-0.75 0.83
+0.75 0.93
1.5 3.00
u 0.22
170.00
1.06
5.30
-0.25 0.83
+0.25 1.00
1 0.93
u 0.88
2.2
5
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá APOEL Nicosia vs Anorthosis Famagusta FC hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd APOEL Nicosia vs Anorthosis Famagusta FC tại VĐQG Đảo Síp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả APOEL Nicosia vs Anorthosis Famagusta FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Stefano Sensi
Konstantinos Sergiou
Alessio da Cruz
Elian Sosa
Francisco Manuel Geraldo Rosa, Kiko
Elian Sosa
Michalis Ioannou
Tobias Schattin
0 - 2 Rafael Guimaraes Lopes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Vid Belec | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 20 | Dalcio Gomes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 2 | 0 | 73 | 6.7 | |
| 31 | FRANZ BRORSSON | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 2 | 64 | 6.8 | |
| 9 | Stefan Drazic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 77 | Daniel Mancini | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 3 | 38 | 7 | |
| 5 | Milos Degenek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 48 | 5.7 | |
| 14 | Eulanio Angelo Chipela Gomes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 5 | 1 | 81 | 6.7 | |
| 99 | Peter Oladeji Olayinka | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 34 | Konstantinos Laifis | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 10 | Marcos Vinícius Sousa Natividade | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 29 | Diego Rosa | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 74 | 64 | 86.49% | 4 | 2 | 91 | 6.9 | |
| 89 | Nicolas Koutsakos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 17 | David Sandan Abagna | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 5 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 62 | 7.1 | |
| 6 | Vitor Meer | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 44 | 33 | 75% | 5 | 2 | 54 | 6.5 | |
| 15 | Mathias Tomas | Tiền vệ công | 3 | 3 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 2 | 0 | 78 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Ilia Marios | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 31 | Emil Bergstrom | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 19 | Rafael Guimaraes Lopes | Forward | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 3 | 35 | 7.4 | |
| 5 | Francisco Manuel Geraldo Rosa, Kiko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 6 | 2 | 54 | 7.5 | |
| 6 | Stefano Sensi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 0 | 77 | 8.4 | |
| 77 | Alessio da Cruz | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 28 | Jacob Karlstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 24 | 8.9 | |
| 45 | Gabriel Vinicius De Oliveira Furtado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 41 | 7.5 | |
| 44 | Nemanja Tosic | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 1 | 60 | 7.3 | |
| 22 | Konstantinos Sergiou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 2 | Simranjit Singh Thandi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 88 | Andreas Chrysostomou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 32 | Elian Sosa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 36 | Stijn Middendorp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 2 | 0 | 66 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ