Ra sân: Konstantinos Sergiou
match change
90'
Stefan Vukic
Ra sân: Rafael Guimaraes Lopes
match change
90'
90'
match yellow.png Filip Salkovic
Francisco Manuel Geraldo Rosa, Kiko 3 - 0 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Anorthosis Famagusta FC VS E.N.Paralimniou

Anorthosis Famagusta FC Anorthosis Famagusta FC
E.N.Paralimniou E.N.Paralimniou
20
 
Tổng cú sút
 
6
10
 
Sút trúng cầu môn
 
3
8
 
Phạm lỗi
 
12
6
 
Phạt góc
 
4
15
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
4
68%
 
Kiểm soát bóng
 
32%
10
 
Sút ra ngoài
 
3
29
 
Ném biên
 
20
104
 
Pha tấn công
 
74
77
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
73%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
27%

Đội hình xuất phát

Substitutes

77
Alessio da Cruz
5
Francisco Manuel Geraldo Rosa, Kiko
70
Ilia Marios
2
Simranjit Singh Thandi
9
Stefan Vukic
1
Konstantinos Panagiotoudis
47
Andreas Karamanolis
20
Clifford Aboagye
48
Michalis Ioannou
57
Evagoras Charalambous
32
Elian Sosa
Anorthosis Famagusta FC Anorthosis Famagusta FC 5-4-1
4-4-2 E.N.Paralimniou E.N.Paralimniou
28
Karlstro...
33
Schattin
44
Tosic
45
Furtado
31
Bergstro...
22
Sergiou
88
Chrysost...
6
Sensi
36
Middendo...
11
Theodoro...
19
Lopes
1
Panagiot...
47
Kozar
4
Ioannou
43
Cesco
3
Christof...
88
Solomou
32
Imeri
22
Solomou
90
Ella
99
Charalam...
7
Muselian...

Substitutes

14
Loizos Kosmas
76
Filip Salkovic
27
Jimmy Kazan
33
Spyros Risvanis
77
Christos Kyzas
31
Roman Lazar
12
Jonas Goldschadt
17
Afxentis Ioannou
25
Ahmed Khaled
Đội hình dự bị
Anorthosis Famagusta FC Anorthosis Famagusta FC
Alessio da Cruz 77
Francisco Manuel Geraldo Rosa, Kiko 5
Ilia Marios 70
Simranjit Singh Thandi 2
Stefan Vukic 9
Konstantinos Panagiotoudis 1
Andreas Karamanolis 47
Clifford Aboagye 20
Michalis Ioannou 48
Evagoras Charalambous 57
Elian Sosa 32
Anorthosis Famagusta FC E.N.Paralimniou
14 Loizos Kosmas
76 Filip Salkovic
27 Jimmy Kazan
33 Spyros Risvanis
77 Christos Kyzas
31 Roman Lazar
12 Jonas Goldschadt
17 Afxentis Ioannou
25 Ahmed Khaled

Dữ liệu đội bóng:Anorthosis Famagusta FC vs E.N.Paralimniou

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 2.67
3.67 Sút trúng cầu môn 3
12 Phạm lỗi 13.67
5.67 Phạt góc 1.33
2 Thẻ vàng 2.33
55.33% Kiểm soát bóng 36.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.5
0.8 Bàn thua 3
4 Sút trúng cầu môn 2.1
11.8 Phạm lỗi 12.3
4.4 Phạt góc 1.6
1.8 Thẻ vàng 2.7
54.2% Kiểm soát bóng 38.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Anorthosis Famagusta FC (30trận)
Chủ Khách
E.N.Paralimniou (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
6
1
10
HT-H/FT-T
0
3
0
3
HT-B/FT-T
2
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
0
0
HT-H/FT-H
4
2
0
1
HT-B/FT-H
3
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
0
3
4
1
HT-B/FT-B
1
1
9
1

Anorthosis Famagusta FC Anorthosis Famagusta FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
70 Ilia Marios Tiền đạo thứ 2 0 0 1 2 2 100% 0 0 5 6.6
31 Emil Bergstrom Trung vệ 2 1 1 49 45 91.84% 0 5 58 7.7
19 Rafael Guimaraes Lopes Forward 4 2 0 32 29 90.63% 0 2 49 7.7
5 Francisco Manuel Geraldo Rosa, Kiko Hậu vệ cánh trái 1 1 1 6 3 50% 2 0 12 7.7
6 Stefano Sensi Tiền vệ trụ 4 1 5 80 70 87.5% 0 2 106 8.1
33 Tobias Schattin Hậu vệ cánh trái 0 0 2 31 25 80.65% 2 1 40 7
77 Alessio da Cruz Forward 1 1 0 11 8 72.73% 1 0 19 7.5
28 Jacob Karlstrom Thủ môn 0 0 0 21 16 76.19% 0 0 24 7.2
45 Gabriel Vinicius De Oliveira Furtado Trung vệ 1 1 0 61 60 98.36% 0 6 81 7.3
44 Nemanja Tosic Hậu vệ cánh trái 2 1 0 50 46 92% 0 1 64 7.2
22 Konstantinos Sergiou Hậu vệ cánh phải 2 1 1 28 24 85.71% 2 1 45 7.5
11 Demetris Theodorou Tiền vệ phải 1 0 0 16 12 75% 2 3 29 6.6
88 Andreas Chrysostomou Tiền vệ trụ 0 0 1 20 18 90% 0 1 31 6.2
36 Stijn Middendorp Midfielder 1 0 0 56 50 89.29% 1 0 69 7.1

E.N.Paralimniou E.N.Paralimniou
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
47 Alen Kozar Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 30 22 73.33% 3 1 37 6.1
14 Loizos Kosmas Tiền vệ trụ 0 0 0 17 15 88.24% 0 1 19 6.4
99 Michalis Charalampous Tiền đạo thứ 2 1 1 2 20 15 75% 0 0 38 6.2
32 Demir Imeri Tiền vệ công 1 0 1 43 37 86.05% 1 0 55 6.7
4 Sean Ioannou Trung vệ 0 0 0 21 13 61.9% 0 2 30 6.4
7 Zurab Museliani Tiền đạo cắm 0 0 0 16 15 93.75% 1 0 29 6
1 Panagiotis Panagiotou Thủ môn 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 11 7.7
3 Andreas Christofi Trung vệ 0 0 0 7 6 85.71% 0 1 8 6.4
43 Joao Victor Costa Cesco Defender 2 0 0 20 17 85% 0 3 31 6.8
22 Symeon Solomou Tiền vệ công 0 0 0 34 23 67.65% 4 0 41 5.6
27 Jimmy Kazan Forward 1 0 0 12 7 58.33% 0 0 16 6.5
88 Dimitris Solomou Tiền đạo cắm 1 0 0 8 4 50% 0 0 14 6.6
90 Andre-Jordy Ella Cánh trái 0 0 1 7 6 85.71% 1 0 15 6.4
76 Filip Salkovic Hậu vệ cánh phải 0 0 0 10 7 70% 0 0 13 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ