Kết quả trận Ansan Greeners FC vs Chungnam Asan, 14h30 ngày 05/04

Vòng 6
14:30 ngày 05/04/2026
Ansan Greeners FC
Đã kết thúc 1 - 3 (1 - 0)
Chungnam Asan
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.9
-1.5
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.793
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 6
2-0
27 7.5
2-1
15 95
3-1
55 200
3-2
60 200
4-2
200 65
4-3
195 195
0-0
10
1-1
6.4
2-2
17
3-3
100
4-4
200
AOS
26

Hạng 2 Hàn Quốc » 7

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ansan Greeners FC vs Chungnam Asan hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ansan Greeners FC vs Chungnam Asan tại Hạng 2 Hàn Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ansan Greeners FC vs Chungnam Asan hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ansan Greeners FC vs Chungnam Asan

Ansan Greeners FC Ansan Greeners FC
Phút
Chungnam Asan Chungnam Asan
Machop Chol match hong pen
20'
Ji-min Im 1 - 0
Kiến tạo: Eung-bin Yeon
match goal
22'
35'
match change Hye-seong Kim
Ra sân: Je-hee Yun
Seung-Wan Ryu
Ra sân: Machop Chol
match change
37'
58'
match yellow.png Jang Joon Young
Chae joon Park
Ra sân: Marlon Maranhao
match change
66'
66'
match change Kim Jong Min
Ra sân: Charles Lokolingoy
Geon-oh Kim match yellow.png
66'
66'
match change Mohammed Naeem
Ra sân: Han Kyo Won
Jeong Hyeon Woo
Ra sân: Geon-oh Kim
match change
66'
Lee Hee Seong match yellow.png
71'
77'
match goal 1 - 1 Kim Jong Min
Kiến tạo: Hye-seong Kim
Kyu-min Park
Ra sân: Dong-Hyun Kang
match change
81'
Cho Ji Hun
Ra sân: Eung-bin Yeon
match change
81'
83'
match goal 1 - 2 Mohammed Naeem
90'
match goal 1 - 3 Kim Jong Min
Kiến tạo: Park Sung Woo
90'
match change Lee Ho In
Ra sân: Kim Young Nam
90'
match yellow.png Son Jun-ho

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ansan Greeners FC VS Chungnam Asan

Ansan Greeners FC Ansan Greeners FC
Chungnam Asan Chungnam Asan
8
 
Tổng cú sút
 
11
7
 
Sút trúng cầu môn
 
5
17
 
Phạm lỗi
 
12
4
 
Phạt góc
 
1
13
 
Sút Phạt
 
18
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
1
 
Sút ra ngoài
 
6
96
 
Pha tấn công
 
164
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
96
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Cho Ji Hun
8
Jeong Hyeon Woo
21
Do-dam Kim
32
Seung-hyun Kim
19
Jae-hwan Lee
16
Chae joon Park
6
Kyu-min Park
17
Seung-Wan Ryu
20
Beom Song
Ansan Greeners FC Ansan Greeners FC 4-4-2
4-4-2 Chungnam Asan Chungnam Asan
1
Seong
4
Min
42
Choi
26
Im
3
Kang
77
Maranhao
13
Kim
44
Hartzell
5
Yeon
10
Lima
9
Chol
18
Hoon
6
Choi
17
Kim
10
Jun-ho
13
Nam
71
Yun
55
Young
14
Woo
7
Won
97
Lokoling...
11
Santos

Substitutes

22
Jung-su Han
33
Hye-seong Kim
21
Jinyoung Kim
9
Kim Jong Min
28
Kim Jeong Hyun
3
Lee Ho In
84
Mohammed Naeem
25
Park Jong Min
50
Wilian Marcilio
Đội hình dự bị
Ansan Greeners FC Ansan Greeners FC
Cho Ji Hun 25
Jeong Hyeon Woo 8
Do-dam Kim 21
Seung-hyun Kim 32
Jae-hwan Lee 19
Chae joon Park 16
Kyu-min Park 6
Seung-Wan Ryu 17
Beom Song 20
Ansan Greeners FC Chungnam Asan
22 Jung-su Han
33 Hye-seong Kim
21 Jinyoung Kim
9 Kim Jong Min 2
28 Kim Jeong Hyun
3 Lee Ho In
84 Mohammed Naeem
25 Park Jong Min
50 Wilian Marcilio

Dữ liệu đội bóng:Ansan Greeners FC vs Chungnam Asan

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 0.33
3.33 Sút trúng cầu môn 4
12 Phạm lỗi 9.67
2 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
33.67% Kiểm soát bóng 55.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.8
2 Bàn thua 1.4
5.4 Sút trúng cầu môn 5.6
12.4 Phạm lỗi 11
2.5 Phạt góc 4.1
1.6 Thẻ vàng 1.2
42.9% Kiểm soát bóng 52%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ansan Greeners FC (8trận)
Chủ Khách
Chungnam Asan (6trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
2
1
HT-H/FT-T
0
1
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
1
0
1
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
2
1
1
0