-0.25 0.86
+0.25 0.96
2.5 0.91
u 0.75
1.05
150.00
7.20
-0 0.86
+0 1.05
1 0.80
u 1.00
2.88
3.4
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá APOEL Nicosia vs Aris Limassol hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd APOEL Nicosia vs Aris Limassol tại VĐQG Đảo Síp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả APOEL Nicosia vs Aris Limassol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Collins Phares Fi Akamba
Gustavo Paje
Leon Aderemi Balogun
1 - 1 Dennis Bakke Gaustad
Andronikos Kakoullis
Aleksandr Kokorin
Steeve Yago
Yannick Arthur Gomis
Mamadou Sane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Vid Belec | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 8.1 | |
| 3 | Kostantinos Stafylidis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 7 | Max Meyer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 20 | Dalcio Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 31 | FRANZ BRORSSON | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 43 | 6.9 | |
| 9 | Stefan Drazic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 7.5 | |
| 77 | Daniel Mancini | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 2 | 0 | 56 | 7.9 | |
| 14 | Eulanio Angelo Chipela Gomes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 99 | Peter Oladeji Olayinka | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 25 | 6.1 | |
| 10 | Marcos Vinícius Sousa Natividade | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 2 | Evagoras Antoniou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 29 | Diego Rosa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 50 | 7 | |
| 89 | Nicolas Koutsakos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 7.5 | |
| 15 | Mathias Tomas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 44 | 33 | 75% | 1 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 21 | Constantinos Poursaitidis | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 4 | 2 | 50 | 7.3 | |
| 45 | Konstantinos Giannakou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 5 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Leon Aderemi Balogun | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 62 | 6.3 | |
| 9 | Aleksandr Kokorin | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 20 | Steeve Yago | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 2 | 0 | 68 | 6.6 | |
| 1 | Vanailson Luciano de Souza Alves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 7 | Anderson Correia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 5 | 1 | 62 | 6.7 | |
| 28 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 54 | 39 | 72.22% | 2 | 1 | 83 | 6.9 | |
| 14 | Yannick Arthur Gomis | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 80 | Andronikos Kakoullis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 76 | Charalampos Charalampous | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 74 | 7.1 | |
| 29 | Dennis Bakke Gaustad | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 4 | David Lelle | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 66 | Jaden Montnor | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 99 | Rody Junior Effaghe | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 19 | Mamadou Sane | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 30 | Gustavo Paje | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 88 | Collins Phares Fi Akamba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ