Kết quả trận Ansan Greeners FC vs Seoul E-Land FC, 12h00 ngày 19/04

Vòng 8
12:00 ngày 19/04/2026
Ansan Greeners FC
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
Seoul E-Land FC
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 28℃~29℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2
1.952
-2
1.781
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
2
Xỉu
1.781
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
20 6.2
2-0
65 5.8
2-1
28 200
3-1
135 200
3-2
115 200
4-2
200 55
4-3
200 200
0-0
13.5
1-1
9
2-2
24
3-3
145
4-4
200
AOS
11

Hạng 2 Hàn Quốc » 8

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ansan Greeners FC vs Seoul E-Land FC hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ansan Greeners FC vs Seoul E-Land FC tại Hạng 2 Hàn Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ansan Greeners FC vs Seoul E-Land FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ansan Greeners FC vs Seoul E-Land FC

Ansan Greeners FC Ansan Greeners FC
Phút
Seoul E-Land FC Seoul E-Land FC
37'
match var Baek Ji Woong Goal Disallowed
45'
match yellow.png Park Chang hwan
Marlon Maranhao
Ra sân: Jae-hwan Lee
match change
46'
Dan Choi
Ra sân: Eung-bin Yeon
match change
46'
Dong-Hyun Kang
Ra sân: Ho-jin Jin
match change
56'
57'
match change Gyung-jun Byeon
Ra sân: Kang Hyun Je
57'
match change Francisco Oliveira Geraldes
Ra sân: Jun-hyun Jo
57'
match change Park Jae Yong
Ra sân: Kim Hyun
58'
match yellow.png Baek Ji Woong
60'
match phan luoi 0 - 1 Ji-min Im(OW)
Jun-hyeok Park
Ra sân: Jang Hyun Soo
match change
66'
72'
match goal 0 - 2 Gyung-jun Byeon
Kiến tạo: Baek Ji Woong
Kyu-min Park
Ra sân: Ji-min Im
match change
74'
74'
match change Joo-wan An
Ra sân: Elosman Euller Silva Cavalcanti
Dan Choi match yellow.png
75'
84'
match change Bae Seo Jun
Ra sân: Hyeok-chan Son
85'
match yellow.png Bae Seo Jun
90'
match yellow.png Inpyo Oh

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ansan Greeners FC VS Seoul E-Land FC

Ansan Greeners FC Ansan Greeners FC
Seoul E-Land FC Seoul E-Land FC
4
 
Tổng cú sút
 
11
1
 
Sút trúng cầu môn
 
6
6
 
Phạm lỗi
 
13
1
 
Phạt góc
 
2
17
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Việt vị
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
4
35%
 
Kiểm soát bóng
 
65%
3
 
Sút ra ngoài
 
5
65
 
Pha tấn công
 
74
26
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
26%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
74%

Đội hình xuất phát

Substitutes

42
Dan Choi
87
Seung-woo Do
11
Jeong Geon-Wook
3
Dong-Hyun Kang
21
Do-dam Kim
77
Marlon Maranhao
18
Jun-hyeok Park
6
Kyu-min Park
20
Beom Song
Ansan Greeners FC Ansan Greeners FC 4-3-3
4-2-3-1 Seoul E-Land FC Seoul E-Land FC
1
Seong
15
Obradovi...
44
Hartzell
4
Min
26
Im
22
Jin
5
Yeon
13
Kim
2
Soo
10
Lima
19
Lee
1
Min
13
Oh
20
Kyu
5
Ibanez
33
Son
30
hwan
6
Woong
14
Je
22
Jo
7
Cavalcan...
8
Hyun

Substitutes

70
Joo-wan An
23
Bae Seo Jun
16
Park Jae Yong
11
Gyung-jun Byeon
80
Francisco Oliveira Geraldes
47
Joo-hyuk Lee
4
Jin-young Park
21
Seo Jin Seok
18
Ye-hoon Ueom
Đội hình dự bị
Ansan Greeners FC Ansan Greeners FC
Dan Choi 42
Seung-woo Do 87
Jeong Geon-Wook 11
Dong-Hyun Kang 3
Do-dam Kim 21
Marlon Maranhao 77
Jun-hyeok Park 18
Kyu-min Park 6
Beom Song 20
Ansan Greeners FC Seoul E-Land FC
70 Joo-wan An
23 Bae Seo Jun
16 Park Jae Yong
11 Gyung-jun Byeon
80 Francisco Oliveira Geraldes
47 Joo-hyuk Lee
4 Jin-young Park
21 Seo Jin Seok
18 Ye-hoon Ueom

Dữ liệu đội bóng:Ansan Greeners FC vs Seoul E-Land FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.67
1.67 Bàn thua 0.33
3 Sút trúng cầu môn 7
10.67 Phạm lỗi 13.67
1.67 Phạt góc 5
1.33 Thẻ vàng 2.33
31% Kiểm soát bóng 57.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 2.1
2 Bàn thua 0.8
4.9 Sút trúng cầu môn 6.3
12.3 Phạm lỗi 13.6
2 Phạt góc 4.8
1.6 Thẻ vàng 2.3
41% Kiểm soát bóng 48.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ansan Greeners FC (9trận)
Chủ Khách
Seoul E-Land FC (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
2
0
HT-H/FT-T
0
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
1
1
0
HT-H/FT-B
1
0
0
2
HT-B/FT-B
2
1
0
1