Kết quả trận APOEL Nicosia vs Aris Limassol, 21h00 ngày 05/04

Vòng 2
21:00 ngày 05/04/2026
APOEL Nicosia
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Aris Limassol
Địa điểm: Neo GSP Stadium
Thời tiết: Trong lành, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.2 9.3
2-0
9.4 15.5
2-1
8.1 18
3-1
15.5 46
3-2
26 36
4-2
61 91
4-3
121 151
0-0
11
1-1
6.2
2-2
13.5
3-3
61
4-4
151
AOS
-

VĐQG Đảo Síp » 3

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá APOEL Nicosia vs Aris Limassol hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd APOEL Nicosia vs Aris Limassol tại VĐQG Đảo Síp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả APOEL Nicosia vs Aris Limassol hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả APOEL Nicosia vs Aris Limassol

APOEL Nicosia APOEL Nicosia
Phút
Aris Limassol Aris Limassol
18'
match yellow.png Collins Phares Fi Akamba
Nicolas Koutsakos 1 - 0 match goal
20'
22'
match change Gustavo Paje
Ra sân: Collins Phares Fi Akamba
Kostantinos Stafylidis
Ra sân: Eulanio Angelo Chipela Gomes
match change
46'
46'
match yellow.png Leon Aderemi Balogun
58'
match goal 1 - 1 Dennis Bakke Gaustad
Peter Oladeji Olayinka match yellow.png
65'
Stefan Drazic
Ra sân: Peter Oladeji Olayinka
match change
67'
Marcos Vinícius Sousa Natividade
Ra sân: Max Meyer
match change
67'
Dalcio Gomes
Ra sân: Nicolas Koutsakos
match change
67'
71'
match change Andronikos Kakoullis
Ra sân: Dennis Bakke Gaustad
71'
match change Aleksandr Kokorin
Ra sân: Rody Junior Effaghe
74'
match yellow.png Steeve Yago
Konstantinos Giannakou
Ra sân: Constantinos Poursaitidis
match change
74'
Stefan Drazic 2 - 1 match goal
80'
Stefan Drazic match yellow.png
83'
86'
match change Yannick Arthur Gomis
Ra sân: David Lelle
86'
match change Mamadou Sane
Ra sân: Jaden Montnor

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật APOEL Nicosia VS Aris Limassol

APOEL Nicosia APOEL Nicosia
Aris Limassol Aris Limassol
8
 
Tổng cú sút
 
18
3
 
Sút trúng cầu môn
 
8
8
 
Phạm lỗi
 
15
1
 
Phạt góc
 
8
18
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
3
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
5
 
Sút ra ngoài
 
10
18
 
Ném biên
 
28
99
 
Pha tấn công
 
122
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
85
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Kostantinos Stafylidis
9
Stefan Drazic
20
Dalcio Gomes
10
Marcos Vinícius Sousa Natividade
45
Konstantinos Giannakou
1
Gabriel Pereira
22
Andreas Christodoulou
5
Milos Degenek
11
Gabriel Maioli
36
Charles Appiah
23
Panagiotis Kattirtzis
APOEL Nicosia APOEL Nicosia 4-2-3-1
4-1-4-1 Aris Limassol Aris Limassol
27
Belec
14
Gomes
2
Antoniou
31
BRORSSON
21
Poursait...
29
Rosa
7
Meyer
99
Olayinka
15
Tomas
77
Mancini
89
Koutsako...
1
Alves
20
Yago
27
Balogun
4
Lelle
7
Correia
88
Akamba
29
Gaustad
28
Kastanos
76
Charalam...
66
Montnor
99
Effaghe

Substitutes

30
Gustavo Paje
80
Andronikos Kakoullis
9
Aleksandr Kokorin
19
Mamadou Sane
14
Yannick Arthur Gomis
6
Connor Goldson
25
Wes Foderingham
90
Ellinas Sofroniou
18
Yacine Bourhane
45
Ross McCausland
75
Michalis Theodosiou
70
Edi Semedo
Đội hình dự bị
APOEL Nicosia APOEL Nicosia
Kostantinos Stafylidis 3
Stefan Drazic 9
Dalcio Gomes 20
Marcos Vinícius Sousa Natividade 10
Konstantinos Giannakou 45
Gabriel Pereira 1
Andreas Christodoulou 22
Milos Degenek 5
Gabriel Maioli 11
Charles Appiah 36
Panagiotis Kattirtzis 23
APOEL Nicosia Aris Limassol
30 Gustavo Paje
80 Andronikos Kakoullis
9 Aleksandr Kokorin
19 Mamadou Sane
14 Yannick Arthur Gomis
6 Connor Goldson
25 Wes Foderingham
90 Ellinas Sofroniou
18 Yacine Bourhane
45 Ross McCausland
75 Michalis Theodosiou
70 Edi Semedo

Dữ liệu đội bóng:APOEL Nicosia vs Aris Limassol

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 2
5 Sút trúng cầu môn 7
10.67 Phạm lỗi 14.67
3 Phạt góc 6
3.33 Thẻ vàng 2.67
53.33% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.6
1.6 Bàn thua 1.8
5.9 Sút trúng cầu môn 5.6
12.2 Phạm lỗi 14.2
4.9 Phạt góc 6.3
2.6 Thẻ vàng 2.8
53.4% Kiểm soát bóng 52%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

APOEL Nicosia (32trận)
Chủ Khách
Aris Limassol (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
7
3
HT-H/FT-T
4
1
3
1
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
2
2
2
6
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
1
2
HT-B/FT-B
1
6
3
3

APOEL Nicosia APOEL Nicosia
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
27 Vid Belec Thủ môn 0 0 0 13 12 92.31% 0 0 14 8.1
3 Kostantinos Stafylidis Hậu vệ cánh trái 0 0 0 23 20 86.96% 2 1 27 6.9
7 Max Meyer Tiền vệ công 0 0 0 36 32 88.89% 0 1 45 6.6
20 Dalcio Gomes Tiền vệ trụ 0 0 0 11 8 72.73% 0 0 18 6.7
31 FRANZ BRORSSON Trung vệ 0 0 0 32 29 90.63% 0 2 43 6.9
9 Stefan Drazic Tiền đạo cắm 1 1 1 8 6 75% 0 0 18 7.5
77 Daniel Mancini Cánh phải 2 1 1 39 29 74.36% 2 0 56 7.9
14 Eulanio Angelo Chipela Gomes Hậu vệ cánh phải 0 0 0 15 12 80% 1 0 23 6.6
99 Peter Oladeji Olayinka Cánh trái 1 0 0 13 8 61.54% 0 2 25 6.1
10 Marcos Vinícius Sousa Natividade Cánh trái 0 0 0 10 8 80% 0 0 16 6.1
2 Evagoras Antoniou Trung vệ 0 0 0 30 24 80% 0 1 35 6.5
29 Diego Rosa Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 35 28 80% 0 2 50 7
89 Nicolas Koutsakos Tiền đạo cắm 1 1 1 14 12 85.71% 0 1 23 7.5
15 Mathias Tomas Tiền vệ công 1 0 2 44 33 75% 1 0 63 6.9
21 Constantinos Poursaitidis Cánh trái 1 0 0 29 22 75.86% 4 2 50 7.3
45 Konstantinos Giannakou Trung vệ 0 0 0 5 2 40% 0 1 5 6.6

Aris Limassol Aris Limassol
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
27 Leon Aderemi Balogun Trung vệ 1 0 0 47 44 93.62% 0 1 62 6.3
9 Aleksandr Kokorin Tiền đạo thứ 2 0 0 0 5 5 100% 0 0 6 6.4
20 Steeve Yago Hậu vệ cánh phải 0 0 0 54 48 88.89% 2 0 68 6.6
1 Vanailson Luciano de Souza Alves Thủ môn 0 0 0 21 19 90.48% 0 0 25 6.5
7 Anderson Correia Hậu vệ cánh trái 0 0 0 45 34 75.56% 5 1 62 6.7
28 Grigoris Kastanos Tiền vệ công 3 2 3 54 39 72.22% 2 1 83 6.9
14 Yannick Arthur Gomis Tiền đạo thứ 2 0 0 0 9 6 66.67% 1 0 12 6.6
80 Andronikos Kakoullis Tiền đạo cắm 0 0 1 7 3 42.86% 1 0 13 6.6
76 Charalampos Charalampous Tiền vệ trụ 2 0 3 50 46 92% 0 0 74 7.1
29 Dennis Bakke Gaustad Cánh phải 2 2 1 22 20 90.91% 1 0 34 7.3
4 David Lelle Defender 1 0 0 37 32 86.49% 0 0 44 6.2
66 Jaden Montnor Cánh trái 4 1 1 15 11 73.33% 0 1 43 6.8
99 Rody Junior Effaghe Tiền đạo cắm 2 2 1 4 2 50% 0 0 12 6.3
19 Mamadou Sane Hậu vệ cánh phải 1 1 1 8 6 75% 0 0 13 6.8
30 Gustavo Paje Midfielder 1 0 1 16 13 81.25% 3 0 33 6.8
88 Collins Phares Fi Akamba Midfielder 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 10 5.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ