Kết quả trận APOEL Nicosia vs Anorthosis Famagusta FC, 22h00 ngày 08/03

Vòng 25
22:00 ngày 08/03/2026
APOEL Nicosia
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
Anorthosis Famagusta FC
Địa điểm: Neo GSP Stadium
Thời tiết: Trong lành, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.875
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.8 11
2-0
6.8 23
2-1
7.7 12
3-1
13.5 26
3-2
29 29
4-2
61 151
4-3
151 151
0-0
9.8
1-1
6.6
2-2
17
3-3
81
4-4
151
AOS
-

VĐQG Đảo Síp » 3

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá APOEL Nicosia vs Anorthosis Famagusta FC hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd APOEL Nicosia vs Anorthosis Famagusta FC tại VĐQG Đảo Síp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả APOEL Nicosia vs Anorthosis Famagusta FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả APOEL Nicosia vs Anorthosis Famagusta FC

APOEL Nicosia APOEL Nicosia
Phút
Anorthosis Famagusta FC Anorthosis Famagusta FC
Milos Degenek
Ra sân: Konstantinos Laifis
match change
19'
55'
match pen 0 - 1 Stefano Sensi
56'
match change Konstantinos Sergiou
Ra sân: Simranjit Singh Thandi
64'
match change Alessio da Cruz
Ra sân: Andreas Chrysostomou
64'
match change Elian Sosa
Ra sân: Ilia Marios
Peter Oladeji Olayinka
Ra sân: Daniel Mancini
match change
67'
77'
match yellow.png Francisco Manuel Geraldo Rosa, Kiko
78'
match yellow.png Elian Sosa
Nicolas Koutsakos
Ra sân: Dalcio Gomes
match change
80'
Marcos Vinícius Sousa Natividade
Ra sân: Mathias Tomas
match change
80'
Vitor Meer match yellow.png
82'
Milos Degenek match yellow.png
90'
90'
match change Michalis Ioannou
Ra sân: Stijn Middendorp
90'
match change Tobias Schattin
Ra sân: Stefano Sensi
90'
match pen 0 - 2 Rafael Guimaraes Lopes

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật APOEL Nicosia VS Anorthosis Famagusta FC

APOEL Nicosia APOEL Nicosia
Anorthosis Famagusta FC Anorthosis Famagusta FC
15
 
Tổng cú sút
 
6
8
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
11
10
 
Phạt góc
 
2
11
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Thẻ vàng
 
2
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
7
 
Sút ra ngoài
 
3
30
 
Ném biên
 
12
130
 
Pha tấn công
 
82
83
 
Tấn công nguy hiểm
 
56
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Milos Degenek
99
Peter Oladeji Olayinka
10
Marcos Vinícius Sousa Natividade
89
Nicolas Koutsakos
1
Gabriel Pereira
22
Andreas Christodoulou
2
Evagoras Antoniou
7
Max Meyer
11
Gabriel Maioli
21
Constantinos Poursaitidis
36
Charles Appiah
APOEL Nicosia APOEL Nicosia 4-2-3-1
3-4-2-1 Anorthosis Famagusta FC Anorthosis Famagusta FC
27
Belec
6
Meer
34
Laifis
31
BRORSSON
14
Gomes
20
Gomes
29
Rosa
17
Abagna
15
Tomas
77
Mancini
9
Drazic
28
Karlstro...
31
Bergstro...
45
Furtado
44
Tosic
2
Thandi
36
Middendo...
6
Sensi
5
Kiko
70
Marios
88
Chrysost...
19
Lopes

Substitutes

22
Konstantinos Sergiou
32
Elian Sosa
77
Alessio da Cruz
33
Tobias Schattin
48
Michalis Ioannou
1
Konstantinos Panagiotoudis
23
Fanos Katelaris
47
Andreas Karamanolis
11
Demetris Theodorou
90
Roman Bezus
9
Stefan Vukic
57
Evagoras Charalambous
Đội hình dự bị
APOEL Nicosia APOEL Nicosia
Milos Degenek 5
Peter Oladeji Olayinka 99
Marcos Vinícius Sousa Natividade 10
Nicolas Koutsakos 89
Gabriel Pereira 1
Andreas Christodoulou 22
Evagoras Antoniou 2
Max Meyer 7
Gabriel Maioli 11
Constantinos Poursaitidis 21
Charles Appiah 36
APOEL Nicosia Anorthosis Famagusta FC
22 Konstantinos Sergiou
32 Elian Sosa
77 Alessio da Cruz
33 Tobias Schattin
48 Michalis Ioannou
1 Konstantinos Panagiotoudis
23 Fanos Katelaris
47 Andreas Karamanolis
11 Demetris Theodorou
90 Roman Bezus
9 Stefan Vukic
57 Evagoras Charalambous

Dữ liệu đội bóng:APOEL Nicosia vs Anorthosis Famagusta FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1.33
5 Sút trúng cầu môn 3.67
10.67 Phạm lỗi 12
3 Phạt góc 5.67
3.33 Thẻ vàng 2
53.33% Kiểm soát bóng 55.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.3
1.6 Bàn thua 0.8
5.9 Sút trúng cầu môn 4
12.2 Phạm lỗi 11.8
4.9 Phạt góc 4.4
2.6 Thẻ vàng 1.8
53.4% Kiểm soát bóng 54.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

APOEL Nicosia (32trận)
Chủ Khách
Anorthosis Famagusta FC (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
2
6
HT-H/FT-T
4
1
0
3
HT-B/FT-T
1
0
2
0
HT-T/FT-H
0
1
2
0
HT-H/FT-H
2
2
4
2
HT-B/FT-H
1
1
3
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
2
1
0
3
HT-B/FT-B
1
6
1
1

APOEL Nicosia APOEL Nicosia
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
27 Vid Belec Thủ môn 0 0 0 16 13 81.25% 0 0 19 6.3
20 Dalcio Gomes Tiền vệ trụ 1 0 0 65 58 89.23% 2 0 73 6.7
31 FRANZ BRORSSON Trung vệ 1 0 0 53 44 83.02% 0 2 64 6.8
9 Stefan Drazic Tiền đạo cắm 1 1 1 20 12 60% 1 0 25 6.9
77 Daniel Mancini Cánh phải 0 0 2 27 21 77.78% 2 3 38 7
5 Milos Degenek Trung vệ 0 0 0 38 31 81.58% 0 0 48 5.7
14 Eulanio Angelo Chipela Gomes Hậu vệ cánh phải 0 0 0 62 51 82.26% 5 1 81 6.7
99 Peter Oladeji Olayinka Cánh trái 0 0 1 10 8 80% 3 0 13 6.7
34 Konstantinos Laifis Trung vệ 1 1 0 10 9 90% 0 0 14 6.7
10 Marcos Vinícius Sousa Natividade Cánh trái 1 1 0 6 4 66.67% 0 1 10 6.7
29 Diego Rosa Tiền vệ phòng ngự 3 1 0 74 64 86.49% 4 2 91 6.9
89 Nicolas Koutsakos Tiền đạo cắm 0 0 0 4 3 75% 1 0 7 6.4
17 David Sandan Abagna Tiền vệ trụ 2 0 5 47 44 93.62% 0 0 62 7.1
6 Vitor Meer Hậu vệ cánh trái 1 0 1 44 33 75% 5 2 54 6.5
15 Mathias Tomas Tiền vệ công 3 3 0 53 45 84.91% 2 0 78 7.4

Anorthosis Famagusta FC Anorthosis Famagusta FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
70 Ilia Marios Tiền đạo thứ 2 0 0 0 13 10 76.92% 1 0 20 6.9
31 Emil Bergstrom Trung vệ 0 0 0 24 21 87.5% 1 1 28 7.1
19 Rafael Guimaraes Lopes Forward 1 1 0 25 23 92% 0 3 35 7.4
5 Francisco Manuel Geraldo Rosa, Kiko Hậu vệ cánh trái 1 0 1 33 25 75.76% 6 2 54 7.5
6 Stefano Sensi Tiền vệ trụ 1 1 0 47 40 85.11% 1 0 77 8.4
77 Alessio da Cruz Forward 0 0 0 8 8 100% 0 0 12 6.9
28 Jacob Karlstrom Thủ môn 0 0 0 20 14 70% 0 1 24 8.9
45 Gabriel Vinicius De Oliveira Furtado Trung vệ 0 0 0 30 28 93.33% 0 2 41 7.5
44 Nemanja Tosic Hậu vệ cánh trái 2 0 0 44 31 70.45% 0 1 60 7.3
22 Konstantinos Sergiou Hậu vệ cánh phải 0 0 0 8 6 75% 1 0 10 6.5
2 Simranjit Singh Thandi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 18 14 77.78% 1 1 20 6.5
88 Andreas Chrysostomou Tiền vệ trụ 0 0 0 7 7 100% 0 2 19 6.6
32 Elian Sosa Cánh phải 0 0 0 9 7 77.78% 1 0 18 6.3
36 Stijn Middendorp Midfielder 0 0 0 44 32 72.73% 2 0 66 7.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ