-2 0.91
+2 0.85
3 0.78
u 1.08
1.09
13.00
8.20
-1 0.91
+1 0.83
1.25 0.85
u 0.95
1.44
15
2.88
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anorthosis Famagusta FC vs E.N.Paralimniou hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anorthosis Famagusta FC vs E.N.Paralimniou tại VĐQG Đảo Síp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anorthosis Famagusta FC vs E.N.Paralimniou hôm nay chính xác nhất tại đây.
Symeon Solomou
Michalis Charalampous
Filip Salkovic
Loizos Kosmas
Panagiotis Panagiotou
Jimmy Kazan
Spyros Risvanis
Christos Kyzas
Filip Salkovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Ilia Marios | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 31 | Emil Bergstrom | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 5 | 58 | 7.7 | |
| 19 | Rafael Guimaraes Lopes | Forward | 4 | 2 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 49 | 7.7 | |
| 5 | Francisco Manuel Geraldo Rosa, Kiko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 12 | 7.7 | |
| 6 | Stefano Sensi | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 5 | 80 | 70 | 87.5% | 0 | 2 | 106 | 8.1 | |
| 33 | Tobias Schattin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 40 | 7 | |
| 77 | Alessio da Cruz | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 7.5 | |
| 28 | Jacob Karlstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 45 | Gabriel Vinicius De Oliveira Furtado | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 60 | 98.36% | 0 | 6 | 81 | 7.3 | |
| 44 | Nemanja Tosic | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 64 | 7.2 | |
| 22 | Konstantinos Sergiou | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 45 | 7.5 | |
| 11 | Demetris Theodorou | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 3 | 29 | 6.6 | |
| 88 | Andreas Chrysostomou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 31 | 6.2 | |
| 36 | Stijn Middendorp | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 0 | 69 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Alen Kozar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 1 | 37 | 6.1 | |
| 14 | Loizos Kosmas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 99 | Michalis Charalampous | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 32 | Demir Imeri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 4 | Sean Ioannou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 30 | 6.4 | |
| 7 | Zurab Museliani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 29 | 6 | |
| 1 | Panagiotis Panagiotou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 7.7 | |
| 3 | Andreas Christofi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 43 | Joao Victor Costa Cesco | Defender | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 3 | 31 | 6.8 | |
| 22 | Symeon Solomou | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 4 | 0 | 41 | 5.6 | |
| 27 | Jimmy Kazan | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 88 | Dimitris Solomou | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 90 | Andre-Jordy Ella | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 76 | Filip Salkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ